1/82
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
claim (v/n)
tuyên bố

feel driven to
cảm thấy thôi thúc làm gì đó
catch on (v)
trở nên phổ biến
turn up = show up
xuất hiện

elite (adj/n)
tiêu biểu, xuất sắc

loyalty (n)
trung thành

resistance (n)
kháng chiến
fortress (n)
pháo đài

bunker (n)
hầm trú ẩn

gunfire (n)
tiếng súng

shatter (v)
làm nát
malicious (adj)
có ác tâm

courteous (adj)
lịch sự

ambitious (adj)
tham vọng

comrade (n)
đồng đội

explode = go off = blow up
nổ

honor (n/v)
vinh danh
colonel (n)
Đại tá

dedicate one's life to N/V-ing = devote
cống hiến cả đời cho

reconcile (v)
giải hoà, nhất trí, chấp nhận
patriotism (n)
lòng yêu nước

retirement (n)
nghỉ hưu

veteran (n)
cựu chiến binh

regard (v/n)
coi trọng

homage (n)
sự tôn kính

to pay tribute to = respect
tỏ lòng thành kính

regard sb as sb = consider sb as sb
coi ai là ai
commit (v)
cam kết, phạm tội, hứa trả
give sb my regard
chuyển lời hỏi thăm đến ai
take effect
có hiệu lực

decree (n/v)
thông tư, sắc lệnh

pension (n)
lương hưu

expense (n)
chi phí

revenue (n)
doanh thu

dividend (n)
cổ tức
recruit (v/n)
tuyển dụng, chiêu mộ

employ (v)
thuê người, sử dụng

give out / give away / give off
phát ra, cho, phóng ra
commercial (adj/n)
điện tử, thương mại

as far as
theo như, cho tận đến
as soon as
ngay khi

as much as possible
càng nhiều càng tốt

as long as = provided that = providing that
miễn là

bring out = come out
phát hành
a fair shot at success
một cơ hội công bằng để đạt được thành công
hindrance (n)
chướng ngại vật

privilege (n)
đặc quyền

property (n)
tài sản

lower one's guard
mất cảnh giác
be on guard
cảnh giác
batter (v)
càn quét, tàn phá
refine (v)
tinh chỉnh

flourish (v)
phát triển mạnh

landslide (n)
sạt lở
rough sea
biển động

flash flood
lũ quét

put a stop to
tạm thời dừng lại

gulf (n)
vùng vịnh

serious = grave
nghiêm trọng

emigrate (v)
di cư, tái định cư
evacuate (v)
di tản, sơ tản

afforestation (n)
trồng rừng mới

indifferent (adj)
hờ hững

lucrative (adj)
sinh lời

indigenous (adj)
bản địa

appropriate (adj/v)
phù hợp, chiếm đoạt
sapling (n)
cây con

adopt = embrace = take up a habit
hình thành 1 thói quen

customize (v)
điều chỉnh

utilize (v)
sử dụng

undertake (v)
đảm nhận

overlook (v)
nhìn ra/không chú ý tới
consist of = feature = cover
bao gồm
comprehensive (adj)
toàn diện

bilateral (adj)
song phương

delegation (n)
đoàn đại biểu

description (n)
sự mô tả
intention (n)
ý định

compound (v/n/adj)
làm cho trầm trọng
multiply (v)
nhân lên, sinh sôi, nảy nở

escalate (v)
leo thang

diplomacy (n)
ngoại giao

elevate (v)
nâng cao