FULL TỪ ĐẦU 1-6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/875

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:47 PM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

876 Terms

1
New cards

accommodate /əˈkɒm.ə.deɪt/ (v)

đáp ứng / cung cấp chỗ ở

2
New cards

accountant /əˈkaʊn.tənt/ (n)

kế toán viên

3
New cards

advisor /ədˈvaɪ.zər/ (n)

cố vấn, người hướng dẫn

4
New cards

counterpart /ˈkaʊn.tə.pɑːt/ (n)

bên đối tác, người đồng cấp

5
New cards

meet a deadline /miːt ə ˈded.laɪn/ (v.phr)

kịp hạn chót

6
New cards

Sick leave /sɪk liːv/ (n.phr)

nghỉ ốm

7
New cards

Call a meeting /kɔːl ə ˈmiːˈtɪŋ/ (v.phr)

triệu tập một cuộc họp

8
New cards

opinion /əˈpɪn.jən/ (n)

ý kiến, quan điểm

9
New cards

Like your input (v.phr)

muốn nghe ý kiến đóng góp của bạn

10
New cards

Put aside /pʊt əˈsaɪd/ (v.phr)

gạt sang một bên / để dành (thời gian, tiền bạc)

11
New cards

A couple of hours /ə ˈkʌp.əl əv aʊəz/ (n.phr)

một vài giờ đồng hồ

12
New cards

commitment /kəˈmɪt.mənt/ (n)

sự cam kết, tận tụy

13
New cards

incorporate /ɪnˈkɔː.pər.eɪt/ (v)

hợp nhất, kết hợp / thành lập công ty

14
New cards

partnership /ˈpɑːt.nə.ʃɪp/ (n)

quan hệ đối tác, sự cộng tác

15
New cards

Industry leader /ˈɪn.də.stri ˈliː.dər/ (n.phr)

doanh nghiệp dẫn đầu ngành

16
New cards

fully committed to /ˈfʊl.i kəˈmɪt.ɪd tuː/ (adj.phr)

hoàn toàn cam kết/tận tụy với

17
New cards

Fulfill your potential

phát huy tối đa tiềm năng của bạn

18
New cards

Put together /pʊt təˈɡeð.ər/ (v.phr)

tập hợp, gom lại, chuẩn bị (tài liệu, kế hoạch)

19
New cards

Time slot /taɪm slɒt/ (n.phr)

khoảng thời gian, khung giờ (được phân công)

20
New cards

favor /ˈfeɪ.vər/ (n/v)

sự giúp đỡ, ưu ái / ủng hộ, giúp đỡ

21
New cards

compile /kəmˈpaɪl/ (v)

biên soạn, thu thập tài liệu

22
New cards

Sort through /sɔːt θruː/ (v.phr)

phân loại, sàng lọc

23
New cards

Scour the database /skaʊər ðə ˈdeɪ.tə.beɪs/ (v.phr)

lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng trong cơ sở dữ liệu

24
New cards

backup /ˈbæk.ʌp/ (n/adj)

sự sao lưu / dự phòng

25
New cards

claim /kleɪm/ (v/n)

khẳng định, yêu cầu / sự đòi quyền lợi, sự khẳng định

26
New cards

reception /rɪˈsep.ʃən/ (n)

sự tiếp đón, quầy lễ tân / tiệc chiêu đãi

27
New cards

estimate /ˈes.tɪ.mət/ (n/v)

bản ước tính, báo giá / ước lượng

28
New cards

exclusive /ɪkˈskluː.sɪv/ (adj)

độc quyền, dành riêng cho

29
New cards

complimentary /ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i/ (adj)

miễn phí (quà tặng, dịch vụ kèm theo)

30
New cards

Upon purchase /əˈpɒn ˈpɜː.tʃəs/ (adv.phr)

ngay khi mua hàng

31
New cards

Meet the requirements /miːt ðə rɪˈkwaɪə.mʌnts/ (v.phr)

đáp ứng các yêu cầu

32
New cards

Meet the taste /miːt ðə teɪst/ (v.phr)

hợp khẩu vị, đáp ứng thị hiếu

33
New cards

Fit the specification /fɪt ðə ˌspes.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ (v.phr)

đúng với thông số kỹ thuật

34
New cards

Sell out /sel aʊt/ (v.phr)

bán hết sạch (cháy hàng)

35
New cards

To date /tu deɪt/ (adv.phr)

cho đến nay

36
New cards

salesperson /ˈseɪlzˌpɜː.sən/ (n)

nhân viên bán hàng

37
New cards

property /ˈprɒp.ə.ti/ (n)

tài sản, bất động sản

38
New cards

interior /ɪnˈtɪə.ri.ər/ (n/adj)

nội thất / bên trong

39
New cards

construction /kənˈstrʌk.ʃən/ (n)

sự xây dựng, công trình

40
New cards

expansion /ɪkˈspænʃn/ (n)

sự mở rộng

41
New cards

spacious /ˈspeɪ.ʃəs/ (adj)

rộng rãi

42
New cards

deck /dek/ (n)

ban công sàn gỗ, boong tàu

43
New cards

yard /jɑːd/ (n)

cái sân / thước (đơn vị đo khoảng cách)

