16/9/2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/219

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:03 PM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

220 Terms

1
New cards

arise

nảy sinh

2
New cards

manner

tác phong, cách ứng xử

3
New cards

bridge

thu hẹp

4
New cards

truthful

  trung thực, thành thật

5
New cards

strengthen

củng cố

6
New cards

character

tính cách

7
New cards

restless

không ngủ được, bồn chồn

8
New cards

confuse

làm xáo trộn, bối rối

9
New cards

remedy

phương thuốc, cách chữa trị

10
New cards

cure

cách chữa, chữa trị; chữa khỏi

11
New cards

pill

viên thuốc

12
New cards

mild

nhẹ, không nghiêm trọng, ôn hòa

13
New cards

posture

tư thế, dáng đứng/ngồi

14
New cards

whole grain

ngũ cốc nguyên hạt

15
New cards

lean meat

thịt nạc

16
New cards

degree

bằng, mức độ

17
New cards

format

định dạng, hình thức, bố cục

18
New cards

major

chuyên ngành

19
New cards

admission

sự nhận vào, nhập học

20
New cards

master’s degree

bằng thạc sĩ

21
New cards

characteristic

đặc điểm, nét đặc trưng, tiêu biểu, điển hình

22
New cards

exceptionally

đặc biệt, xuất sắc, khác thường

23
New cards

thrive

phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng

24
New cards

strain on sth

áp lực lên điều gì

25
New cards

brain drain

chảy máu chất xám

26
New cards

fast-paced

nhịp độ nhanh

27
New cards

internship

kỳ thực tập

28
New cards

intellectual

người trí thức

29
New cards

prospect

triển vọng, khả năng

30
New cards

align with

phù hợp, đồng bộ với

31
New cards

admission application

đơn đăng ký nhập học

32
New cards

life-threatening

đe dọa tính mạng

33
New cards

hunger

nạn đói

34
New cards

racism

phân biệt chủng tộc

35
New cards

discrimination

sự phân biệt đối xử

36
New cards

resist

chống lại, cưỡng lại

37
New cards

cruel

độc ác

38
New cards

encounter

gặp phải, đối mặt

39
New cards

insult

xúc phạm

40
New cards

malnutrition

suy dinh dưỡng

41
New cards

skinny

gầy gò

42
New cards

ritual

nghi thức

43
New cards

rooted

bén rễ, ăn sâu

44
New cards

worship

thờ cúng, thờ phụng

45
New cards

altar

bàn thờ, bệ thờ

46
New cards

lap

lòng (phần trên đùi)

47
New cards

confrontation

cuộc đối đầu, xung đột

48
New cards

indigenous

bản địa, tự nhiên

49
New cards

openness

cởi mở

50
New cards

reunion

họp mặt, sum họp

51
New cards

deeply rooted

ăn sâu

52
New cards

harness

tận dụng, khai thác

53
New cards

carbon neutral

trung hòa carbon

54
New cards

deplete

làm cạn kiệt

55
New cards

glacier

sông băng

56
New cards

trap

giữ, giữ lại

57
New cards

heat-trapping

giữ nhiệt

58
New cards

bleaching

hiện tượng tẩy trắng

59
New cards

overfishing

việc đánh bắt quá mức

60
New cards

sustainable resource

tài nguyên bền vững

61
New cards

bioenergy

(n) năng lượng sinh học

62
New cards

compost

phân hữu cơ

63
New cards

intensify

tăng cường, làm mạnh

64
New cards

intensity

cường độ

65
New cards

foreign species

loài ngoại lai

66
New cards

native species

loài bản địa

67
New cards

spawning ground

nơi sinh sản (động vật biển)

68
New cards

reintroduce

tái thả về mtr tự nhiên

69
New cards

breed

sinh sản, gây giống

70
New cards

shrink

co lại, thu hẹp

71
New cards

golden apple snail

ốc bươu vàng

72
New cards

food security

an ninh thực phẩm

73
New cards

anchor

mỏ neo, cái neo

74
New cards

dugong

bò biển

75
New cards

clownfish

cá hề

76
New cards

confinement

sự giam giữ, hạn chế

77
New cards

battery life

thời lượng pin

78
New cards

cordless

không dây

79
New cards

revolutionise

cách mạng hóa

80
New cards

transmit

truyền, phát

81
New cards

voice command

lệnh bằng giọng nói

82
New cards

command

mệnh lệnh, chỉ thị; ra lệnh, chỉ huy

83
New cards

alternating current

dòng điện xoay chiều

84
New cards

electric scooter

xe tay ga điện

85
New cards

hassle

rắc rối, phiền toái

86
New cards

interface

giao diện

87
New cards

possibility

khả năng

88
New cards

radio wave

sóng radio

89
New cards

sleek

bóng mượt, kiểu dáng đẹp

90
New cards

visionary

có tầm nhìn

91
New cards

noteworthy

đáng chú ý

92
New cards

performance

hiệu suất, khả năng hoạt động

93
New cards

cable

dây cáp

94
New cards

thermostat

máy điều nhiệt

95
New cards

eliminate

loại bỏ, xóa bỏ

96
New cards

processor

bộ xử lý

97
New cards

amphibian

động vật lưỡng cư

98
New cards

orangutan

con đười ươi

99
New cards

crayfish

tôm càng

100
New cards

swamp

đầm lầy