Unit 6 - Vietnamese Lifestyle: Then and Now

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:47 AM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

democratic

(adj) thuộc dân chủ

<p>(adj) thuộc dân chủ</p>
2
New cards

dependent

(adj) lệ thuộc vào

<p>(adj) lệ thuộc vào</p>
3
New cards

dye

(v) nhuộm

<p>(v) nhuộm</p>
4
New cards

extended

(adj) nhiều thế hệ (trong một gia đình)

<p>(adj) nhiều thế hệ (trong một gia đình)</p>
5
New cards

family-oriented

(adj) hướng về, coi trọng gia đình

<p>(adj) hướng về, coi trọng gia đình</p>
6
New cards

gap

(n) khoảng cách

<p>(n) khoảng cách</p>
7
New cards

generation

(n) thế hệ

<p>(n) thế hệ</p>
8
New cards

household

(n) hộ gia đình

<p>(n) hộ gia đình</p>
9
New cards

lifestyle

(n) lối sống

<p>(n) lối sống</p>
10
New cards

memorise

(v) ghi nhớ

<p>(v) ghi nhớ</p>
11
New cards

monk

(n) nhà sư

<p>(n) nhà sư</p>
12
New cards

nuclear

(adj) hai thế hệ (trong một gia đình)

<p>(adj) hai thế hệ (trong một gia đình)</p>
13
New cards

opportunity

(n) cơ hội

<p>(n) cơ hội</p>
14
New cards

popularity

(n) sự phổ biến

<p>(n) sự phổ biến</p>
15
New cards

privacy

(n) sự riêng tư

<p>(n) sự riêng tư</p>
16
New cards

promise

(n, v) lời hứa, hứa

<p>(n, v) lời hứa, hứa</p>
17
New cards

pursue

(v) theo đuổi

<p>(v) theo đuổi</p>
18
New cards

replace

(v) thay thế

<p>(v) thay thế</p>
19
New cards

take notes

(v) ghi chép

<p>(v) ghi chép</p>
20
New cards

trend

(n) xu hướng

<p>(n) xu hướng</p>
21
New cards

western

(adj) thuộc phương Tây

<p>(adj) thuộc phương Tây</p>