RC2 -Part 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:59 AM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards
term image

A. we → chúng tôi → đại từ chủ ngữ
B. us → chúng tôi → đại từ tân ngữ
C. our → của chúng tôi → đúng
D. ours → của chúng tôi → đại từ sở hữu, không đứng trước danh từ

💡 Mẹo nhớ nhanh:

  • we + V → We offer seafood.

  • usThey praised us.

  • our + N → our seafood dishes.

  • ours → đứng một mìnhThe dishes are ours.


2
New cards
term image

🔑 Từ khóa: stored in = được lưu trữ trong

C. in → đúng → stored in secure cabinets = được lưu trữ trong tủ bảo mật
A. as → như là → không phù hợp
B. to → đến/vào → không dùng với stored trong trường hợp này
D. down → xuống → không phù hợp

💡 Mẹo: store A in B = lưu trữ A trong B
The documents are stored in a cabinet. = Tài liệu được lưu trong tủ.

3
New cards
term image

🔑 Từ khóa: Should + S + V, S + will... → cấu trúc điều kiện trang trọng = If...

A. Should → đúng → Should the expansion be approved = If the expansion is approved

B. Since → vì/kể từ khi → không phù hợp
C. Did → đã làm → không tạo được câu điều kiện phù hợp
D. While → trong khi → không phù hợp

💡 Mẹo TOEIC:
Should + S + V(pp), S + will + V = If + S + be + V(pp), S + will + V
Should you need help, please contact me.
= If you need help, please contact me.

4
New cards
term image

🔑 Từ khóa: ensure a ___ supply → đảm bảo một nguồn cung ổn định

A. constant → liên tục, ổn định → đúng
B. portable → có thể di chuyển → không phù hợp
C. reluctant → miễn cưỡng → không phù hợp
D. previous → trước đây → không phù hợp

💡 Mẹo: constant supply = nguồn cung liên tục/ổn định → cụm rất hay gặp trong TOEIC.

5
New cards
term image

🔑 Từ khóa: improve staff morale → cải thiện tinh thần nhân viên

C. morale → tinh thần, sĩ khí → đúng
A. reimbursement → khoản hoàn trả/hoàn tiền → không phù hợp
B. appointment → cuộc hẹn/bổ nhiệm → không phù hợp
D. resource → nguồn lực/tài nguyên → không phù hợp

💡 Mẹo: morale = tinh thần, động lực của một nhóm/người lao động.
boost/improve employee morale = nâng cao/cải thiện tinh thần nhân viên.

6
New cards
term image

🔑 Từ khóa: keep something from + V-ing → ngăn cái gì khỏi...

D. deteriorating → xuống cấp, hư hỏng → đúng
A. revealing → tiết lộ, để lộ → không phù hợp
B. commuting → đi lại giữa nhà và nơi làm việc → không phù hợp
C. overtaking → vượt qua → không phù hợp

💡 Mẹo: deteriorate = trở nên tồi tệ/xuống cấp theo thời gian.
prevent/keep something from deteriorating = ngăn thứ gì đó xuống cấp.

7
New cards
term image

🔑 Từ khóa: the security guard + ___ + to allow → cần động từ làm vị ngữ.

D. refused → đã từ chối → đúng
A. refuse → từ chối → sai thì; câu đang kể sự việc đã xảy ra
B. refusal → sự từ chối → danh từ, không thể làm động từ chính ở đây
C. refusing → đang từ chối → không thể đứng một mình làm động từ chính

💡 Mẹo: refuse to + V = từ chối làm gì
refused to allow her = từ chối cho cô ấy vào.

8
New cards
term image

A. you → bạn → đúng
B. your → của bạn → tính từ sở hữu, cần đi trước danh từ
C. yourself → chính bạn → đại từ phản thân, không phù hợp
D. yourselves → chính các bạn → đại từ phản thân số nhiều, không phù hợp

💡 Mẹo:
prepare + người + to V
→ prepare you to lead = chuẩn bị cho bạn để lãnh đạo.

