Thẻ ghi nhớ: CAM 16 TEST 4 PART 2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:14 AM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

pacifier

(n) - thứ dùng để dỗ trẻ, làm trẻ yên, ở đây chỉ iPad như một "công cụ dỗ trẻ"

2
New cards

hunch over

(v) - cúi gập người, chúi người về phía trước khi nhìn vào thứ gì

3
New cards

a flotilla of

(n phr.) - một lượng/lô lớn (email, tin tức...)

4
New cards

unbeknown to sb

(phr.) - mà ai đó không hề hay biết

5
New cards

transformation

(n) - sự biến đổi, sự thay đổi lớn

6
New cards

neuronal circuit

(n) - mạch thần kinh trong não

7
New cards

subtle

(adj) - tinh vi, khó nhận thấy

8
New cards

underline

(v) - nhấn mạnh, làm nổi bật

9
New cards

implication

(n) - hệ quả, ảnh hưởng tiềm ẩn của một vấn đề

10
New cards

indicate

(v) - cho thấy, chỉ ra

11
New cards

necessitate

(v) - đòi hỏi, khiến điều gì đó trở nên cần thiết

12
New cards

herd

(n) - đàn (động vật), đặc biệt là đàn gia súc

13
New cards

elaborated

(adj) - phát triển phức tạp, tinh vi

14
New cards

depict

(v) - mô tả, cho thấy một cách rõ ràng

15
New cards

affective process

(n phr.) - quá trình cảm xúc, cách não bộ hình thành và xử lý cảm xúc

16
New cards

intellectual process

(n phr.) - quá trình tư duy/trí tuệ

17
New cards

internalized knowledge

(n phr.) - kiến thức được tiếp thu và trở thành hiểu biết bên trong của một người

18
New cards

analogical reasoning

(n phr.) - lập luận bằng phép tương tự, dùng sự tương đồng để suy luận

19
New cards

inference

(n) - sự suy luận, kết luận được rút ra từ thông tin

20
New cards

generation of insight

(n phr.) - việc hình thành sự hiểu biết sâu sắc/nhận thức mới

21
New cards

caution

(n) - sự thận trọng, cảnh giác

22
New cards

binary issue

(n phr.) - vấn đề chỉ được nhìn theo hai lựa chọn đối lập

23
New cards

err

(v) - sai lầm, mắc sai lầm

24
New cards

diminish

(v) - làm giảm, làm suy giảm

25
New cards

hinge moment

(n phr.) - thời điểm bước ngoặt, thời điểm có tính quyết định

26
New cards

confront

(v) - đối mặt trực tiếp với một vấn đề

27
New cards

genetic blueprint

(n phr.) - bản thiết kế di truyền, thông tin di truyền quyết định sự phát triển

28
New cards

vision

(n) - thị giác, khả năng nhìn

29
New cards

dominant

(adj) - chiếm ưu thế, phổ biến nhất

30
New cards

medium

(n) - phương tiện/môi trường được sử dụng để đọc hoặc truyền tải thông tin

31
New cards

advantage

(v) - tạo lợi thế cho, ưu tiên một quá trình nào đó

32
New cards

allocate

(v) - phân bổ, dành (thời gian/sự chú ý cho việc gì)

33
New cards

possibility

(n) - khả năng, khả năng có thể xảy ra

34
New cards

bear sth out

(phr.v) - chứng minh, xác nhận rằng điều gì đó là đúng

35
New cards

superior

(adj) - vượt trội, tốt hơn

36
New cards

comprehension

(n) - sự hiểu, khả năng hiểu nội dung

37
New cards

sequence

(v) - sắp xếp theo trình tự

38
New cards

reconstruct the plot

(v phr.) - tái dựng diễn biến cốt truyện

39
New cards

norm

(n) - chuẩn mực, xu hướng/thói quen phổ biến

40
New cards

skimming skill

(n phr.) - kỹ năng đọc lướt để nhanh chóng nắm thông tin chính

41
New cards

be allocated to

(phr.) - được phân bổ/dành cho

42
New cards

collateral damage

(n) - thiệt hại ngoài dự kiến, tổn thất phát sinh ngoài mục tiêu chính

43
New cards

straightforward binary issue

(n phr.) - một vấn đề đơn giản chỉ có hai lựa chọn đối lập rõ ràng

44
New cards

subtle atrophy

(n phr.) - sự suy giảm âm thầm/tinh vi

45
New cards

navigate

(v) - xoay xở/điều hướng giữa một tình huống phức tạp

46
New cards

constant bombardment

(n phr.) - sự dồn dập, liên tục của một lượng thông tin

47
New cards

incentivize

(v) - khuyến khích, thúc đẩy một hành vi

48
New cards

retreat

(v/n) - rút lui; quay trở lại/tìm đến một nơi hoặc cách thức quen thuộc

49
New cards

susceptible to

(adj phr.) - dễ bị ảnh hưởng bởi, dễ tiếp nhận điều gì

50
New cards

irrational idea

(n phr.) - ý tưởng/quan điểm phi lý, thiếu tính hợp lý

51
New cards

alter

(v) - thay đổi, làm thay đổi

52
New cards

hopeful principle

(n phr.) - nguyên tắc mang tính khích lệ/đầy hy vọng

53
New cards

imply

(v) - hàm ý, cho thấy một cách gián tiếp

54
New cards

redress

(v) - khắc phục, sửa chữa một vấn đề hoặc thay đổi tiêu cực

55
New cards

entrenched

(adj) - ăn sâu, trở nên khó thay đổi/khó đảo ngược

56
New cards

alongside

(prep.) - cùng với, bên cạnh

57
New cards

extraordinary capacity

(n phr.) - năng lực/khả năng phi thường

58
New cards

excitement

(n) - sự hào hứng, phấn khích

59
New cards

caution

(n) - sự thận trọng, dè chừng