1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
留恋
liúliàn · động từ · lưu luyến - 临别时,他留恋着这里的每一草一木。
开朗
kāilǎng · tính từ · cởi mở, vui vẻ, khoáng đạt - 她的性格很开朗,总能给大家带来快乐。
闲话
xiánhuà · danh từ / động từ · chuyện phiếm, gièm pha, nói xấu - 别听那些无聊的闲话,做好自己的事。
风趣
fēngqù · tính từ · dí dỏm, hài hước - 他说话非常风趣,大家都喜欢和他聊天。
恩怨
ēnyuàn · danh từ · ân oán - 过去的恩怨就让它过去吧,不要再计较。
娇气
jiāoqi · tính từ · nũng nịu, kiều kỳ, mỏng manh - 这孩子太娇气了,受一点点委屈就哭。
伶俐
línglì · tính từ · lanh lợi, thông minh - 这只小猴子动作十分敏捷,聪明伶俐。
挑剔
tiāoti · động từ / tính từ · kén chọn, khắt khe - 他在吃穿方面从不挑剔。
挑拨
tiǎobō · động từ · kích bác, chia rẽ - 坏人在暗中挑拨他们两人的关系。
气质
qìzhì · danh từ · thần thái, khí chất - 长期阅读能提升一个人的优雅气质。
容貌
róngmào · danh từ · diện mạo, dung貌 - 时间在她脸上留下了痕迹,但容貌依旧温和。
福气
fúqi · danh từ · phúc khí, may mắn - 能拥有这么体贴的家人,真是你的福气。
朝夕相处
zhāoxī-xiāngchǔ · động từ · ngày đêm bên nhau, gắn bó bên nhau - 他们两人朝夕相处,建立了深厚的友谊。
无私
wúsī · tính từ · vô tư, không vị kỷ, vị tha - 父母对子女的爱是无私的。
省心
shěngxīn · tính từ / động từ · đỡ lo, nhàn hạ, bớt bận tâm - 孩子非常懂事,让父母省心不少。
对视一眼
duìshì yì yǎn · cụm từ · nhìn nhau một cái - 两人对视一眼,默契地笑了笑。
议论
yìlùn · động từ / danh từ · bàn tán, thảo luận, ý kiến - 大家都在私下议论这件事。
自私
zìsī · tính từ · ích kỷ - 凡事不能太自私,也要为别人着想。
究竟
jiūjìng · phó từ / danh từ · rốt cuộc, rốt cuộc là, kết quả - 事情的真相究竟是什么,还需要进一步调查。