Riki N5

5.0(1)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/728

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:38 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

729 Terms

1
New cards

えき(駅)

Ga, nhà ga

2
New cards

じてんしゃ(自転車)

ひこうき

ちかてつ(地下鉄)

Xe đạp

máy bay

Tàu điện ngầm

3
New cards

ともだち(友達)

Bạn, bạn bè

4
New cards

かのじょ( 彼女 )

かれ(彼)
あるいて(歩いて).

ひとりで(一人で)


Chị ấy/ bạn gái
Anh ấy/ bạn trai

đi bộ

Một mình


5
New cards

かぞく(家族)

Gia đình

6
New cards


せんしゅうまつ(先 /今 /来 週末)

らいしゅう(先 /今 /来 週)
せん/こん/らい

cuối tuần trước / này sau
Tuần trước / này sau

7
New cards

せんげつ (先/今/来 月)

せん/こん/らい

Tháng trước / này / sau

8
New cards

きょねん / ことし /らいねん
(去年)/(今年)/(来年)

Năm ngoái/ nay/ sau

9
New cards

~がつ(~月)

なんがつ(何月)

Tháng ~

Tháng mấy ~

10
New cards

じゅういちがつ ふつか

しがつ じゅうににち

11月2日

4月12日

11
New cards

ついたち(一日)

Ngày mùng 1

12
New cards

ふつか…(二日)

Ngày mùng 2/ 2 ngày

13
New cards

みっか(三日)

Ngày mùng 3/ 3 ngày

14
New cards

よっか(四日)

Ngày mùng 4/ 4 ngày

15
New cards

いつか(五日)

Ngày mùng 5/ 5 ngày

16
New cards

むいか(六日)

Ngày mùng 6/ 6 ngày

17
New cards

なのか(七日)

Ngày mùng 7/7 ngày

18
New cards

ようか

(八日)

Ngày mùng 8/ 8 ngày

19
New cards

ここのか

(九日)

Ngày mùng 9/ 9 ngày

20
New cards

とおか(十日)

Ngày mùng 10/ 10 ngày

21
New cards

じゅうよっか(十四日)

Ngày 14/ 14 ngày

22
New cards

はつか(二十日)

Ngày mùng 20/ 20 ngày

23
New cards



24
New cards

たんじょうび(誕生日)

Sinh nhật

25
New cards

そうですね。

いいですね

Ừ nhỉ ! à thế à

Được đấy nhỉ / hay quá

26
New cards

どこへも いきませんでした。

なにも とりません。

no anything in some situation
ko đi / nhận

27
New cards

じゅぎょう

Lớp học

28
New cards

おわります

hết, kết thúc.

Vậy thôi.

29
New cards

はじまります

bắt đầu

30
New cards

いつ

bao giờ, khi nào ?

31
New cards

しけん (試験)

じかん (時間)

テスト

thi, kỳ thi, kiểm tra

Thời gian / Tiếng đồng hồ

Bài kiểm tra, bài thi

32
New cards

えいが

phim, điện ảnh

33
New cards

じかん (時間)

thời gian

34
New cards

レストラン

nhà hàng, quán ăn

35
New cards

おかあさん (お母さん)

はは (母)

mẹ

mẹ ng khác / mk

36
New cards

おとうさん (ちち )

お父さん (父)

bố

bố ng khác / mk

37
New cards

おんがく

音楽

Âm nhạc

38
New cards

よみます(読みます)

ききます(聞きます)

いいます

Đọc

nghe

nói

39
New cards

かきます(書きます)

Viết

40
New cards

かいます (買います)

Mua

41
New cards

とります (しゃしん)をとります

写真をとります)

Chụp ( hình)

42
New cards

あいます「ともだちに」あいます

「友達に」会います

Gặp (bạn)

TH: ng nói đi tìm .... <----

TH: 2 ng hẹn ra quán gặp に => と

43
New cards

たまご(卵)

Trứng

44
New cards

くだもの(果物)

Trái cây

45
New cards

てがみ(手紙)

Thư

46
New cards

しゃしん (写真)

りょうしん 両親

Hình ảnh

cha mẹ

47
New cards

にわ (庭)

Khu vườn / sân trong.  

