HSK1

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/5222

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:12 PM on 9/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

5223 Terms

1
New cards

Phó từ:rất; đặc biệt;chỉ

riêng; đặc biệt; riêng biệt

Tính từ:khác; khác hẳn; đặc biệt; độc đáo

đơn; đơn độc

Danh từ:đặc vụ; gián điệp

Lượng từ:tex (đơn vị mật độ sợi; vải dệt)

2
New cards

特地

tèdì

đặc biệt, cất công, đích thân

3
New cards

特意

tèyì

cố ý, đặc biệt có chủ ý

4
New cards

特例

tèlì

ngoại lệ

5
New cards

特快

tèkuài

tàu tốc hành

6
New cards

特大

tèdà

đặc biệt lớn

7
New cards

特制

tèzhì

đặc chế; chế tạo đặc biệt

8
New cards

特权

tèquán

đặc quyền

9
New cards

特质

tèzhì

đặc trưng; đặc điểm; phẩm chất; chất riêng; tính chất đặc biệt

10
New cards

特产

tèchǎn

đặc sản; sản phẩm đặc biệt

11
New cards

特长

tècháng

điểm mạnh

12
New cards

特邀

tèyāo

đặc biệt mời

13
New cards

特色

tèsè

đặc sắc

14
New cards

特写镜头

tèxiě jìngtóu

cảnh quay đặc tả; quay những pha đặc biệt

15
New cards

特邀明星

tè yāo míngxīng

Ngôi sao được trọng vọng

16
New cards

特技演员

tèjì yǎnyuán

Diễn viên đặc biệt

17
New cards

特价

tèjià

giá đặc biệt; giá ưu đãi; giá rẻ đặc biệt

18
New cards

特殊

tèshū

đặc thù, đặc biệt

19
New cards

特征

tèzhēng

đặc trưng

20
New cards

特殊

tè shū

đặc biệt, đặc thù (quan hệ, nghi lễ, yêu cầu, đãi ngộ)

21
New cards

特点

tèdiǎn

điểm,đặc biệt

22
New cards

特使

tèshǐ
đặc sứ

23
New cards

特务

tèwù
đặc vụ

24
New cards

特性

tèxìng
đặc tính

25
New cards

特效

tèxiào
hiệu ứng; filter; hiệu ứng làm đẹp

26
New cards

特工

tègōng
điệp viên

27
New cards

特辑

tèjí
tập đặc biệt (chương trình, tạp chí)

28
New cards

特赦

tèshè
đặc xá

29
New cards

特区

tèqū
đặc khu

30
New cards

特写

tèxiě
cận cảnh (trong phim, ảnh)

31
New cards

shī

thơ; thơ ca; thi

32
New cards

诗人

shīrén

nhà thơ

33
New cards

诗仙

shī xiān

thi tiên

34
New cards

诗歌

shīgē
thơ ca

35
New cards

诗意

shīyì
ý thơ; chất thơ

36
New cards

诗体

shītǐ
thể thơ

37
New cards

chí

duy trì; giữ vững; ủng hộ

cầm; nắm; nắm giữ; giữ

chủ quản; quản lý; chủ trì
đối kháng; phản kháng; phản đối; giằng co

cướp (điều khiển; ép buộc)

38
New cards

持有

chíyǒu

Giữ, nắm giữ

39
New cards

持久

chíjiǔ

bền vững

40
New cards

持之以恒

chí zhī yǐ héng

kiên trì

41
New cards

持续

chíxù

duy trì lâu dài, khăng khăng

42
New cards

持禄保位

chí lù bǎo wèi

giữ chức giữ vị; nịnh hót để giữ chức

43
New cards

持重

chízhòng
cẩn thận; thận trọng; chững chạc

44
New cards

持仓

chícāng
giữ lệnh; nắm giữ vị thế; duy trì trạng thái sở hữu (chứng khoán, hợp đồng tương lai, hàng hóa)

45
New cards

dài:đối đãi; đãi; đối xử; cư xử

chiêu đãi; đãi; thết đãi

dāi:dừng lại; lưu lại; ở lại; ở; nán lại

vượt qua; sau (một khoảng thời gian)

46
New cards

待会儿

dāihuìr

Đợt một lát, đợi một chút

47
New cards

待理不理

dài lǐ bù lǐ

thờ ơ lãnh đạm; thái độ lạnh nhạt; lạnh nhạt; phớt lờ

48
New cards

待遇

dàiyù

đãi ngộ

49
New cards

待价而沽

dài jià ér gū
chờ giá cao mới bán / chờ điều kiện tốt

50
New cards

待命

dàimìng
chờ lệnh

51
New cards

待续

dàixù
còn tiếp; còn nữa; còn tiếp tục; còn tiếp diễn

52
New cards

待业

dàiyè
thất nghiệp (đang chờ việc)