9
New cards
term image

A. consent → sự đồng ý → đúng
B. receipt → sự nhận / biên lai → không phù hợp
C. ability → khả năng → không phù hợp
D. deal → thỏa thuận / giao dịch → không phù hợp

💡 Mẹo: indicate one's consent to something = thể hiện sự đồng ý với điều gì.

10
New cards
term image

C. permission → sự cho phép → đúng
A. design → thiết kế → không phù hợp
B. request → yêu cầu → không phù hợp
D. benefit → lợi ích → không phù hợp

💡 Mẹo: Nhớ cụm permission to + V
have permission to operate = được phép vận hành.

11
New cards
term image

A. steady → ổn định → không phù hợp
B. accustomed → quen với → thường dùng accustomed to
C. obvious → rõ ràng → không phù hợp
D. relevant → liên quan → đúng

💡 Mẹo: be relevant to + N = có liên quan đến cái gì.

12
New cards
term image

A. attain → đạt được → không phù hợp
B. interfere → can thiệp → đúng
C. comply → tuân thủ → thường dùng comply with regulations/rules
D. prevent → ngăn chặn → thường dùng prevent + O + from V-ing

💡 Mẹo: interfere with + something = can thiệp vào / làm ảnh hưởng đến cái gì.
Do not interfere with the operation. = Không được can thiệp vào hoạt động.

13
New cards
term image

A. will be surpassing → sẽ đang vượt → tương lai → không phù hợp
B. are being surpassed → đang bị vượt qua → bị động + hiện tại → không phù hợp
C. would have been surpassed → đã có thể bị vượt qua → giả định + bị động → không phù hợp
D. have been surpassing → đã liên tục vượt → đúng

💡 Mẹo: have/has been + V-ing = hành động bắt đầu trước và diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian.
have been surpassing expectations = liên tục vượt kỳ vọng.

14
New cards
term image

A. observation → sự quan sát → đúng
B. observed → đã được quan sát → V3/tính từ
C. observe → quan sát → động từ nguyên mẫu
D. observant → tinh ý, hay quan sát → tính từ

💡 Mẹo:
detailed observation = sự quan sát chi tiết
→ Sau detailed thường cần danh từ nếu cụm đang làm tân ngữ.

15
New cards
term image

🔑 Từ khóa: be compensated in other ways → được bù đắp bằng những hình thức khác.

A. compensated → được bù đắp → đúng
B. impressed → được gây ấn tượng → không phù hợp
C. emphasized → được nhấn mạnh → không phù hợp
D. congratulated → được chúc mừng → không phù hợp

💡 Mẹo: compensate = bù đắp, đền bù.
compensated in other ways = được bù đắp bằng những quyền lợi/hình thức khác.

16
New cards
term image

🔑 Từ khóa: substantially more expensive → đắt hơn đáng kể/rất nhiều

A. substantially → đáng kể, nhiều → đúng
B. unanimously → nhất trí, đồng lòng → không phù hợp
C. respectfully → một cách kính trọng → không phù hợp
D. accurately → một cách chính xác → không phù hợp

💡 Mẹo: substantially + comparative = hơn đáng kể
substantially cheaper = rẻ hơn đáng kể
substantially higher = cao hơn đáng kể.

17
New cards
term image

🔑 Từ khóa: submitted to the publisher → gửi cho nhà xuất bản → cần một từ chỉ bản thảo của sách.

D. manuscript → bản thảo (sách, bài viết...) → đúng
A. parcel → bưu kiện → không phù hợp
B. contract → hợp đồng → không phù hợp
C. bulletin → bản tin/thông báo → không phù hợp

💡 Mẹo: manuscript = bản thảo trước khi được xuất bản.
submit a manuscript to a publisher = gửi bản thảo cho nhà xuất bản.

