1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ashore
/əˈʃɔːr/
vào bờ, hướng về phía đất liền
toxin
/ˈtɑːk.sɪn/
độc tố (do sinh vật sống sản xuất ra)
venom
/ˈvenəm/
nọc độc (do động vật tiêm/chích vào)
fatal
gây chết người /dẫn đến tai hoạ
lethal
/ˈliː.θəl/
gây chết người
navigate
/ˈnæv.ə.ɡeɪt/
điều hướng, định vị
infestation
/ˌɪn.feˈsteɪ.ʃən/
sự tràn lan, quấy phá
infect (v)
lây bệnh, làm nhiễm trùng
transmit to
truyền bệnh sang…
strand
làm cho mắc cạn, rơi vào thế cô độc
confusion
sự mơ hồ, bối rối/tình trạng hỗn loạn
military (n,adj)
/ˈmɪl.ə.teri/
(thuộc về) quân đội
inevitable
/ɪnˈev.ə.t̬ə.bəl/
ko thể tránh khỏi, tất yếu
bound to happen
chắc chắn xảy ra
coincidence
/koʊˈɪn.sɪ.dəns/
sự trùng hợp ngẫu nhiên
distinguish
/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/
phân biệt sự khác nhau
consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán, đồng nhất, ổn định