1/89
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
international (adj)
quốc tế
domestic (adj)
trong nước, nội địa
camp (n)
lều trại
=> set up camp: dựng lều trại
job = career = profession = employment = occupation (n)
nghề nghiệp
trip (n)
chuyến đi
journey (n)
hành trình
kindergarten (n)
trường mẫu giáo
=> kindergarten teacher: giáo viên mầm non
adore (v)
yêu thích, yêu mến, hâm mộ
adorable (adj)
đáng yêu, dễ thương
fantastic = wonderful = fabulous = terrific (adj)
tuyệt vời
surgeon (n)
bác sĩ phẫu thuật
dream (n/v)
(n): giấc mơ
(v): mơ ước
become (v)
trở thành, trở nên
Maths (n)
môn Toán
Physics (n)
môn Vật lý
exercise (v)
tập thể dục
fitness (n)
sức khỏe
pilot (n) / (v) / (adj)
(n): phi công
(v): lái, điều khiển (máy bay)
(adj): thử nghiệm
treat (v)
đối xử, cư xử với ai
equal (adj)
công bằng, bình đẳng
equally (adv)
1 cách công bằng, bình đẳng
equality (n)
sự bình đẳng
society (n)
xã hội
behave (v)
cư xử, ứng xử
behaviour (n)
hành vi
female (n)
nữ giới
male (n)
nam giới
right (n)
quyền lợi
income (n)
thu nhập
however (conjunction)
tuy nhiên
challenge (n)
thách thức, thử thách
face (v/n)
(n): gương mặt
(v): đối mặt
force (v)
bắt buộc
marriage (n)
hôn nhân
violent (adj)
bạo lực
violence (n)
sự bạo lực
serious (adj)
nghiêm trọng (tình huống)
nghiêm túc (tính cách)
educate (v)
giáo dục, đào tạo
educated (adj)
có học thức, được giáo dục
uneducated (adj)
thiếu học vấn, ít học
education (n)
giáo dục
victim (n)
nạn nhân
secretary (n)
thư ký
shop assistant (n)
nhân viên bán hàng
individual (n)
cá nhân
achieve (v)
đạt được, giành được
achievement (n)
thành tựu
astronaut (n)
phi hành gia (Mỹ)
cosmonaut (n)
phi hành gia (Liên Xô, Nga)
parachutist (n)
người nhảy dù
parachute (v)
nhảy dù
by the way
nhân tiện
medical school
trường Y
airline pilot
phi công hãng hàng không
focus on
= concentrate on
tập trung vào
improve sb’s fitness
cải thiện thể lực, sức khỏe
come true
trở thành hiện thực
make my dream come true
biến ước mơ thành hiện thực
allow somebody to V
cho phép ai làm gì
be lucky to V
may mắn được làm gì
encourage somebody to V
khuyến khích ai làm gì
keep somebody at home
giữ ai ở nhà
job opportunities
cơ hội nghề nghiệp
discover new ways
khám phá những cách mới
promote gender equality
thúc đẩy sự bình đẳng giới
physical health
physical strength
sức khỏe thể chất
mental heath
sức khỏe tinh thần
mental strength
sức mạnh ý chí, quyết tâm
deal with + pressure/ stress/ problems
đối phó với, giải quyết, xử lý
do an operation
= perform an operation
thực hiện 1 ca phẫu thuật
gender equality
sự bình đẳng giới
first of all = first = firstly
đầu tiên, trước hết
get married
kết hôn
domestic violence
bạo lực gia đình
become a victim of domestic violence
trở thành nạn nhân của bạo lực gia đình
physical violence
bạo lực thể xác
emotional violence
bạo lực tinh thần
health risks
những rủi ro sức khỏe
give birth
sinh con
receive an education
được đi học
have job skills
có kỹ năng nghề nghiệp, chuyên môn
earn high salary
kiếm được công việc lương cao
give somebody opportunity to V
cho ai cơ hội làm gì
have a better life
có 1 cuộc sống tốt hơn
give back to sb’s community
đóng góp, cống hiến cho cộng đồng
in other words
nói cách khác
earn money
= earn a living
kiếm tiền, kiếm sống
tend to V
có dự định làm gì
có xu hướng làm gì
high-paying job
công việc trả lương cao
low-paying job
công việc trả lương thấp