1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Whale sharks
Cá mập voi (loài cá lớn nhất thế giới)
Docile animals
Động vật hiền lành, dễ bảo
Plankton and krill
Sinh vật phù du và nhuyễn thể (loài giáp xác nhỏ)
Physical make-up
Cấu tạo cơ thể, thể chất
Skeleton
Bộ xương, khung xương
Cartilage
Sụn (mô liên kết mềm hơn xương)
Congregate
Tụ họp, tập hợp lại thành bầy
Coral reef
Rạn san hô
Abundant supply of food
Nguồn cung cấp thức ăn dồi dào, phong phú
Close proximity to the shore
Ở vị trí rất gần với bờ biển
Migoratory animals
Động vật di cư
Tracking device / Tag
Thiết bị theo dõi / Thẻ định vị
Attach manually
Gắn vào một cách thủ công (bằng tay)
Exact science
Khoa học chính xác
Innovative approach
Tiếp cận mang tính đổi mới, sáng tạo
Consumed by
Được tiêu thụ/ăn bởi
Directly observing
Quan sát một cách trực tiếp
Human activity
Hoạt động của con người
Switch on the engine
Bật động cơ (máy móc, tàu thuyền)
Resulting noise
Tiếng ồn do hậu quả từ việc bật máy gây ra
On several occasions
Trong vài dịp, vài lần khác nhau
Educate the community
Giáo dục, tuyên truyền cho cộng đồng
Mature whale shark
Cá mập voi đã trưởng thành
Allocate / Assign to
Phân phối, chỉ định, bàn giao cho
Careful conservation
Sự bảo tồn một cách cẩn thận
Documented
Được ghi chép lại bằng tài liệu, hồ sơ
Digital image library
Thư viện hình ảnh kỹ thuật số
Code of Conduct
Quy tắc ứng xử, bộ quy tắc hành vi
Minimise distress
Giảm thiểu sự đau đớn, căng thẳng, khó chịu
Bubbles disturbing
Bong bóng khí gây phiền nhiễu, làm phiền