53
New cards

待客

dàikè
tiếp khách

54
New cards

shì

hầu; hầu hạ; thị

55
New cards

侍候

shìhòu

hầu hạ; chăm sóc; ứng trực

56
New cards

侍从

shìcóng
tùy tùng; người hầu

57
New cards

侍卫

shìwèi
cận vệ

58
New cards

shì

ỷ lại; nhờ cậy; trông cậy

59
New cards

恃才

shìcái
ỷ vào tài năng

60
New cards

zhì:sừng sững; đứng sừng sững

shì:Phồn Trĩ (tên huyện ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc)

61
New cards

zhì

bệnh trĩ; trĩ

62
New cards

痔疮

zhìchuāng
bệnh trĩ

63
New cards

fēng

phong; ban (tước vị)

đóng kín; bịt kín; dán kín; ủ kín

Danh từ:bìa; bao bì; phong bì; giấy gói

ranh giới; biên giới

64
New cards

封面

fēngmiàn

trải ra

65
New cards

封顶

fēngdǐng

ngừng phát triển; ngừng sinh trưởng (ngọn cây, đọt cây)

đỉnh; bộ phận đỉnh (của công trình kiến trúc)

mức cao nhất; không giới hạn

66
New cards

封锁

fēngsuǒ

để ngăn chặn

67
New cards

封建

fēngjiàn

chế độ phong kiến

68
New cards

封闭

fēngbì

đóng; khép kín

69
New cards

封杀

fēngshā

Buộc ra ngoài

70
New cards

封装

fēngzhuāng

Đóng gói

71
New cards

封口

fēngkǒu
niêm phong; bịt miệng

72
New cards

封赏

fēngshǎng
ban thưởng (phong thưởng)

73
New cards

封禁

fēngjìn
niêm phong; cấm

đóng cửa; đóng chặt; khép kín

74
New cards

bèi

bảo bối; vật báu; vật quý

sò; hến

75
New cards

贝壳

bèiké

vỏ bọc

76
New cards

贝类

bèi lèi

nhuyễn thể

77
New cards

bài
thua; thất trận; thất bại; bại (trong chiến tranh hoặc trong thi đấu)

đánh bại; đánh thắng; giải quyết; khắc phục

bất thành; không thành; thất bại (sự việc)

78
New cards

败像

bài xiàng

điềm thua

79
New cards

败家子

bàijiāzi

báo nhà; kẻ phá của; phá gia chi tử

80
New cards

败北

bàiběi
thua trận; thất bại (trong chiến tranh, thi đấu...)

81
New cards

败绩

bàijì
đại bại; thua trận; bại trận (trong chiến tranh); thất bại; sụp đổ; tan rã hoàn toàn (chính phủ; quân đội; công việc)

82
New cards

败落

bàiluò
suy tàn; suy vi; từ thịnh thành suy; lụn bại; suy bại; suy yếu

83
New cards

败露

bàilù
bại lộ; bị phát hiện

84
New cards

败诉

bàisù
thua kiện

85
New cards

败兴

bàixìng
mất hứng

86
New cards

gánh vác; đảm nhiệm

mắc; thiếu; mang nợ; chịu nợ

số âm; số nhỏ hơn 0

87
New cards

负责

fùzé

chịu trách nhiệm

88
New cards

负担

fùdān

gánh nặng

89
New cards

负面

fùmiàn

phủ định

90
New cards

负有

fùyǒu

có trách nhiệm; chịu trách nhiệm

91
New cards

负债

fùzhài
mắc nợ

92
New cards

负心

fùxīn
bội bạc

93
New cards

负隅顽抗

fù yú wán kàng
cố thủ chống cự

94
New cards

负荷

fùhè
tải trọng; gánh nặng (kỹ thuật)

95
New cards

负极

fùjí
cực âm

96
New cards

负号

fùhào
dấu âm

97
New cards

负载

fùzài
phụ tải (kỹ thuật, CNTT)

98
New cards

fèi
chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn
phí; lệ phí; chi phí; phí tổn

99
New cards

费用

fèiyòng

phí tổn, chi phí, chi tiêu

100
New cards

费劲

fèijìn

nỗ lực rất nhiều