P4: Whale Shark Conservation Field Trip

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:30 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Whale sharks

Cá mập voi (loài cá lớn nhất thế giới)

2
New cards

Docile animals

Động vật hiền lành, dễ bảo

3
New cards

Plankton and krill

Sinh vật phù du và nhuyễn thể (loài giáp xác nhỏ)

4
New cards

Physical make-up

Cấu tạo cơ thể, thể chất

5
New cards

Skeleton

Bộ xương, khung xương

6
New cards

Cartilage

Sụn (mô liên kết mềm hơn xương)

7
New cards

Congregate

Tụ họp, tập hợp lại thành bầy

8
New cards

Coral reef

Rạn san hô

9
New cards

Abundant supply of food

Nguồn cung cấp thức ăn dồi dào, phong phú

10
New cards

Close proximity to the shore

Ở vị trí rất gần với bờ biển

11
New cards

Migoratory animals

Động vật di cư

12
New cards

Tracking device / Tag

Thiết bị theo dõi / Thẻ định vị

13
New cards

Attach manually

Gắn vào một cách thủ công (bằng tay)

14
New cards

Exact science

Khoa học chính xác

15
New cards

Innovative approach

Tiếp cận mang tính đổi mới, sáng tạo

16
New cards

Consumed by

Được tiêu thụ/ăn bởi

17
New cards

Directly observing

Quan sát một cách trực tiếp

18
New cards

Human activity

Hoạt động của con người

19
New cards

Switch on the engine

Bật động cơ (máy móc, tàu thuyền)

20
New cards

Resulting noise

Tiếng ồn do hậu quả từ việc bật máy gây ra

21
New cards

On several occasions

Trong vài dịp, vài lần khác nhau

22
New cards

Educate the community

Giáo dục, tuyên truyền cho cộng đồng

23
New cards

Mature whale shark

Cá mập voi đã trưởng thành

24
New cards

Allocate / Assign to

Phân phối, chỉ định, bàn giao cho

25
New cards

Careful conservation

Sự bảo tồn một cách cẩn thận

26
New cards

Documented

Được ghi chép lại bằng tài liệu, hồ sơ

27
New cards

Digital image library

Thư viện hình ảnh kỹ thuật số

28
New cards

Code of Conduct

Quy tắc ứng xử, bộ quy tắc hành vi

29
New cards

Minimise distress

Giảm thiểu sự đau đớn, căng thẳng, khó chịu

30
New cards

Bubbles disturbing

Bong bóng khí gây phiền nhiễu, làm phiền