1/88
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Access
(n) sự truy cập
, sự tiếp cận
Accessibility
(n) tính có thể tới/ đến gần được
Accessible
____ knowledge
(adj) có thể đến được / tiếp cận
inaccessible/əkˈses.ə.bəl/ = unapproachable
(adj) không thể đến được/ tiếp cận được
Come
(v) đi đến, thay đổi (vị trí)
Overcome
(v) chiến thắng, vượt qua
Comeback
(n) sự trở lại
newcomer
(n) người mới đến
Outcome
(n) kết quả
Income
(n) thu nhập
Coming
(n) đến
Oncoming
___crisis
(adj) gần, sắp đến (nơi chốn)
Incoming
We wait for an ___flight
(adj) đang đến
Go
(v) đi, di chuyển (cơ thể), hoạt động
Undergo
(v) trải qua (những thay đổi không vui)
Underwent
(v) V2 của undergo
Undergone
(v) V3 của undergo
For(e)go/fɔːˈɡəʊ/
I shall have to ____ the pleasure of seeing you this week.
(v) từ bỏ, kiêng cữ
For(e)went
(v) V2 của for(e)go
For(e)gone
(v) V3 của for(e)go
ongoing = in progress = underway = continuing = taking place
an ____ investigation/process/project
(adj) liên tục
Outgoing
____ person
(adj) thoải mái, cởi mở
Land
(n) đất nước, vùng đất
Landing
(n) hạ cánh, cập bến
Landed
(adj) thuộc đất đai, có đất
Landless
(adj) không có đất
Mobile
(adj) di động
Mobilize /ˈməʊ.bɪ.laɪz/
______capital for the investing
(v) huy động
Immobilize /ɪˈməʊ.bəl.aɪz/
Commuter trains were _____ by the storm.
(v) làm cho người/ vật bất động
Mobility
(n) tính di động
Immobility
(n) sự bất động
Mobilization
(n) sự huy động
Immobile
A riding accident left him ____
(adj) bất động (không có khả năng/ không thể)
Motion
(n) sự vận động
Motionless
(adj) bất động (không di chuyển)
Move
(v) di chuyển
Mover
(n) người hoặc vật đang di chuyển
Movement
(n) sự chuyển động, cuộc vận động, phong trào
Movable
(adj) có thể di chuyển
Immovable
(adj) không thể di chuyển
Moving
____period
(adj) cảm động
Pass
(v) đi ngang qua
Passage
(n) lối đi
Passable
___road
(adj) có thể đi lại được
impassable = blocked (adj)
(adj) (đường) không thể đi qua được
Passing
(n) sự trôi qua (của thời gian)
Progress
(v) (n) phát triển, đi lên, tiến triển
progression
= development
(n) sự phát triển, sự đi lên
Progressive(ly)
Willan was able to point to the ___ changes he had already introduced.
(adj) tiến triển, tiến bộ
Rapid
(adj) nhanh chóng
Rapidity (rəˈpɪdɪti)
the ______of changes in technology
(n) sự nhanh chóng
Rapidly
(adv) 1 cách nhanh chóng
Speed
(n, v) tốc độ; di chuyển (chạy) nhanh
Sped
(v) V2 của speed
Speeding
The _____will be recieve a heavy ban
(n) chạy quá tốc độc quy định
Speedy
(adj) nhanh
Speedily
He accomplished his task ___
(adv) 1 cách nhanh chóng, không bị trì hoãn
Stable
___job
___condition
(adj) vững chắc, kiên định, ổn định
Stabilize
He suffered a second heart attack two days ago but his condition has now ___
(v) làm ổn định
Destabilize
The conflict d______ the whole region.
(v) làm mất ổn định (chính trị)
Stability
(n) sự ổn định, sự kiên định
Instability
political/economic ____
(n) bất ổn định
destabilization diːˌsteɪ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/
(n) sự làm mất ổn định (chính trị)
Stabilizer
(n) chất ổn định
Stabilizing
(v) làm ổn định
Destabilizing
(v) làm mất ổn định
Unstable
(adj) không kiên định, không bền vững
Stand
(v) đứng vững
Withstand
(v) chịu đựng, chống lại
Withstood
(v) V2 của withstand
Standing
(n) vị trí, chỗ đứng
(adj) thường trực, vĩnh cửu
Upstanding
(adj) thẳng thắn
Outstanding
(adj) nổi trội, nổi bật
Notwithstanding
_____ some members' objections, I think we must go ahead with the plan.
(adv, prep) mặc dù
Steady
___mindset
(adj) vững vàng, bền vững, đều đặn
Unsteady
(adj) không bền vững, đều đặn
Steadily
Prices have been rising ___during the summer.
gradually
Unsteadily
For much of the day, the market moved _____
(adv) 1 cách không vững vàng
transit /ˈtrænzɪt/ (n)
Eg: A painting was damaged in ___
(n) (v) (sự) vượt qua, quá cảnh
Transition
There is obvious ___from this
(n) sự biến đổi,chuyển đổi, sự quá độ
Transitory ˈtræn.zɪ.tər.i/
____phase ,period
(adj) ngắn ngủi
Transitional
____period
(adj) thuộc quá độ, biến đổi
Transitionally
(adv) 1 cách quá độ
Up
(adv) ở trên
Upper
(adv) cao hơn
Uppermost
Her health is \\\\---- in my mind.
(adv) cao nhất, trên hết, hàng đầu
Upright
(adv) thẳng đứng
Upward
The cost of completion has been revised again due to inflation.
( adj) hướng lên, đi lên
Upwardly
( adv) hướng lên, đi lên