1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
insect (n) /ˈɪnsekt/
côn trùng
butterfly (n) /ˈbʌtəflaɪ/
con bướm
ecosystem (n) /ˈiːkəʊsɪstəm/
hệ sinh thái
flora (n) /ˈflɔːrə/
thực vật
fauna (n) /ˈfɔːnə/
động vật
essential (adj) /ɪˈsenʃl/
cần thiết, quan trọng
survival (n) /səˈvaɪvl/
sự sống sót, sự tồn tại
raw (adj) /rɔː/
thô
destroy (v) /dɪˈstrɔɪ/
phá huỷ
damage (v) /ˈdæmɪdʒ/
gây thiệt hại
overuse (n) /ˌəʊvəˈjuːs/
sự sử dụng quá mức
natural resources (n.p) /ˌnætʃrəl rɪˈsɔːsɪz/
tài nguyên thiên nhiên
restore (v) /rɪˈstɔː(r)/
khôi phục
biodiversity (n) /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/
đa dạng sinh học
native (adj) /ˈneɪtɪv/
bản địa
tropical forest (n.p) /ˈtrɒpɪkl ˈfɒrɪst/
rừng nhiệt đới
species (n) /ˈspiːʃiːz/
loài
conservation (n) /ˌkɒnsəˈveɪʃn/
sự bảo tồn
mammal (n) /ˈmæml/
động vật có vú
living things (n.p) /ˈlɪvɪŋ θɪŋz/
các sinh vật sống
nature reserve (n.p) /ˈneɪtʃə rɪˈzɜːv/
khu bảo tồn thiên nhiên
endangered (adj) /ɪnˈdeɪndʒəd/
có nguy cơ tuyệt chủng
rare (adj) /reə(r)/
hiếm
rich (adj) /rɪtʃ/
phong phú, trù phú
mangrove (n) /ˈmæŋɡrəʊv/
cây đước
habitat (n) /ˈhæbɪtæt/
môi trường sống
pangolin (n) /ˈpæŋɡəlɪn/
con tê tê
wildlife (n) /ˈwaɪldlaɪf/
động vật hoang dã
mass tourism (n.p) /mæs ˈtʊərɪzəm/
du lịch đại trà, hàng loạt, đông người
coral reef (n) /ˈkɒrəl riːf/
rạn san hô
food chain (n) /ˈfuːd tʃeɪn/
chuỗi thức ăn
diversity (n) /daɪˈvɜːsəti/
sự đa dạng
marine (adj) /məˈriːn/
thuộc biển
green (adj) /ɡriːn/
(lối sống) xanh, thân thiện môi trường
delta (n) /ˈdeltə/
đồng bằng
be home to (phrase)
là nơi sinh sống của
run out (phrase)
hết, cạn kiệt