1/85
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
inland
vùng nội địa
drought
hạn hán
white settlement
cuộc định cư của người da trắng
conceive
hình thành, nghĩ ra
found (v)
thành lập
snowfield
cánh đồng tuyết
melt
tan chảy
flow into
chảy vào
ultimately
cuối cùng
desperately
một cách cấp thiết
recognise
nhận ra
geologist
nhà địa chất học
explorer
nhà thám hiểm
comment
nhận xét
development
sự phát triển
adequate
đầy đủ
water supply
nguồn cung cấp nước
divert
chuyển hướng
irrigation
tưới tiêu
federation
liên bang
colony
thuộc địa
retain
giữ lại
dispute, argument
tranh chấp
deadlocked
bế tắc
Premier
thủ hiến
dispute, argument
tranh chấp
Federal Parliament
Quốc hội Liên bang
hydro-electric
thủy điện
officially
chính thức
commence
bắt đầu
harness
khai thác (nguồn năng lượng)
tunnel
đường hầm
drill through
khoan xuyên qua
commission (v)
đưa vào hoạt động
recruit
tuyển dụng
labour
lao động
overseas
nước ngoài
recover from
hồi phục sau
immigrant
người nhập cư
sophisticated
hiện đại, tinh vi
barracks
doanh trại, khu nhà tập thể
scarcity
sự khan hiếm
entertainment
hoạt động giải trí
arrival, newcomer
người mới đến
safety instruction
hướng dẫn an toàn
gesture
cử chỉ
signal language
ngôn ngữ ký hiệu
peculiar
đặc biệt, khác thường
indicate
chỉ ra
thumb
ngón cái
appropriate
phù hợp
hold office
giữ chức vụ
broadcasting
phát thanh
instruction
sự hướng dẫn
arrival, newcomer
người mới đến
circumstance
hoàn cảnh
social trouble
vấn đề xã hội
hardship
khó khăn
satisfaction
sự hài lòng
reunion
cuộc đoàn tụ
achievement
thành tựu
memorable
đáng nhớ
alter
thay đổi
forever
mãi mãi
finance
tài trợ
monument
biểu tượng
retire
nghỉ hưu
contribute to
đóng góp vào
suffer from drought
chịu ảnh hưởng của hạn hán
adequate water supply
nguồn cung cấp nước đầy đủ
divert rivers
chuyển hướng dòng sông
irrigation system
hệ thống tưới tiêu
harness water
khai thác/sử dụng nguồn nước
hydro-electric power station
nhà máy thủy điện
drill tunnels
đào (khoan) đường hầm
recruit labour
tuyển lao động/nhân công
recover from the effects of war
phục hồi sau hậu quả của chiến tranh
safety instructions
hướng dẫn an toàn
sign language
ngôn ngữ ký hiệu
hold office
nắm giữ chức vụ
English instruction
việc giảng dạy/hướng dẫn bằng tiếng Anh
social trouble
vấn đề, rắc rối xã hội
financial hardship
khó khăn về tài chính
memorable year
năm đáng nhớ
alter the face of Australia
thay đổi diện mạo của nước Úc
contribute to society
đóng góp cho xã hội