1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Aquatic
Dưới nước
Obstruct
Cản trở
Colonist
Người thực dân/người khai hoang
Glossy
Bóng loáng
Delicate
Mỏng manh/tinh tế
Downstream
Hạ lưu
Navigate
Điều hướng/di chuyển
Quantity
Số lượng
Firewood
Củi
Charcoal
Than củi
Annually
Hàng năm
Decaying
Đang phân hủy
Renewable
Có thể tái tạo
Foliage
Tán lá
Ratio
Tỷ lệ
Biofuel
Nhiên liệu sinh học
Yield
Sản lượng/lợi nhuận
Manure
Phân bón
Digesters
Bể phân hủy/bộ tiêu hóa
Fermentation
Sự lên men
Domestic
Trong nước/nội địa
Purify
Làm sạch/tinh chế
Incubate
Ủ bệnh/ấp trứng
Enterprise
Doanh nghiệp
Epidemiologist
Nhà dịch tễ học
Respiratory
Thuộc hô hấp
Affordability
Khả năng chi trả
Kerosene
Dầu hỏa
Spread from somewhere to somewhere
Lan rộng từ đâu đến đâu
Make one's way downstream
Di chuyển về phía hạ lưu
Provide a habitat for sth
Cung cấp môi trường sống cho cái gì
Take sth out of somewhere
Lấy cái gì ra khỏi đâu
Turn sth into sth
Biến cái gì thành cái gì
Cater for sth/sb
Phục vụ cho cái gì/ai
Mix sth with sth
Trộn cái gì với cái gì
Convert sth into sth
Chuyển đổi cái gì thành cái gì
Give off gas
Phát ra khí
Pass through pipes
Đi qua đường ống
Provide an alternative to sth
Cung cấp giải pháp thay thế cho cái gì
Devote time to V-ing
Dành thời gian làm gì
Switch to sth
Chuyển sang cái gì
Be posed by sth
Bị gây ra bởi cái gì
Become affordable on a large scale
Trở nên phải chăng trên quy mô lớn
Water hyacinth
Lục bình/bèo tây
Aquatic plant
Thực vật thủy sinh
Aquatic weed
Cỏ dại dưới nước
Major dams and rivers
Các đập và con sông lớn
Natural predators
Kẻ săn mồi tự nhiên
Perfect temperature conditions
Điều kiện nhiệt độ hoàn hảo
Open water
Vùng nước mở
Fishing routes
Các tuyến đường đánh bắt cá
Disease-carrying mosquitoes
Muỗi mang mầm bệnh
Declining income
Thu nhập giảm sút
Huge quantities of firewood
Số lượng lớn củi
Thick grey smoke
Khói xám dày đặc
Indoor air pollution
Ô nhiễm không khí trong nhà
Cooking and heating sources
Nguồn nấu ăn và sưởi ấm
Renewable energy
Năng lượng tái tạo
Energy needs
Nhu cầu năng lượng
Biofuel gas
Khí nhiên liệu sinh học
Chicken manure
Phân gà
Cow dung
Phân bò
Clean-burning gas
Khí đốt sạch
Domestic gas
Khí đốt gia đình
Domestic stoves
Bếp gia đình
Household tasks
Công việc gia đình
Effective alternative to firewood
Giải pháp thay thế củi hiệu quả
Rural Kenyan communities
Các cộng đồng nông thôn Kenya
Smokeless cooking method
Phương pháp nấu ăn không khói
Respiratory diseases
Các bệnh về đường hô hấp
Dirty fuels
Nhiên liệu bẩn
Environmental dangers
Các mối nguy hiểm về môi trường
Life-changing impact
Tác động thay đổi cuộc sống