1/13
14826
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
molecule
/ˈmɒlɪkjuːl/(noun)
phân tử
A water molecule consists of two hydrogen atoms and one oxygen atom. (Một phân tử nước bao gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.)
Scientists study how molecules interact with each other. (Các nhà khoa học nghiên cứu cách các phân tử tương tác với nhau.)
basis
/ˈbeɪsɪs/(noun)
nền tảng
The research forms the basis for future studies. (Nghiên cứu này tạo thành nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai.)
Their friendship is based on a strong basis of trust. (Tình bạn của họ dựa trên nền tảng vững chắc của sự tin tưởng.)
disintegrate
[dɪˈsɪn.t̬ə.ɡreɪt] v tn rã, phân tán
dissolve
/dɪˈzɒlvɪŋ/(verb (transitive verb))
hòa tan
Sugar dissolves easily in hot water. (Đường dễ dàng hòa tan trong nước nóng.)
The salt dissolved quickly in the liquid. (Muối tan nhanh trong chất lỏng.)
cuff
/kʌf/(noun)
cổ tay áo
He rolled up his shirt cuffs. (Anh ấy xắn tay áo sơ mi của mình lên.)
The cuffs of her jacket were embroidered. (Cổ tay áo khoác của cô ấy được thêu.)
collar
/ˈkɒlər/(noun)
cổ áo
He adjusted his shirt collar. (Anh ấy chỉnh lại cổ áo sơ mi của mình.)
The dog wore a leather collar. (Con chó đeo một chiếc vòng cổ bằng da.)
fireproof
/ˈfaɪərpruːf/(adjective)
chống cháy
The building was constructed with fireproof materials. (Tòa nhà được xây dựng bằng vật liệu chống cháy.)
Fireproof doors are essential for safety. (Cửa chống cháy rất cần thiết cho sự an toàn.)
drain
/dreɪnz/(noun)
ống thoát nước
The water flows down the drain. (Nước chảy xuống cống.)
Blocked drains can cause flooding. (Ống thoát nước bị tắc có thể gây ngập lụt.)
friction
/ˈfrɪkʃn/(noun)
ma sát
The smooth surface helps to reduce friction between the moving parts. (Bề mặt nhẵn giúp giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động.)
Engine oil helps to minimize friction and wear in the engine. (Dầu động cơ giúp giảm thiểu ma sát và mài mòn trong động cơ.)
incorporate
/ɪnˈkɔːrpəreɪtɪŋ/(verb (transitive verb))
kết hợp
The new design incorporates elements of traditional and modern architecture. (Thiết kế mới kết hợp các yếu tố kiến trúc truyền thống và hiện đại.)
We need to incorporate feedback from customers into our product development. (Chúng ta cần kết hợp phản hồi từ khách hàng vào quá trình phát triển sản phẩm của mình.)
starch
[stɑːrtʃ] n tinh bột
Potatoes are a good source of starch. (Khoai tây là một nguồn tinh bột tốt.)
Starch is often used as a thickening agent in cooking. (Tinh bột thường được sử dụng làm chất làm đặc trong nấu ăn.)
decay
/dɪˈkeɪ/(verb (intransitive verb))
phân hủy
Dead leaves decay naturally and enrich the soil. (Lá cây chết phân hủy tự nhiên và làm giàu đất.)
The old wooden fence began to decay after years of exposure to rain. (Hàng rào gỗ cũ bắt đầu mục nát sau nhiều năm tiếp xúc với mưa.)
glossy
/ˈɡlɒsi/(adjective)
bóng loáng
The new car had a glossy finish. (Chiếc xe mới có lớp sơn bóng loáng.)
She admired the glossy pages of the fashion magazine. (Cô ấy ngưỡng mộ những trang báo bóng loáng của tạp chí thời trang.)