1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
carbon footprint (n)
tổng lượng phát thải khí nhà kính
cardboard (n, adj)
bìa cứng, làm bằng bìa cứng
compost (n)
phân hữu cơ
container (n)
thùng, hộp, gói
contaminated (adj)
nhiễm độc, nhiễm khuẫn
decompose (v)
phân huỷ
eco-friendly (adj)
thân thiện, tốt cho hệ sinh thái
household waste (np)
rác thải sinh hoạt
landfill (n)
bãi chôn rác
leftover (n,adj)
thức ăn thừa
packaging (n)
bao bì
pile (n)
chồng, đống
reusable (adj)
tái sử dụng được
reuse (v)
tái sử dụng
rinse out
xối nươcs, rửa sạch
single-use (adj)
dùng một lần
waste (n)
rác thải, sự lãng phí
awareness (n)
sự nhận thức
resource (n)
nguồn tài nguyên
efficiently (adv)
một cách hiệu quả
recyclable (adj)
có thể tái chế
layer (n)
tầng, lớp
fruit peel (n)
vỏ hoa quả
sustainable (adj)
bền vững
release (v)
thải ra