18
New cards
term image

🔑 Từ khóa: is + sincerely + ___ → cần V-ing để song song với cấu trúc is + V-ing.

C. acknowledging → ghi nhận, công nhận → đúng
A. acknowledges → động từ chia ngôi → không phù hợp sau is
B. acknowledgement → sự ghi nhận → danh từ, không phù hợp
D. acknowledged → được ghi nhận/đã ghi nhận → không phù hợp

💡 Mẹo: acknowledge = công nhận, ghi nhận.
acknowledging someone's contributions = ghi nhận đóng góp của ai đó.

19
New cards
term image

🔑 Từ khóa: power outage → mất điện

D. outage → sự gián đoạn/mất điện → đúng
A. yield → sản lượng/kết quả → không phù hợp
B. rating → đánh giá/xếp hạng → không phù hợp
C. distribution → sự phân phối → không phù hợp

💡 Mẹo: power outage = mất điện → cụm từ rất hay gặp trong TOEIC.
The power outage lasted four hours. = Mất điện kéo dài 4 giờ.

20
New cards
term image

🔑 Từ khóa:

lean against + something = dựa vào / tựa vào cái gì

D. againstleaning against a large oak treeđang dựa vào cây sồi lớn → đúng.

A. until → cho đến khi → không phù hợp.
B. between → ở giữa → phải có hai đối tượng.
C. contrary → trái ngược → thường dùng contrary to, không đi với leaning.

💡 Mẹo TOEIC: Học theo cụm từ, không học từng từ riêng:

lean against + vật = dựa vào vật
She is leaning against the wall. → Cô ấy đang dựa vào tường.


21
New cards
<p></p>


🔑 Từ khóa:

perform at a superior level = làm việc/thể hiện ở mức độ xuất sắc

D. performedhave performed at a superior levelđã làm việc ở mức xuất sắc → đúng.

A. encountered = gặp phải → encounter a problem
B. assured = đảm bảo → assure someone
C. understood = hiểu → understand something

💡 Mẹo: Đây là dạng collocation (cụm từ thường đi với nhau):

perform at a high/superior level = thể hiện/làm việc ở mức cao
perform well = làm tốt


22
New cards
term image

🔑 Từ khóa:

one of the most + adjective + plural noun

one of the most engaging novels
→ một trong những tiểu thuyết hấp dẫn nhất

B. engaging → tính từ = hấp dẫn, cuốn hút → đúng.

A. engagement → danh từ = sự tham gia / sự đính hôn
C. engagingly → trạng từ = một cách hấp dẫn
D. engages → động từ = thu hút

💡 Mẹo: Sau the most và trước danh từ → thường cần tính từ.

the most + adjective + noun


23
New cards
term image

🔑 Từ khóa:

fundamentally different = khác biệt về cơ bản

A. fundamentally → về cơ bản → đúng

B. approximately → khoảng chừng → không phù hợp với different.
C. easily → một cách dễ dàng → không phù hợp.
D. separately → riêng biệt → không phù hợp.

💡 Mẹo: Nhìn câu trước có minor changes (thay đổi nhỏ) → câu sau nói không khác về cơ bảnfundamentally different là cụm rất thường gặp.

24
New cards
term image

🔑 Từ khóa:

risky = tính từ (rủi ro)
→ Trước tính từ risky cần một trạng từ để bổ nghĩa.

intentionally risky = cố tình/rõ ý làm cho rủi ro.

B. intentionally → trạng từ = cố tình, có chủ đích → đúng.

A. intentional → tính từ → không đứng trực tiếp để bổ nghĩa cho risky.
C. intention → danh từ = ý định.
D. intend → động từ = có ý định.

💡 Mẹo TOEIC:
Adverb + adjective

25
New cards
term image

🔑 Từ khóa:

prompt resolution = giải quyết nhanh chóng/kịp thời

B. prompt → nhanh chóng, kịp thời → đúng

A. steep → dốc / cao (giá cả) → không phù hợp.
C. identical → giống hệt → không phù hợp.
D. vague → mơ hồ → không phù hợp.

