1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
desirable
đáng khao khát, đáng mong đợi (Nghĩa chung, không có trong văn bản).
trial
thử nghiệm, dùng thử.
add-on
phần bổ sung, tiện ích đính kèm.
make outstanding progress
đạt được tiến bộ vượt bậc.
astonished
vô cùng ngạc nhiên, sửng sốt.
grasp
nắm bắt, hiểu được (cơ bản).
aid comprehension
hỗ trợ việc đọc hiểu.
remote working
làm việc từ xa.
home life
cuộc sống gia đình.
share a meal with
dùng bữa cùng với.
ample
dư dả, nhiều (thời gian).
pleasurable for
mang lại sự thú vị/vui vẻ cho.
reap the rewards
gặt hái thành quả/lợi ích.
workforce
lực lượng lao động, đội ngũ nhân viên.
autocratic
độc đoán, chuyên quyền (trong cách quản lý).
incentive
sự khích lệ, động lực (để thu hút nhân tài).
cover the cost of
chi trả/đài thọ chi phí cho.
utility bills
hóa đơn tiện ích (điện, nước, internet…).
indistinguishable
không thể phân biệt được.
tempting
cám dỗ, có sức hấp dẫn (khiến người ta muốn làm).
understandably
một cách dễ hiểu, có thể thông cảm được.
make the threat of
tạo ra mối đe dọa về (việc kiệt sức).
compound
làm trầm trọng thêm.
vent sb's frustrations
trút bầu tâm sự, giải tỏa sự bực dọc của ai đó.
keep a close eye on
để mắt tới, theo dõi sát sao.
overlook
bỏ qua, phớt lờ.
poke sb's heads round
ngó đầu vào (qua cửa).
glance up
ngước nhìn lên.
overcompensate
bù đắp quá mức (trong bài là việc quản lý, giám sát thái quá).
seemingly
có vẻ như.
drop-in
ghé thăm bất thình lình/không báo trước.
counter-productive
phản tác dụng.
sap sb's energy
vắt kiệt/làm tiêu hao năng lượng của ai đó.
make for
dẫn đến, tạo ra (một cuộc sống bớt căng thẳng hơn).
nerve-wracking
căng thẳng thần kinh, đáng sợ.