1/13
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Be known for
(phr) : nổi tiếng về …
Famous = Well-known = Acclaimed = Renown = Recognized
(adj) : nổi tiếng (5tu)
A range of
(phr) : nhiều cái gì
Regional = Local
(adj) : thuộc về địa điểm (2tu)
Region = Location
(n) : địa điểm (2tu)
Surround
(v) : vây quanh
Income
(n) : thu nhập, tiền lương
Rising
(n) : sự tăng lên
Expect
(v) chờ đợi, mong đợi
Since
(prep) : bởi vì, kể từ khi
Knowledgeable
(adj) : hiểu biết
Director
(n) : giám đốc
Outstanding
(adj) : nổi bật
Insurance
(n): bảo hiểm