1/59
P1+P2
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
critical
(adj) rất quan trọng, cần thiết
protectionist legislations
(n) chính sách bảo hộ
free trade
(n) thương mại tự do
specialize in
(v) chuyên môn hóa về
tackle
(v) giải quyết
counterintuitive
(adj) phản trực giác, khó tin
robust
(adj) mạnh mẽ
leverage
(v) tận dụng
restrictive tariff
(n) thuế quan nhằm hạn chế (hạn chế hàng nhập khẩu)
wrongheadedly
(adv) một cách sai lầm, biết sai nhưng vẫn ngoan cố
go awry
(v) trở nên tồi tệ, không đúng dự định
opt for
(v) lựa chọn
protectionist measure
(n) biện pháp bảo hộ
import quota
(n) hạn ngạch nhập khẩu
financial prosperity
(n) sự thịnh vượng tài chính
market superiority
(n) vị thế vượt trội trên thị trường
retaliatory
(adj) nhằm trả đũa
rally
(v) tập hợp lại
savvy
(adj) khôn ngoan
opportunity cost
(n) chi phí cơ hội
incur
(v) phát sinh (chi phí)
prospective
(adj) tương lai sắp tới
innumerable
(adj) vô số, không đếm xuể
analogous
(adj) tương tự
ostensibly
(adv) bề ngoài là, tỏ ra là
devolve into
(v) biến thành
hiccup
(n) trục trặc
sanctions
(n) chế tài, hình phạt
enact
ban hành đạo luật
even-handed
(adv) công bằng, không thiên vị
insinuate
(v) len lỏi
breakthrough
(n) bước đột phá
transparency
(n) sự minh bạch
accuracy
(n) sự chính xác
transition
(v) chuyển dịch
turbulent
(adj) hỗn loạn
invigorate
(v) tiếp thêm sinh lực
thrive on
(v) phát triển mạnh nhờ…
dominance
(n) sự thống trị
jump-start
(v) kích thích phát triển
infrastructure
(n) cơ sở hạ tầng
brain drain
(n) chảy máu chất xám
futility
(n) sự vô ích
cynical
(adj) hoài nghi
enact
(v) ban hành
fizzle
(v) thất bại
waft
(v) (mùi hương,khói) bay lơ lửng, lan tỏa
contemplate
(v) suy nghĩ, cân nhắc
tabulate
(v) lập bảng
nonsalarised
9adj) ko được trả lương
keep track of
(v) theo dõi
cap
(v) chặn trên, chặn mức trần
daunting
(adj) đáng sợ, khó khăn
asset
(n) tài sản
tangible
(adj) hiện hữu, có thể nhìn thấy
nonexcludable
(adj) ko có sự ngoại trừ (dành cho tất cả mọi người)
nonrivalrous
(adj) ko có sự cạnh tranh
commodities
(n) hàng hóa
unquantifiable
(adj) ko đo lường được
appraise
(v) đánh giá, định giá