1/8
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
你 (nǐ)
Bạn, anh, chị (ngôi thứ hai số ít)
很 (hěn)
Rất
好 (hǎo)
Tốt, đẹp, hay, khỏe
累 (lèi)
Mệt, mệt mỏi
忙 (máng)
Bận, bận rộn
太 (tài)
Quá, lắm
吗 (ma)
Không? (từ dùng để hỏi ở cuối câu)
不 (bù)
Không (từ phủ định)