Bài 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:06 AM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

留恋

liúliàn · động từ · lưu luyến - 临别时,他留恋着这里的每一草一木。

2
New cards

开朗

kāilǎng · tính từ · cởi mở, vui vẻ, khoáng đạt - 她的性格很开朗,总能给大家带来快乐。

3
New cards

闲话

xiánhuà · danh từ / động từ · chuyện phiếm, gièm pha, nói xấu - 别听那些无聊的闲话,做好自己的事。

4
New cards

风趣

fēngqù · tính từ · dí dỏm, hài hước - 他说话非常风趣,大家都喜欢和他聊天。

5
New cards

恩怨

ēnyuàn · danh từ · ân oán - 过去的恩怨就让它过去吧,不要再计较。

6
New cards

娇气

jiāoqi · tính từ · nũng nịu, kiều kỳ, mỏng manh - 这孩子太娇气了,受一点点委屈就哭。

7
New cards

伶俐

línglì · tính từ · lanh lợi, thông minh - 这只小猴子动作十分敏捷,聪明伶俐。

8
New cards

挑剔

tiāoti · động từ / tính từ · kén chọn, khắt khe - 他在吃穿方面从不挑剔。

9
New cards

挑拨

tiǎobō · động từ · kích bác, chia rẽ - 坏人在暗中挑拨他们两人的关系。

10
New cards

气质

qìzhì · danh từ · thần thái, khí chất - 长期阅读能提升一个人的优雅气质。

11
New cards

容貌

róngmào · danh từ · diện mạo, dung貌 - 时间在她脸上留下了痕迹,但容貌依旧温和。

12
New cards

福气

fúqi · danh từ · phúc khí, may mắn - 能拥有这么体贴的家人,真是你的福气。

13
New cards

朝夕相处

zhāoxī-xiāngchǔ · động từ · ngày đêm bên nhau, gắn bó bên nhau - 他们两人朝夕相处,建立了深厚的友谊。

14
New cards

无私

wúsī · tính từ · vô tư, không vị kỷ, vị tha - 父母对子女的爱是无私的。

15
New cards

省心

shěngxīn · tính từ / động từ · đỡ lo, nhàn hạ, bớt bận tâm - 孩子非常懂事,让父母省心不少。

16
New cards

对视一眼

duìshì yì yǎn · cụm từ · nhìn nhau một cái - 两人对视一眼,默契地笑了笑。

17
New cards

议论

yìlùn · động từ / danh từ · bàn tán, thảo luận, ý kiến - 大家都在私下议论这件事。

18
New cards

自私

zìsī · tính từ · ích kỷ - 凡事不能太自私,也要为别人着想。

19
New cards

究竟

jiūjìng · phó từ / danh từ · rốt cuộc, rốt cuộc là, kết quả - 事情的真相究竟是什么,还需要进一步调查。