Thẻ ghi nhớ: Kanji Master N3 unit 2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/91

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:42 AM on 6/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

92 Terms

1
New cards

押す

おす ÁP ấn, đóng, đẩy

2
New cards

引火

いんか DẪN HỎA sự bắt lửa

3
New cards

引用

いんよう DẪN DỤNG trích dẫn

4
New cards

強引

ごういん CƯỠNG DẪN Cưỡng bức; bắt buộc

5
New cards

取る

とる THỦ Lấy, Trộm cắp

6
New cards

取り消す

とりけす THỦ TIÊU Huỷ bỏ, xoá bỏ

7
New cards

取材

しゅざい THỦ TÀI đề tài

8
New cards

植物

しょくぶつ THỰC VẬT Thực vật

9
New cards

植木

うえき THỰC MỘC Cây trồng

10
New cards

設立

せつりつ THIẾT LẬP Sự thiết lập

11
New cards

はしら TRỤ Cột, Trụ

12
New cards

大黒柱

だいこくばしら ĐẠI HẮC TRỤ Trụ cột chính; chỗ dựa chính 家族の大黒柱:trụ cột trong gia đình

13
New cards

柱時計

はしらどけい TRỤ THÌ KẾ Đồng hồ quả lắc

14
New cards

電柱

でんちゅう ĐIỆN TRỤ Cột điện

15
New cards

金庫

きんこ KIM KHỐ két sắt, Kho báu, Ngân khố おん

16
New cards

車庫

しゃこ XA KHỐ Nhà để xe; ga ra おん

17
New cards

府庫

ふこ PHỦ KHỐ Kho bạc おん

18
New cards

庫入れ

くらいれ KHỐ NHẬP Sự lưu kho くん

19
New cards

向く

むく HƯỚNG hướng đến, phù hợp với おお 空 に 向 く:hướng lên bầu trời

20
New cards

向ける

むける HƯỚNG chĩa về phía; hướng về phía

21
New cards

向かう

むかう HƯỚNG Hướng tới; Tiến tới

22
New cards

向こう

むこう HƯỚNG Phía trước; phía đối diện

23
New cards

方向

ほうこう PHƯƠNG HƯỚNG phương hướng

24
New cards

向上心

こうじょうしん HƯỚNG THƯỢNG TÂM Tham vọng; khát vọng vươn lên

25
New cards

意向

いこう Ý HƯỚNG Chí hướng, ý chí

26
New cards

押さえる

おさえる ÁP giữ, bắt giữ おなかを押さえる ôm bụng

27
New cards

押印

おういん ÁP ẤN đóng dấu

28
New cards

引く

ひく DẪN dẫn, kéo 辞書を引く tra từ điển

29
New cards

引ける

ひける DẪN căng ra, dãn ra

30
New cards

消す

けす TIÊU Tắt, Xoá~

31
New cards

消える

きえる TIÊU ~tắt, cút đi

32
New cards

消化

しょうか TIÊU HÓA Sự tiêu hoá

33
New cards

消防車

しょうぼうしゃ TIÊU PHÒNG XA Xe cứu hoả

34
New cards

と HỘ Cửa, Cánh cửa đếm số căn nhà こ. 一戸, 二戸, 三戸

35
New cards

一戸建て

いっこだて NHẤT HỘ KIẾN nhà riêng, nhà chung cư

36
New cards

門戸

もんこ MÔN HỘ Cánh cửa

37
New cards

戸外

こがい MÔN NGOẠI ngoài trời

38
New cards

井戸水

いどみず TỈNH HỘ THỦY Nước giếng

39
New cards

まど SONG Cửa sổ

40
New cards

窓口

まどぐち SONG KHẨU Quầy giao dịch

41
New cards

車窓

しゃそう XA SONG Cửa sổ xe

42
New cards

同窓会

どうそうかい ĐỒNG SONG HỘI Buổi họp lớp

43
New cards

一階

いっかい NHẤT GIAI tầng một

44
New cards

3 段目

さんだんめ ĐOẠN ngăn thứ 3

45
New cards

階段

かいだん GIAI ĐOẠN Cầu thang

46
New cards

石段

いしだん THẠCH ĐOẠN Cầu thang đá

47
New cards

手段

しゅだん THỦ ĐOẠN Phương tiện; cách thức; phương pháp; method

48
New cards

段階

だんかい ĐOẠN GIAI giai đoạn

49
New cards

植わる

うわる THỰC Được trồng, Mọc

50
New cards

植える

うえる THỰC trồng (cây)

