1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
annoying
adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu. The annoying thing is he’s usually right.
boring
adj. /'bɔ:rɪŋ/ không thú vị, gây chán nản hoặc thiếu sự hấp dẫn.
caring
adj. /'kɛərɪŋ/ thể hiện sự quan tâm, tình cảm và sự chăm sóc đối với người khác.
clever
adj. /'klɛvər/ thông minh, có khả năng suy nghĩ nhanh, sáng tạo và giải quyết vấn đề hiệu quả.
enthusiastic
adj. /ɪnˈθjuːziæstɪk/ thể hiện sự hứng thú, nhiệt tình và đam mê với một hoạt động hay chủ đề nào đó.
friendly
adj. /ˈfrɛndli/ thể hiện sự thân thiện, dễ gần và ấm áp trong cách giao tiếp với người khác.
funny
adj. /´fʌni/ buồn cười, khôi hài
generous
adj. /´dʒenərəs/ rộng lượng, khoan hồng, hào phóng
hard-working
làm việc chăm chỉ
honest
adj. /'ɔnist/ lương thiện, trung thực, chân thật
kind
tốt bụng
mean
keo kiệt
optimistic
/ˌɒptɪˈmɪstɪk/ adj lạc quan. She is optimistic about her chances of winning a gold medal.
organized
adj. /'o:gзnaizd/ có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, được tổ chức
outgoing
hướng ngoại
pressimistic
bi quan, tiêu cực
punctual
(adj) không chậm trễ, đúng giờ
quiet
adj. /'kwaiət/ lặng, yên lặng, yên tĩnh
reliable
chắc chắn, đáng tin cậy
reserved
kín đáo, dè dặt
responsiable
có trách nhiệm
romantic
adj. /roʊˈmæntɪk/ lãng mạn
selfish
/ˈselfɪʃ/ ích kỉ
sensitive
nhạy cảm
serious
nghiêm túc, nghiêm trọng
silly
adj. /´sili/ ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dại
stubborn
bướng bỉnh, ngoan cố
sweet
ngọt
talkative
nói nhiều
weird
kì cục
open-minded
thoáng, cởi mở, like new things
closed-minded
bảo thủ, cố chấp, don't like new things
absent-minded
đãng trí, hay quên
laik-back
this way is feeling relax
self-conscious
e dè,ngượng ngùng
cool-headed
bình tĩnh
hot-headed
Nóng nảy, nóng vội, bộp chộp
two-faced
(Adj) : hai mặt, không đáng tin cậy
confused
(adj) bối rối, lúng túng, ngượng
depressed
adj. /di-'prest/ chán nản, thất vọng, phiền muộn; suy yếu, đình trệ
disappointed
adj. /,disз'pointid/ thất vọng
embarrassed
xấu hổ, ngại ngùng, lúng túng
excited
adj. /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích, bị kích động
frustrated
bực bội
interested
(adj) có thích thú, có quan tâm, có chú ý
relaxed
adj. /ri´lækst/ thanh thản, thoải mái
shocked
adj. /Sok/ bị kích động, bị va chạm, bị sốc
surprised
adj. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at)