3. Giới từ chỉ sự chuyển động — Prepositions of Movement

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:40 AM on 8/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

13 Terms

1
New cards

on

Vị trí trên bề mặt theo hướng xác định

2
New cards

from

Sự khởi đầu của một chuyển động từ một địa điểm

3
New cards

to

Di chuyển đến một địa điểm cụ thể

4
New cards

over

Chuyển động vượt qua một vật gì đó

5
New cards

up

Chuyển động hướng lên trên

6
New cards

down

Chuyển động hướng xuống dưới

7
New cards

into

Chuyển động vào bên trong không gian kín

8
New cards

out of

Chuyển động rời khỏi một không gian

9
New cards

towards

Hướng về một địa điểm hoặc đối tượng

10
New cards

through

Xuyên qua một không gian kín hoặc vật thể

11
New cards

along

Dọc theo một bề mặt hoặc tuyến đường

12
New cards

across

Băng qua từ phía này sang phía kia

13
New cards

around

Chuyển động theo hình tròn hoặc quanh một khu vực