💡 Mẹo: Câu có working past regular hours → làm việc ngoài giờ ⇒ mục đích là giải quyết vấn đề nhanh.

26
New cards
term image

🔑 Từ khóa:

successive = liên tiếp, kế tiếp nhau

A. successive → các giải thưởng liên tiếpđúng

B. thorough = kỹ lưỡng, toàn diện → không phù hợp với awards.
C. mandatory = bắt buộc → không phù hợp.
D. compatible = tương thích, phù hợp → không phù hợp.

💡 Mẹo: successive + danh từ số nhiều = những thứ xảy ra liên tiếp.

successive victories → những chiến thắng liên tiếp


27
New cards
term image

🔑 Từ khóa:

interact with + người = tương tác/giao tiếp với ai

C. interact with → tương tác với → đúng

A. apply for = nộp đơn xin → apply for a job/visa
B. reach out = chủ động liên hệ → thường dùng reach out to someone, không phải reach out their neighbors.
D. belong to = thuộc về → belong to a group/organization

💡 Mẹo: Nhìn thấy _____ + their neighbors → cần một cụm có thể đi trực tiếp với people.

interact with people = tương tác với mọi người


28
New cards
term image


Ban tổ chức lễ hội đã thông báo cho các người bán đồ thủ công rằng sẽ có hỗ trợ lắp đặt trước sự kiện.

🔑 Từ khóa:

notify + someone + that + clause = thông báo cho ai rằng...

B. notifiednotified the crafts vendors that...thông báo cho các người bán... rằng... → đúng.

A. announcedannounce something / announce something to someone
→ Không dùng tự nhiên: announce the vendors that...

C. declared → tuyên bố → thường declare something, không dùng declare someone that...

D. expressed → bày tỏ → express an opinion/concern, không phù hợp.

💡 Mẹo TOEIC: Nhớ cấu trúc:

notify + người + that + nội dung
They notified me that the meeting was canceled.


29
New cards
term image

→ Khoản đầu tư ban đầu vào ngành sản xuất cuối cùng sẽ dẫn đến việc tạo ra hàng trăm việc làm.

🔑 Từ khóa:

ultimately = cuối cùng, về lâu dài

ultimately result in = cuối cùng dẫn đến

C. ultimately → cuối cùng → đúng

A. commonly = thường, phổ biến
B. constantly = liên tục
D. formerly = trước đây

💡 Mẹo:
ultimately + result in là cách kết hợp rất tự nhiên:

Investment → ultimately → more jobs
Đầu tư → cuối cùng → nhiều việc làm hơn.


30
New cards
term image

→ Do tính cạnh tranh rất cao của lĩnh vực này, các quản lý đang tìm kiếm những cách tiếp cận mới và độc đáo để tiếp cận khách hàng.

🔑 Từ khóa:

“new and unique ------- to reaching customers”
new and unique approaches to + V-ing = những cách tiếp cận mới và độc đáo để làm gì

  • B. approachesnhững cách tiếp cậnĐúng

    • approach to + V-ing = cách tiếp cận/phương pháp để làm gì.

    • “new and unique” + danh từ số nhiều → approaches.

  • A. approachable → dễ tiếp cận → tính từ, không phù hợp.

  • C. approach → cách tiếp cận → danh từ số ít, nhưng new and unique ở đây nói đến nhiều cách → approaches.

  • D. approached → đã tiếp cận → quá khứ phân từ, không phù hợp.

💡 Mẹo TOEIC:
new/unique/different + approaches to + V-ing → rất thường gặp.

31
New cards
term image

→ Sự chú trọng được đặt vào tinh thần làm việc nhóm giúp nhân viên của Espinoza International cảm thấy được hỗ trợ.

