HSK5 vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/369

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:53 AM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

370 Terms

1
New cards

除夕

dt. - chúxī - đêm giao thừa

2
New cards

由来

dt. - yóulái - nguồn gốc

3
New cards

农历

dt. - nónglì - âm lịch

4
New cards

守岁

đgt. - shǒusuì - đón giao thừa

5
New cards

怪物

dt. - guàiwù - quái vật

6
New cards

伤害

đgt. - shānghài - làm hại

7
New cards

đgt. - hèn - oán hận

8
New cards

骨(头)

dt. - gǔ (tou) - xương

9
New cards

无奈

đgt. - wúnài - không biết làm sao

10
New cards

英雄

dt. - yīngxióng - anh hùng

11
New cards

英俊

tt. - yīngjùn - anh tuấn

12
New cards

đgt. - yǎo - cắn

13
New cards

外公

dt. - wàigōng - ông ngoại

14
New cards

询问

đgt. - xúnwèn - hỏi thăm

15
New cards

天真

tt. - tiānzhēn - ngây thơ

16
New cards

đgt. - shā - giết

17
New cards

(代)替

đgt. - (dài) tì - thay thế

18
New cards

đgt. - chú - trừ khử

19
New cards

制造

đgt. - zhìzào - gây ra

20
New cards

灾害

dt. - zāihài - tai họa

21
New cards

đgt. - táo - chạy trốn

22
New cards

影子

dt. - yǐngzi - bóng dáng

23
New cards

此外

liên. - cǐwài - ngoài ra

24
New cards

说不定

phó. - shuōbudìng - có lẽ

25
New cards

熬夜

đgt. - áo yè - thức khuya

26
New cards

赶紧

phó. - gǎnjǐn - ngay lập tức

27
New cards

果然

phó. - guǒrán - quả nhiên

28
New cards

姑娘

dt. - gūniang - cô gái

29
New cards

dt. - guō - (cái) nồi

30
New cards

盆(子)

dt. - pén (zi) - chậu

31
New cards

整个

tt. - zhěnggè - cả

32
New cards

đgt. - xià - làm cho khiếp sợ

33
New cards

似的

trợ. - shìde - (chỉ sự giống nhau) dường như

34
New cards

đgt. - zhuī - đuổi theo

35
New cards

dt. - jiàn - mũi tên

36
New cards

射(击)

đgt. - shè (jī) - bắn

37
New cards

纷纷

tt./phó. - fēnfēn - tới tấp

38
New cards

表达

đgt. - biǎodá - bày tỏ

39
New cards

意义

dt. - yìyì - ý nghĩa

40
New cards

鞭炮

dt. - biānpào - pháo

41
New cards

风俗

dt. - fēngsú - phong tục

42
New cards

细节

xìjié - dt. chi tiết

43
New cards

电台

diàntái - dt. đài phát thanh

44
New cards

恩爱

ēn'ài - tt. ân ái; đằm thắm (vợ chồng)

45
New cards

对比

duìbǐ - đgt. so sánh

46
New cards

入围

rùwéi - đgt. vượt qua vòng sơ tuyển

47
New cards

评委

píngwěi - dt. ban giám khảo

48
New cards

如何

rúhé - đt. như thế nào

49
New cards

瘫痪

tānhuàn - đgt. bị liệt

50
New cards

离婚

lí hūn - đgt. ly hôn

51
New cards

自杀

zìshā - đgt. tự tử

52
New cards

抱怨

bàoyuàn - đgt. oán trách; phàn nàn

53
New cards

爱护

àihù - đgt. yêu quý; quý trọng

54
New cards

婚姻

hūnyīn - dt. hôn nhân

55
New cards

吵架

chǎo jià - đgt. cãi nhau

56
New cards

相敬如宾

xiāngjìng rúbīn - tương kính như tân

57
New cards

暗暗

àn'àn - phó. thầm; ngấm ngầm

58
New cards

lún - đgt. luân phiên; thay phiên

59
New cards

不耐烦

bú nàifán - sốt ruột; bực mình

60
New cards

kào - đgt. dựa; tựa

61
New cards

肩膀

jiānbǎng - dt. bờ vai; vai

62
New cards

hǎn - đgt. kêu; gọi

63
New cards

shēn - đgt. duỗi; chìa

64
New cards

手指

shǒuzhǐ - dt. ngón tay

65
New cards

歪歪扭扭

wāiwāiniǔniǔ - tt. xiêu vẹo; nguệch ngoạc

66
New cards

dì - đgt. đưa; chuyển

67
New cards

脑袋

nǎodai - dt. đầu

68
New cards

女士

nǚshì - dt. bà (dạng lịch sự để gọi phụ nữ)

69
New cards

叙述

xùshù - đgt. thuật lại

70
New cards

居然

jūrán - phó. (chỉ sự bất ngờ) lại có thể; lại

71
New cards

cuī - đgt. thúc giục; hối thúc

72
New cards

等待

děngdài - đgt. đợi; chờ

73
New cards

蚊子

wénzi - dt. con muỗi

74
New cards

半夜

bànyè - dt. nửa đêm; đêm hôm

75
New cards

dīng - đgt. đốt; chích

76
New cards

老婆

lǎopo - dt. vợ

77
New cards

chǎo - đgt./tt. làm ồn; ồn ào

78
New cards

温暖

wēnnuǎn - tt./đgt. ấm áp; sưởi ấm

79
New cards

立刻

lìkè - phó. lập tức

80
New cards

pū - đgt. bổ nhào; (mùi) phả vào

81
New cards

卧室

wòshì - dt. phòng ngủ

82
New cards

pū - đgt. trải

83
New cards

piāo - đgt. thoảng đưa; thoang thoảng

84
New cards

zhèn - lượng. (chỉ giai đoạn trải qua của sự việc hoặc hành động) trận; cơn; làn

85
New cards

感受

gǎnshòu - đgt./dt. cảm nhận; sự cảm nhận

86
New cards

流泪

liú lèi - đgt. chảy nước mắt

87
New cards

人生

rénshēng - dt. đời người

88
New cards

工人

gōngrén - dt. công nhân

89
New cards

稳定

wěndìng - tt. ổn định

90
New cards

待遇

dàiyù - dt. sự đãi ngộ

91
New cards

发愁

fā chóu - đgt. lo âu; buồn rầu

92
New cards

平静

píngjìng - tt. yên ổn; yên ả

93
New cards

bēi - đgt. vác; cõng

94
New cards

从前

cóngqián - dt. trước đây; ngày xưa

95
New cards

时期

shíqī - dt. thời kỳ

96
New cards

流传

liúchuán - đgt. lưu truyền

97
New cards

至今

zhìjīn - phó. đến nay; đến bây giờ

98
New cards

孝敬

xiàojìng - đgt. hiếu kính

99
New cards

农民

nóngmín - dt. nông dân

100
New cards

战争

zhànzhēng - dt. chiến tranh