C9T1 - LIS.4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:03 PM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

ashore

/əˈʃɔːr/

vào bờ, hướng về phía đất liền

2
New cards

toxin

/ˈtɑːk.sɪn/

độc tố (do sinh vật sống sản xuất ra)

3
New cards

venom

/ˈvenəm/

nọc độc (do động vật tiêm/chích vào)

4
New cards

fatal

gây chết người /dẫn đến tai hoạ

5
New cards

lethal

/ˈliː.θəl/

gây chết người

6
New cards

navigate

/ˈnæv.ə.ɡeɪt/

điều hướng, định vị

7
New cards

infestation

/ˌɪn.feˈsteɪ.ʃən/

sự tràn lan, quấy phá

8
New cards

infect (v)

lây bệnh, làm nhiễm trùng

9
New cards

transmit to

truyền bệnh sang…

10
New cards

strand

làm cho mắc cạn, rơi vào thế cô độc

11
New cards

confusion

sự mơ hồ, bối rối/tình trạng hỗn loạn

12
New cards

military (n,adj)

/ˈmɪl.ə.teri/

(thuộc về) quân đội

13
New cards

inevitable

/ɪnˈev.ə.t̬ə.bəl/

ko thể tránh khỏi, tất yếu

14
New cards

bound to happen

chắc chắn xảy ra

15
New cards

coincidence

/koʊˈɪn.sɪ.dəns/

sự trùng hợp ngẫu nhiên

16
New cards

distinguish

/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/

phân biệt sự khác nhau

17
New cards

consistent

/kənˈsɪs.tənt/

nhất quán, đồng nhất, ổn định