🔑 Từ khóa:

“emphasis placed on + N”
→ sự chú trọng được đặt vào điều gì

  • A. on → vào → Đúng

    • Cụm cố định: place emphasis on + N/V-ing

    • emphasis placed on teamwork = sự chú trọng vào teamwork.

  • B. to → đến → không dùng với emphasis placed.

  • C. of → của → sai cấu trúc.

  • D. among → giữa/trong số → không phù hợp.

💡 Mẹo TOEIC:
Nhớ cụm place emphasis on = chú trọng vào.

32
New cards
term image

→ Vì lý do an toàn, tất cả nhân viên và khách hàng phải rời khỏi tòa nhà khi chuông báo cháy vang lên.

🔑 Từ khóa:

“vacate the building”
rời khỏi / sơ tán khỏi tòa nhà

  • C. vacate → rời khỏi, bỏ trống → Đúng

    • vacate + place = rời khỏi một địa điểm.

    • vacate the building = rời khỏi tòa nhà.

  • A. decline → từ chối / giảm → không phù hợp.

  • B. dispose → vứt bỏ / xử lý → thường dùng dispose of, không dùng dispose the building.

  • D. suspend → đình chỉ / tạm dừng → không phù hợp.

💡 Mẹo TOEIC:
vacate + building/room/office/area = rời khỏi địa điểm.

33
New cards
term image

→ Cô Jang được đề nghị thăng chức sau khi xử lý các quy trình khẩn cấp trong thời gian mất điện một cách đáng ngưỡng mộ.

🔑 Từ khóa:

“handling ... admirably”
→ xử lý ... một cách xuất sắc/đáng ngưỡng mộ

  • B. admirably → một cách đáng ngưỡng mộ, xuất sắc → Đúng

    • admirablytrạng từ, bổ nghĩa cho động từ handling.

    • handle something admirably = xử lý việc gì đó rất tốt.

  • A. admiring → đang ngưỡng mộ → V-ing/tính từ, không phù hợp.

  • C. admiration → sự ngưỡng mộ → danh từ.

  • D. admirable → đáng ngưỡng mộ → tính từ, không bổ nghĩa trực tiếp cho handling.

💡 Mẹo TOEIC:
Verb + ______ → thường cần adverb nếu từ đó mô tả cách thức thực hiện hành động.
handle carefully / handle professionally / handle admirably.

34
New cards
term image

→ Vì nội dung dễ vỡ của gói hàng, người giao hàng được yêu cầu không xếp bất cứ thứ gì nặng lên trên.

🔑 Từ khóa:

“fragile contents”
đồ bên trong dễ vỡ

  • A. fragile → dễ vỡ → Đúng

    • Đồ dễ vỡ thì không được đặt vật nặng lên trên.

  • B. sudden → đột ngột → không phù hợp.

  • C. vivid → sống động, rõ nét → không phù hợp.

  • D. shallow → nông, cạn → không phù hợp.

💡 Mẹo TOEIC:
Nhìn vế sau “not stack anything heavy on top” → lập tức nghĩ đến fragile = dễ vỡ.

35
New cards
term image

→ Sau khi được thông báo rằng việc ra mắt sản phẩm vượt dự kiến, nhân viên bán hàng nhận ra rằng họ đã lo lắng một cách không cần thiết.

🔑 Từ khóa:

“needlessly worried”
lo lắng không cần thiết

  • C. needlessly → một cách không cần thiết → Đúng

    • Sản phẩm vượt dự kiến → thực tế không có lý do để lo lắng.

    • needlessly + worried = lo lắng một cách không cần thiết.

  • A. obviously → một cách rõ ràng → không hợp nghĩa.

  • B. lastingly → một cách lâu dài → không phù hợp.

  • D. strategically → một cách có chiến lược → không phù hợp.

💡 Mẹo TOEIC:
needlessly = unnecessarily = không cần thiết → thường dùng khi hành động/cảm xúc xảy ra nhưng thực ra không cần phải làm như vậy.

