1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
節食
jiéshí: ăn kiêng - 节食减肥 (Ăn kiêng giảm cân)
报道
bàodào: bài báo; đưa tin - 新闻报道 (Báo cáo tin tức)
营养
yíngyǎng: chất dinh dưỡng - 营养丰富 (Giàu chất dinh dưỡng)
摄入
shèrù: hấp thu - 摄入热量 (Hấp thụ nhiệt lượng)
模式
móshì: kiểu, mô hình - 生活模式 (Mô hình cuộc sống)
波动
bōdòng: dao động, nhấp nhô - 价格波动 (Giá cả dao động)
总共
zǒnggòng: cả thảy, tất cả - 总共多少钱 (Tổng cộng bao nhiêu tiền)
参与
cānyù: tham dự, tham gia - 参与活动 (Tham gia hoạt động)
人员
rényuán: nhân viên - 工作人员 (Nhân viên làm việc)
相对
xiāngduì: tương đối - 相对安全 (Tương đối an toàn)
类型
lèixíng: loại - 不同类型 (Loại khác nhau)
称
chēng: cân - 称体重 (Cân trọng lượng cơ thể)
可靠
kěkào: đáng tin cậy - 消息可靠 (Tin tức đáng tin cậy)
纳入
nàrù: đưa vào - 纳入计划 (Đưa vào kế hoạch)
分析
fēnxī: phân tích - 分析数据 (Phân tích số liệu)
志愿者
zhìyuànzhě: người tình nguyện - 招募志愿者 (Tuyển tình nguyện viên)
跟踪
gēnzōng: theo dõi, theo sát - 跟踪调查 (Theo dõi điều tra)
成果
chéngguǒ: thành quả, kết quả - 研究成果 (Thành quả nghiên cứu)
清晰
qīngxī: rõ ràng, rõ rệt - 记忆清晰 (Ký ức rõ ràng)
即
jí: nghĩa là; ngay - 也就是 (Chính là)
升
shēng: lên cao - 气温上升 (Nhiệt độ tăng lên)
达到
dádào: đạt đến - 达到目的 (Đạt được mục đích)
意外
yìwài: bất ngờ; điều bất trắc - 发生意外 (Xảy ra tai nạn bất ngờ)
存在
cúnzài: tồn tại - 存在问题 (Tồn tại vấn đề)
明显
míngxiǎn: rõ ràng, nổi bật - 明显变化 (Thay đổi rõ rệt)
补偿
bǔcháng: đền bù, bồi thường - 补偿损失 (Bǔcháng sǔnshī - đền bù thiệt hại)
立即
lìjí: lập tức, ngay - 立即出发 (Lập tức xuất phát)
趋势
qùshì: xu hướng, chiều hướng - 发展趋势 (Xu hướng phát triển)
差异
chāyì: sự khác biệt - 文化差异 (Khác biệt văn hóa)
联合
liánhé: kết hợp, hợp nhất; chung - 联合声明 (Tuyên bố chung)
个别
gèbié: riêng lẻ, cá biệt - 个别 hiện tượng (Hiện tượng cá biệt)
表明
biǎomíng: thể hiện, chứng tỏ - 态度表明 (Bày tỏ thái độ)
临时
línshí: đến lúc; tạm thời - 临时决定 (Quyết định tạm thời)
现象
xiànxiàng: hiện tượng - 社会现象 (Hiện tượng xã hội)
非
fēi: không phải, không - 非主流 (Không phải trào lưu chính)
就餐
jiùcān: đi ăn - 就餐时间 (Thời gian dùng bữa)
放纵
fàngzòng: buông thả, không kiểm soát - 放纵自己 (Buông thả bản thân)
苗条
miáotiáo: thon thả, mảnh khảnh - 身材苗条 (Dáng người thon thả)
借口
jièkǒu: cớ; lấy cớ - 找借口 (Tìm lý do, kiếm cớ)
采取
cǎiqǔ: áp dụng, dùng - 采取行动 (Action, áp dụng hành động)
措施
cuòshī: biện pháp - 预防措施 (Biện pháp phòng ngừa)