1/24
Part 3
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
charm
(v) làm say mê, mê hoặc
prevent
(v) ngăn chặn
transform
(v) biến đổi, biến hình
improve
(v) cải thiện, làm tốt hơn
force
(n) lực; (v) bắt buộc, ép buộc
dispose
(v) loại bỏ
curse
(v) nguyền rủa
polite
(adj) lịch sự
staring
(v) nhìn chằm chằm
implant
(v) cấy ghép
conduct
(v) chỉ đạo/ điều khiển
ritual
(n) nghi thức, nghi lễ
generate
(v) tạo ra/ phát ra
bite
(v) cắn/ chích
presence
(n) sự hiện diện
proximity
(n) ở gần (địa lý/ time)
require
(v) yêu cầu
depend on
phụ thuộc vào
necessary
(adj) cần thiết
infect
(v) lây nhiễm
enemy
(n) kẻ thù
swallow
(v) nuốt
lay
(v) đẻ trứng/ đặt nằm vật gì đó
exclusive
(adj) độc quyền
combine
(v) kết hợp, hợp nhất