51
New cards

移植

いしょく DI THỰC Sự cấy ghép, import

52
New cards

は DIỆP Lá

53
New cards

紅葉

こうよう HỒNG DIỆP cây có lá màu đỏ

54
New cards

言葉

ことば NGÔN DIỆP từ vựng

55
New cards

落ち葉

おちば LẠC DIỆP Lá rụng

56
New cards

実る

みのる THỰC Chín

57
New cards

み THỰC Quả

58
New cards

実は

じつは THỰC thực tế là, thực sự là

59
New cards

実現

じつげん THỰC HIỆN thực hiện 夢を実現される:hiện thực hoá giấc mơ

60
New cards

実家

じっか THỰC GIA quê hương

61
New cards

不実

ふじつ BẤT THỰC Sự phản bội

62
New cards

事実

じじつ SỰ THỰC Sự thật

63
New cards

実力

じつりょく THỰC LỰC Thực lực

64
New cards

ね CĂN Cội rễ, Rễ cây, bản chất

65
New cards

屋根

やね ỐC CĂN Mái nhà

66
New cards

根本

こんぽん CĂN BỔN, BẢN gốc rễ, cơ bản

67
New cards

根元

こんげん CĂN NGUYÊN nguồn gốc

68
New cards

根元

ねもと CĂN NGUYÊN Điểm gốc

69
New cards

建つ

たつ KIẾN Được xây dựng

70
New cards

建てる

たてる KIẾN xây dựng

71
New cards

建築

けんちく KIẾN TRÚC Kiến trúc các công trình về nhà ở, cao ốc

72
New cards

建造物

けんぞうぶつ KIẾN TẠO VẬT công trình kiến trúc, công trình xây dựng

73
New cards

建立

こんりゅう KIẾN LẬP Sự xây dựng chùa chiền, đền đài, tượng thần phật お寺を建立する:xây dựng chùa

74
New cards

築く

きずく TRÚC Xây dựng 明るい家庭を築く:xay dung gia dinh hanh phuc

75
New cards

改築

かいちく CẢI TRÚC Sự xây dựng lại, sự cải tạo

76
New cards

築20年

ちく20年 TRÚC NIÊN xây được 20 năm

77
New cards

新築

しんちく TÂN TRÚC Tòa nhà mới

78
New cards

構う

かまう CẤU để tâm, quan tâm

79
New cards

構える

かまえる CẤU Để vào vị trí, Lập (gia đình); định cư 家 いっか を 構 かま える

80
New cards

構内

こうない CẤU NỘI khu vực, bên trong

81
New cards

構成

こうせい CẤU THÀNH cấu thành; cấu tạo, Cấu trúc

82
New cards

構造

こうぞう CẤU TẠO Kết cấu、cấu tạo

83
New cards

造る

つくる TẠO chế tạo, sáng tác

84
New cards

造り手

つくりて TẠO THỦ Nhà sản xuất

85
New cards

造花

ぞうか TẠO HOA Hoa giả

86
New cards

木造

もくぞう MỘC TẠO sự làm từ gỗ

87
New cards

造船

ぞうせん TẠO THUYỀN việc đóng thuyền

88
New cards

設ける

もうける THIẾT Sự thiết lập

89
New cards

設定

せってい THIẾT ĐỊNH Sự thành lập, sự cài đặt

90
New cards

建設

けんせつ KIẾN THIẾT Sự kiến thiết; sự xây dựng

91
New cards

設計

せっけい THIẾT KẾ Sự thiết kế, Design

92
New cards

Đang học (25)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!