N4 Vocabulary Review - 14 Days Strategy

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/94

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Comprehensive vocabulary list from pages 4-9 of the N4 Năng lực Nhật ngữ study guide.

Last updated 3:33 AM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

95 Terms

1
New cards

交通

こうつう Giao thông

2
New cards

工場

こうじょう Nhà máy

3
New cards

景色

けしき Phong cảnh

4
New cards

世話

せわ Chăm sóc

5
New cards

人気

にんき Nổi tiếng / được yêu thích

6
New cards

興味

しゅみ Có hứng thú

7
New cards

約束

やくそく Lời hứa

8
New cards

準備

じゅんび Chuẩn bị

9
New cards

説明

せつめい Giải thích

10
New cards

招待

しょうたい Mời

11
New cards

紹介

しょうかい Giới thiệu

12
New cards

理由

りゆ Lý do

13
New cards

会議

かいぎ Cuộc họp

14
New cards

予約

よやく Đặt trước

15
New cards

連絡

れんらく Liên lạc

16
New cards

資料

しりょう Tài liệu

17
New cards

経験

けいけん Kinh nghiệm

18
New cards

予定

よてい Dự định / lịch

19
New cards

問題

もんだい Vấn đề

20
New cards

地図

ちず Bản đồ

21
New cards

場所

ばしょ Địa điểm

22
New cards

留学

Du học

23
New cards

旅行

Đi du lịch

24
New cards

旅館

Nhà trọ Nhật

25
New cards

生活

Cuộc sống

26
New cards

天気

Thời tiết

27
New cards

病気

Bệnh

28
New cards

Sốt

29
New cards

Thuốc

30
New cards

趣味

Sở thích

31
New cards

届く

Hành lý đã được gửi tới

32
New cards

探す

さがす Tìm

33
New cards

見つける

Tìm thấy

34
New cards

集める

Sưu tầm / tập hợp

35
New cards

沸かす

Đun (nước nóng)

36
New cards

冷える

ふえる Lạnh đi

37
New cards

壊れる

Bị hỏng

38
New cards

壊す

Làm hỏng

39
New cards

倒れる

Bị đổ / ngã

40
New cards

倒す

たおす Đánh ngã đối phương

41
New cards

折る

おるGấp

42
New cards

拾う

Nhặt được

43
New cards

運ぶ

はこぶ Mang / vận chuyển

44
New cards

通う

Đi (học) thường xuyên

45
New cards

間に合う

Kịp

46
New cards

調べる

Tra / tìm hiểu

47
New cards

続ける

つづけるTiếp tục

48
New cards

決める

Quyết định

49
New cards

誘う

さそう Rủ rê

50
New cards

片付ける

Dọn dẹp

51
New cards

暑い

Nóng (thời tiết)

52
New cards

寒い

Lạnh (thời tiết)

53
New cards

明るい

Sáng

54
New cards

暗い

Tối

55
New cards

忙しい

Bận

56
New cards

軽い

Nhẹ

57
New cards

重い

Nặng

58
New cards

近い

Gần

59
New cards

遠い

Xa

60
New cards

優しい

やさしい Tốt bụng / hiền lành

61
New cards

厳しい

きびしい Nghiêm khắc

62
New cards

若い

Trẻ

63
New cards

眠い

Buồn ngủ

64
New cards

恥ずかしい

はずかしいNgại / xấu hổ

65
New cards

珍しい

めずらしい Hiếm

66
New cards

便利

Tiện lợi

67
New cards

不便

Bất tiện

68
New cards

十分

Đủ

69
New cards

大事

Quan trọng

70
New cards

丁寧

ていねい Lịch sự / cẩn thận

71
New cards

安全

An toàn

72
New cards

有名

Nổi tiếng

73
New cards

静か

Yên tĩnh

74
New cards

にぎやか

Nhộn nhịp

75
New cards

簡単

Đơn giản

76
New cards

はっきり

Nhìn thấy rõ ràng

77
New cards

だんだん

Dần dần

78
New cards

やっと

Cuối cùng cũng

79
New cards

しばらく

Hãy đợi một lát

80
New cards

かなり

Khá

81
New cards

もちろん

Tất nhiên / dĩ nhiên

82
New cards

なかなか

Mãi mà không…

83
New cards

あまり

Không … lắm

84
New cards

全然

Hoàn toàn không

85
New cards

うっかり

Lỡ / vô ý

86
New cards

レンジ

Lò vi sóng

87
New cards

エアコン

Điều hòa

88
New cards

パスポート

Hộ chiếu

89
New cards

レシート

Hóa đơn

90
New cards

チケット

91
New cards

メニュー

Thực đơn

92
New cards

アルバイト

Làm thêm

93
New cards

シャワー

Vòi sen

94
New cards

ベッド

Giường

95
New cards

メール

Email / thư điện tử