36
New cards
term image

→ Mô tô nước khó có khả năng bị lật khi đang hoạt động, nhưng người sử dụng vẫn phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết.

🔑 Từ khóa:

“take the necessary precautions”
thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết

  • B. precautions → biện pháp phòng ngừa → Đúng

    • Cụm cố định: take precautions = thực hiện biện pháp phòng ngừa.

    • nonetheless = tuy vậy, dù vậy → dù ít khả năng lật, vẫn phải cẩn thận.

  • A. resources → nguồn lực, tài nguyên.

  • C. announcements → thông báo.

  • D. descriptions → sự mô tả.

💡 Mẹo TOEIC:
Nhớ cụm take precautions = đề phòng / thực hiện biện pháp phòng ngừa.

37
New cards
term image

→ PG Internet đã có thể mở rộng mạng lưới theo cấp số nhân nhờ một số tiến bộ quan trọng trong công nghệ.

🔑 Từ khóa:

“advancements in technology”
những tiến bộ trong công nghệ

  • B. advancements → sự tiến bộ, cải tiến → Đúng

    • Cụm rất phổ biến: advancements in technology = những tiến bộ trong công nghệ.

  • A. promotions → sự thăng chức / khuyến mãi.

  • C. elevations → sự nâng lên, độ cao.

  • D. enlargements → sự mở rộng về kích thước.

💡 Mẹo TOEIC:
advancement in + lĩnh vực = sự tiến bộ trong lĩnh vực đó.
advancements in technology/science/medicine

38
New cards
term image
39
New cards
term image

→ Những người yêu nghệ thuật địa phương rất vui khi biết bảo tàng đã mua được một bức tranh quý hiếm được ước tính trị giá hơn 2 triệu euro.

🔑 Từ khóa:

“painting estimated to be worth…”
→ bức tranh được ước tính có giá trị…

  • D. estimated → được ước tính → Đúng

    • Cấu trúc rút gọn: painting [which was] estimated to be worth...

    • a painting estimated to be worth $2 million.

  • A. estimating → đang ước tính → chủ động, sai nghĩa.

  • B. has estimated → đã ước tính → cần chủ ngữ, không thể đứng trực tiếp sau painting.

  • C. was estimated → được ước tính → đúng về nghĩa nhưng sai cấu trúcpainting was estimated to be... cần một mệnh đề hoàn chỉnh; ở đây đã có động từ chính procured.

💡 Mẹo TOEIC:
Noun + V3 + to be... thường là dạng rút gọn của Noun + which/that was + V3.

a painting estimated to be worth... = a painting which was estimated to be worth...

40
New cards
term image

→ Quan điểm chung là xem TV quá nhiều gần giờ đi ngủ không tốt cho sức khỏe, nhưng Tiến sĩ Iversen đã cố gắng chứng minh điều ngược lại.

🔑 Từ khóa:

“prove otherwise”
chứng minh điều ngược lại

  • C. otherwise → theo cách khác / ngược lại → Đúng

    • prove otherwise = chứng minh rằng điều vừa nói không đúng.

    • People think it's dangerous, but he proved otherwise.

  • A. instead → thay vào đó → thường cần cấu trúc khác, không dùng prove instead trong trường hợp này.

  • B. opposite → điều ngược lại → phải nói the opposite, không phải prove opposite.

  • D. else → khác, khác nữa → không dùng prove else.

💡 Mẹo TOEIC:
Nhớ cụm prove otherwise = chứng minh điều ngược lại.

41
New cards
term image

→ Nhờ những hình minh họa đẹp và cốt truyện hấp dẫn, sách thiếu nhi của Alice Boyd đã duy trì sự phổ biến lâu dài.