48
New cards

しゅくだい (をします)

宿題をします

(làm) bài tập

49
New cards

いっしょに(一緒に)

Cùng nhau

50
New cards

いつも

Luôn luôn, lúc nào cũng

51
New cards

それから

Sau đó, tiếp theo

52
New cards

ただいま。

Tôi đã về đây. (dùng nói khi về đến nhà)

53
New cards

おかえりなさい

お帰りなさい

Anh/Chị đã về đấy à. (dùng để nói với ai đó mới về đến nhà)

54
New cards

いってきます

(行ってきます)

tôi đi rồi sẽ về. (nói trước khi đi ra ngoài)

55
New cards

いってらっしゃい

(行ってらっしゃい)

đi cần thận nhé (chào 1 người vừa rời đi)

56
New cards

そして

Thêm nữa là

57
New cards

たかい(高い)

Cao (tall) đắt (expensive)

58
New cards

ただいま

おかえりなさい

59
New cards

よる . もくようびのよる

tối thứ 5

60
New cards

きります(切ります)

Cắt

61
New cards

おくります(送ります)

Gửi

62
New cards

あげます

Cho, tặng

63
New cards

もらいます

Nhận

64
New cards

かします(貸します)

Cho mượn, cho vay

65
New cards

かります(借ります)

Mượn, vay

66
New cards

おしえます(教えます)

Dạy

67
New cards

ならいます(習います)


Học tập (có người dạy)

べんきょします: tự học

68
New cards

(でんわを)かけます(電話を)かけます

Gọi ( điện thoại)

69
New cards

はし

Đũa

70
New cards

スプーン

Thìa

71
New cards

ナイフ

Dao

72
New cards

フォーク

Dĩa, nĩa

73
New cards

はさみ

Kéo

74
New cards

ねんがじょう(年賀状)

Thiệp mừng năm mới

75
New cards

パンチ

Cái đục lỗ

76
New cards

ホッチキス

Cái dập ghim

77
New cards

セロテープ

Băng dính

78
New cards

かみ(紙)

Giấy

79
New cards

にもつ(荷物)

Đồ đạc, hành lý

80
New cards

きっぷ(切符)

Vé (tàu, xe, máy bay...)

81
New cards

クリスマス

Giáng sinh

82
New cards

もう

Đã, rồi

83
New cards

まだ

Vẫn (chưa, còn)

84
New cards

これから

Sau đó, từ bây giờ

85
New cards

れいぞうこ(冷蔵庫)

コンビニ

Tủ lạnh

Cửa hàng tiện lợi

86
New cards

あります

います

Có (tồn tại, dùng cho đồ vât) (sở hữu)

Ở (tồn tại, dùng cho người và con vật)

87
New cards

おとこのひと(男の人)

おとこのこ(男の子)

おんなのひと(女の人)


Người đàn ông

Đứa bé trai/cậu con trai

Người phụ nữ/ người đàn bà

88
New cards

いろいろ(な)

nhiều, đa dạng

89
New cards

いぬ(犬)

ねこ(猫)

パンダ

Chó

Mèo

Gấu trúc

90
New cards

ぞう(象)

き(木)

Voi

Cây, gỗ

91
New cards

もの

Vật, đồ vật

92
New cards

でんち(電池)

Pin

93
New cards

はこ(箱)

Hộp

94
New cards

テーブル

つくえ

table: Bàn ăn uống, tròn (ko ngăn)

desk: Bàn học, làm việc (có ngăn)

95
New cards

ベッド

ドア

ポスト

Giường

Cửa

Hộp thư, hòm thư

96
New cards

たな

.

なつ ()

Cái giá, cái kệ

.

97
New cards

まど(窓)

Cửa sổ

98
New cards

ビル

Tòa nhà

99
New cards

こうえん (公園)

công viên

100
New cards

きっさてん(喫茶店)

Quán giải khát