Chủ đề 1. Gia đình, Con người & Mối quan hệ (66 từ)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:05 AM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards

adult

người lớn; trưởng thành

2
New cards

affair

vụ việc; chuyện; mối quan hệ tình ái

3
New cards

aunt

cô; dì; bác gái; thím; mợ

4
New cards

baby

em bé; trẻ sơ sinh

5
New cards

birth

sự sinh ra; sự ra đời

6
New cards

bond

mối liên kết; sự gắn bó

7
New cards

boy

cậu bé

8
New cards

boyfriend

bạn trai

9
New cards

bride

cô dâu

10
New cards

brother

anh/em trai

11
New cards

child

đứa trẻ; con

12
New cards

childhood

tuổi thơ; thời thơ ấu

13
New cards

couple

cặp đôi; đôi vợ chồng

14
New cards

cousin

anh/chị/em họ

15
New cards

dad

bố; ba

16
New cards

daughter

con gái

17
New cards

divorced

đã ly hôn

18
New cards

family

gia đình

19
New cards

father

cha; bố

20
New cards

fellow

người cùng nhóm/hoàn cảnh; anh chàng

21
New cards

female

nữ; giống cái

22
New cards

friend

bạn; người bạn

23
New cards

friendship

tình bạn

24
New cards

generation

thế hệ

25
New cards

gentleman

quý ông; người đàn ông lịch sự

26
New cards

gift

món quà; năng khiếu

27
New cards

girl

cô gái; bé gái

28
New cards

girlfriend

bạn gái

29
New cards

grandfather

ông

30
New cards

grandmother

31
New cards

grandparent

ông hoặc bà

32
New cards

guest

khách; khách mời

33
New cards

guy

anh chàng; người đàn ông

34
New cards

host

chủ nhà; chủ tiệc; người dẫn/chủ trì

35
New cards

household

hộ gia đình; những người cùng sống trong một nhà

36
New cards

husband

chồng

37
New cards

kid

đứa trẻ ; trẻ con

38
New cards

kiss

hôn; nụ hôn

39
New cards

lady

quý bà; phụ nữ

40
New cards

life

cuộc sống; đời sống; sinh mạng

41
New cards

lifestyle

lối sống

42
New cards

male

nam; giống đực

43
New cards

man

người đàn ông

44
New cards

marriage

hôn nhân; cuộc hôn nhân

45
New cards

married

đã kết hôn; có gia đình

46
New cards

marry

kết hôn; cưới

47
New cards

mother

mẹ

48
New cards

mum

mẹ; má

49
New cards

neighbour

hàng xóm; người láng giềng

50
New cards

parent

cha hoặc mẹ; phụ huynh

51
New cards

partner

bạn đời; người yêu; đối tác

52
New cards

relationship

mối quan hệ; quan hệ tình cảm

53
New cards

relative

họ hàng; người thân

54
New cards

sex

giới tính; quan hệ tình dục

55
New cards

sexual

thuộc tình dục; liên quan đến tình dục/giới tính

56
New cards

sister

chị/em gái

57
New cards

son

con trai ( của ai đó )

58
New cards

stranger

người lạ

59
New cards

teenage

thuộc tuổi thiếu niên; ở độ tuổi 13-19

60
New cards

teenager

thiếu niên; người ở độ tuổi 13-19

61
New cards

twin

người sinh đôi; sinh đôi

62
New cards

uncle

chú; bác trai; cậu; dượng

63
New cards

wedding

đám cưới; lễ cưới

64
New cards

wife

vợ

65
New cards

woman

người phụ nữ

66
New cards

youth

tuổi trẻ; thanh niên