1/49
Flashcards ôn tập kiến thức về sỏi tiết niệu: giải phẫu, cơ chế hình thành, phân loại, chẩn đoán và điều trị.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Hệ tiết niệu bao gồm những gì?
Thận và hệ thống đài bể thận, niệu quản, bàng quang, niệu đạo.
Kích thước trung bình của thận là bao nhiêu?
12x6x3cm
Trọng lượng trung bình của thận là bao nhiêu?
150g
Thận có hình dạng gì?
Hình hạt đậu
Nhu mô thận bao gồm những thành phần nào?
Tủy thận và vỏ thận
Niệu quản có chức năng gì?
Ống dẫn nước tiểu từ bể thận xuống bàng quang.
Đường kính của niệu quản khi căng là bao nhiêu?
Khoảng 5 mm.
Niệu quản có mấy chỗ hẹp sinh lý?
3
Chiều dài niệu quản là bao nhiêu?
Từ 25-28 cm.
Niệu quản được chia làm mấy đoạn?
Hai đoạn: đoạn bụng và đoạn chậu hông.
Tổng quan về sự hình thành sỏi tiết niệu?
Phức tạp, chưa biết rõ ràng, trải qua 4 giai đoạn.
Giai đoạn đầu tiên của sự hình thành sỏi là gì?
Nhân sỏi tạo trong đường niệu.
Các giai đoạn hình thành sỏi là gì?
Nhân sỏi, kết dính, lắng đọng, mắc kẹt.
5 giả thuyết về cơ chế hình thành sỏi?
Thuyết keo – tinh thể, thuyết hạt nhân, thuyết mucoprotein, thuyết bảo hòa, thuyết nhiễm khuẩn.
Dựa theo cơ chế hình thành, sỏi tiết niệu được chia làm mấy loại chính?
5 loại: sỏi calci, sỏi nhiễm khuẩn, sỏi acid uric, sỏi cystin và loại hiếm.
Sỏi calci thường kết hợp với những thành phần nào?
Oxalate và phosphate
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh sỏi tiết niệu?
Siêu âm, X quang bụng không chuẩn bị, UIV, CT scan.
Các phương pháp điều trị sỏi tiết niệu?
Nội khoa và ngoại khoa.
Các phương pháp ngoại khoa điều trị sỏi tiết niệu?
ESWL, PCNL, RIRS, phẫu thuật mổ mở.
ESWL là viết tắt của cụm từ gì?
Tán sỏi ngoài cơ thể.
PCNL là viết tắt của cụm từ gì?
Lấy sỏi thận qua da.
RIRS là viết tắt của cụm từ gì?
Nội soi thận tán sỏi ngược dòng.
Nguyên tắc điều trị tán sỏi ngoài cơ thể
Chức năng thận tốt, hệ thống bài niệu thông tốt, không nhiễm khuẩn niệu
Giải phẫu hệ tiết niệu
Nghiên cứu về cấu trúc và vị trí của thận, niệu quản, bàng quang, và niệu đạo trong cơ thể.
Cơ chế hình thành sỏi
Quá trình phức tạp bao gồm sự tạo nhân, kết tinh, lắng đọng và phát triển của các tinh thể trong đường tiết niệu.
Sỏi Calci
Loại sỏi phổ biến nhất, hình thành từ calci oxalate hoặc calci phosphate.
Sỏi nhiễm khuẩn
Sỏi hình thành do nhiễm trùng đường tiết niệu, thường chứa magnesium ammonium phosphate (struvite)
Sỏi acid uric
Sỏi hình thành trong môi trường acid, thường gặp ở người bị bệnh gút hoặc rối loạn chuyển hóa purine.
Sỏi cystin
Sỏi hiếm gặp, hình thành do rối loạn di truyền khiến cystine không được tái hấp thu ở thận.
Siêu âm
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh của thận và đường tiết niệu.
X quang bụng không chuẩn bị
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X để kiểm tra sỏi trong đường tiết niệu.
UIV (Urography tĩnh mạch)
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng chất cản quang tiêm vào tĩnh mạch để hiển thị đường tiết niệu trên phim X quang.
CT scan
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X và máy tính để tạo ra hình ảnh chi tiết của thận và đường tiết niệu.
ESWL (Tán sỏi ngoài cơ thể)
Phương pháp điều trị sỏi tiết niệu sử dụng sóng xung kích để phá vỡ sỏi thành các mảnh nhỏ.
PCNL (Lấy sỏi thận qua da)
Phương pháp phẫu thuật lấy sỏi thận bằng cách tạo một đường hầm nhỏ qua da vào thận.
RIRS (Nội soi thận tán sỏi ngược dòng)
Phương pháp điều trị sỏi tiết niệu bằng cách đưa ống nội soi qua niệu đạo, bàng quang, niệu quản và vào thận để tán sỏi.
Liên quan phía trước thận phải
Gan, tá tràng, đại tràng phải (góc gan).
Liên quan phía trước thận trái
Lách, dạ dày, tụy, đại tràng trái (góc lách), ruột non.
Liên quan phía sau của thận
Tĩnh mạch chủ dưới, động mạch chủ bụng, tầng ngực, cơ ngang bụng, cơ vuông thắt lưng, cơ thắt lưng, niệu quản.
Thuyết keo – tinh thể
Một trong các giả thuyết về cơ chế hình thành sỏi, liên quan đến sự tương tác giữa các chất keo và tinh thể trong nước tiểu.
Thuyết hạt nhân
Giả thuyết về cơ chế hình thành sỏi, tập trung vào vai trò của các hạt nhân trong việc khởi đầu quá trình kết tinh.
Thuyết mucoprotein
Giả thuyết nhấn mạnh tác dụng của mucoprotein trong quá trình hình thành sỏi.
Thuyết bảo hòa
Giả thuyết cho rằng sự bảo hòa của các chất khoáng trong nước tiểu là yếu tố quan trọng trong hình thành sỏi.
Thuyết nhiễm khuẩn
Giả thuyết liên quan đến vai trò của nhiễm khuẩn trong quá trình hình thành sỏi.
Vỏ thận
Lớp ngoài của nhu mô thận.
Tủy thận
Lớp trong của nhu mô thận.
Xoang thận
Khoang chứa đài bể thận và các mạch máu.
Động mạch thận
Cung cấp máu cho thận.
Tĩnh mạch thận
Dẫn máu từ thận về tim.
Điều trị nội khoa sỏi tiết niệu
Sử dụng thuốc để giảm đau, kiểm soát nhiễm trùng và hỗ trợ đào thải sỏi nhỏ.