44
New cards

shipyard /ˈʃɪp.jɑːd/ (n)

xưởng đóng tàu

45
New cards

purify /ˈpjʊrɪfaɪ/ (v)

thanh lọc, làm sạch

46
New cards

Water purifier /ˈwɔː.tər ˈpjʊrɪfaɪər/ (n.phr)

máy lọc nước

47
New cards

Filter /ˈfɪl.tər/ (n)

bộ lọc, lõi lọc

48
New cards

piece /piːs/ (n)

mảnh, miếng, chi tiết

49
New cards

sewn /səʊn/ (adj/v3)

được may, khâu

50
New cards

shoe /ʃuː/ (n)

chiếc giày

51
New cards

speed up /spiːd ʌp/ (v.phr)

đẩy nhanh tốc độ

52
New cards

stud /stʌd/ (n)

đinh tán (trên giày, quần áo)

53
New cards

glue /ɡluː/ (n/v)

keo dán / dán keo

54
New cards

Utilize /ˈjuː.tɪ.laɪz/ (v)

tận dụng, sử dụng hiệu quả

55
New cards

gallery /ˈɡæl.ər.i/ (n)

phòng triển lãm tranh

56
New cards

exhibit /ɪɡˈzɪb.ɪt/ (v/n)

triển lãm, trưng bày / vật trưng bày

57
New cards

pilot /ˈpaɪ.lət/ (n)

phi công

58
New cards

take off /teɪk ɒf/ (v.phr)

cất cánh (máy bay) / khởi sắc (kinh doanh)

59
New cards

landscape /ˈlænd.skeɪp/ (n)

phong cảnh

60
New cards

forest /ˈfɒr.ɪst/ (n)

khu rừng

61
New cards

wildlife /ˈwaɪld.laɪf/ (n)

động vật hoang dã

62
New cards

cuisine /kwɪˈziːn/ (n)

ẩm thực

63
New cards

Round trip ticket /ˌraʊndˈtrɪp ˈtɪk.ɪt/ (n.phr)

vé khứ hồi

64
New cards

review /rɪˈvjuː/ (v/n)

đánh giá, xem xét / bài phê bình

65
New cards

ceremony /ˈserəməni/ (n)

nghi lễ, buổi lễ

66
New cards

commence /kəˈmens/ (v)

bắt đầu, mở màn

67
New cards

essay /ˈes.eɪ/ (n)

bài tiểu luận

68
New cards

literary /ˈlɪt.ər.ər.i/ (adj)

thuộc về văn học

69
New cards

journal /ˈdʒɜː.nəl/ (n)

tạp chí chuyên ngành, nhật ký

70
New cards

reprint /ˌriːˈprɪnt/ (v/n)

tái bản / bản in lại

71
New cards

Give a talk on sth /ɡɪv ə tɔːk/ (v.phr)

phát biểu, thuyết trình (về chủ đề gì)

72
New cards

Social gathering /ˈsəʊ.ʃəl ˈɡæð.ər.ɪŋ/ (n.phr)

buổi tụ họp xã giao, tiệc tùng

73
New cards

entertain /ˌen.təˈteɪn/ (v)

giải trí / chiêu đãi

74
New cards

abrupt /əˈbrʌpt/

đột ngột

75
New cards

accessory /əkˈses.ər.i/

phụ kiện

76
New cards

accident /ˈak.sɪ.dənt/

tai nạn

77
New cards

acclaim /əˈkleɪm/

hoan nghênh, khen ngợi

78
New cards

accumulate /əˈkjuː.mjə.leɪt/

tích lũy

79
New cards

achievement /əˈtʃiːv.mənt/

thành tựu

80
New cards

acknowledge /ə.kˈnɒ.lɪdʒ/

thừa nhận

81
New cards

action /ˈæk.ʃən/

hành động

82
New cards

actually /ˈæktʃuəli/

thực sự

83
New cards

additional /əˈdɪʃ.ən.əl/

bổ sung

84
New cards

advertisement /ˌædvərˈtaɪzmənt/

quảng cáo

85
New cards

affect /əˈfekt/

ảnh hưởng

86
New cards

against /əˈɡenst/

chống lại

87
New cards

aggressive /əˈɡres.ɪv/

quyết liệt, hung hăng

88
New cards

alleviate /əˈliː.vi.eɪt/

làm giảm (đau), xoa dịu

89
New cards

among /əˈmʌŋ/

trong số

90
New cards

amount /əˈmaʊnt/

số lượng

91
New cards

annoy /əˈnɔɪ/

làm phiền

92
New cards

apologize /əˈpɒl.ə.dʒaɪz/

xin lỗi

93
New cards

approximately /əˈprɒk.sɪ.mət.li/

xấp xỉ

94
New cards

arrival /əˈraɪ.vəl/

sự đến nơi

95
New cards

article /ˈɑː.tɪ.kəl/

bài báo; điều khoản

96
New cards

as long as /əz ˈlɒŋ əz/

miễn là

97
New cards

association /əˌsəʊ.siˈeɪ.ʃən/

hiệp hội, mối liên kết, hợp tác

98
New cards

attach /əˈtætʃ/

đính kèm

99
New cards

attain /əˈteɪn/

đạt được (reach)

100
New cards

attorney /əˈtɜː.ni/

luật sư