part 17

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:31 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

Generate

Tạo ra, phát ra

2
New cards

Generator

Máy phát điện

3
New cards

Behave

Cư xử, đối xử

4
New cards

Behavior

Hành vi, cách cư xử

5
New cards

Characteristic

Đặc điểm

6
New cards

Characterize

Mô tả đặc điểm, tiêu biểu cho

7
New cards

Economic

Thuộc về kinh tế

8
New cards

Economical

Tiết kiệm

9
New cards

Economy

Nền kinh tế

10
New cards

Economics

Kinh tế học

11
New cards

Social

Có tính chất xã hội

12
New cards

Sociable

Dễ chan hòa, dễ hòa nhập

13
New cards

Socialize

Xã hội hóa

14
New cards

Critical

Phê phán, chỉ trích

15
New cards

Thinker

Nhà tư tưởng, người suy nghĩ

16
New cards

Platform

Sân ga, bục, nền tảng

17
New cards

Immigrant

Người nhập cư

18
New cards

Immigrate

Nhập cư

19
New cards

Rudely

Một cách thô lỗ

20
New cards

Upset

Lo lắng, khó chịu, buồn bã

21
New cards

Competition

Cuộc thi, sự cạnh tranh

22
New cards

Compete

Cạnh tranh, thi đấu

23
New cards

Competitive

Có tính cạnh tranh, hiếu thắng

24
New cards

Confidence

Sự tự tin

25
New cards

Confide

Tâm sự, giải bày

26
New cards

Interrupt

Ngắt lời

27
New cards

Scholarship

Học bổng

28
New cards

Sponsorship

Nhà tài trợ

29
New cards

Prove

Chứng minh

30
New cards

Take in

Tiếp thu

31
New cards

Express

Bày tỏ, biểu lộ, vắt, ép, hỏa tốc

32
New cards

describe

Diễn tả, mô tả

33
New cards

Willing

Bằng lòng, vui lòng, muốn, quyết tâm, sẵn sàng, có thiện ý

34
New cards

probably

Rất có khả năng, hầu như chắc chắn

35
New cards

exist

Là có thật, tồn tại, đã sống, tiếp tục sống

36
New cards

rapid

Nhanh chóng

37
New cards

suppress

Chặn, triệt, đàn áp, bỏ cấm

38
New cards

invalidate

Làm mất hiệu lực, làm cho không có căn cứ

39
New cards

boldness

Tính dũng cảm, trơ tráo, trơ trẽn, liều lĩnh, tính rõ ràng

40
New cards

Empower

Trao quyền