🔑 Từ khóa:

“enduringly popular”
phổ biến lâu dài / được yêu thích bền vững

  • B. enduringly → một cách lâu dài, bền vững → Đúng

    • enduringly popular = vẫn phổ biến trong thời gian dài.

  • A. willingly → một cách tự nguyện → không hợp nghĩa.

  • C. hastily → một cách vội vàng → không hợp nghĩa.

  • D. scarcely → hầu như không → trái nghĩa với popular.

💡 Mẹo TOEIC:
enduring = lasting = lâu dài, bền vững
enduringly popular = phổ biến lâu dài.

42
New cards
term image

→ Người tham gia được hoàn tiền nhanh chóng nếu khóa học bị hủy mà không có thông báo trước.

🔑 Từ khóa:

“without advance notification”
không có thông báo trước

  • C. notification → sự thông báo → Đúng

    • advance notification = thông báo trước.

    • without advance notification = không báo trước.

  • A. contribution → sự đóng góp.

  • B. interruption → sự gián đoạn.

  • D. distribution → sự phân phối.

💡 Mẹo TOEIC:
advance/prior notification = thông báo trước → gặp without advance ___ thì rất dễ chọn notification.

43
New cards
term image

→ Việc đề cử ông Bang là một sự ghi nhận xứng đáng đối với sự tận tâm mạnh mẽ của ông với sứ mệnh của Quỹ Nyer.

🔑 Từ khóa:

“a well-deserved acknowledgment of”
sự ghi nhận xứng đáng đối với

  • B. acknowledgment → sự ghi nhận, công nhận → Đúng

    • acknowledgment of + N = sự ghi nhận đối với điều gì.

    • Việc được đề cử là sự công nhận cho những đóng góp/tận tâm của ông.

  • A. inspiration → nguồn cảm hứng → không hợp nghĩa.

  • C. allowance → khoản trợ cấp / sự cho phép → không phù hợp.

  • D. depiction → sự mô tả, khắc họa → không phù hợp.

💡 Mẹo TOEIC:
acknowledgment = recognition = sự ghi nhận/công nhận
an acknowledgment of his efforts = sự ghi nhận những nỗ lực của anh ấy.

44
New cards
term image

→ Lori Retton quen ông Vargas và vì vậy sẽ tự rút mình khỏi hội đồng tuyển dụng.

🔑 Từ khóa:

“remove herself from”
tự rút mình khỏi / loại bản thân khỏi

  • D. herself → chính cô ấy → Đúng

    • Chủ ngữ Lori Retton thực hiện hành động lên chính mình.

    • remove oneself from = tự rút khỏi.

  • A. she → cô ấy → đại từ chủ ngữ, không đứng sau remove.

  • B. her → cô ấy / của cô ấy → tân ngữ, nhưng không mang nghĩa “chính cô ấy”.

  • C. hers → của cô ấy → đại từ sở hữu.

💡 Mẹo TOEIC:
Khi chủ ngữ = người chịu tác động của hành động, dùng đại từ phản thân:

she → herself
he → himself
they → themselves
we → ourselves

45
New cards
term image

→ Dữ liệu cho thấy Frosta Lite hiện đang là loại nước ngọt hàng đầu trong giới trẻ.

🔑 Từ khóa:

“is now the top soft drink”
hiện đang là loại nước ngọt hàng đầu

  • A. now → hiện nay, bây giờ → Đúng

    • is now + noun = hiện đang là...

    • is now the top soft drink.

  • B. more → hơn → thường cần than hoặc đi với tính từ/trạng từ.

  • C. early → sớm → không phù hợp nghĩa.

  • D. long → lâu, dài → không phù hợp.

💡 Mẹo TOEIC:
now có thể đứng giữa be + noun:

She is now the manager. = Cô ấy hiện là quản lý.
Frosta Lite is now the top soft drink. = Frosta Lite hiện là nước ngọt hàng đầu.

46
New cards
term image

→ Là một cựu ngôi sao truyền hình, ông Noah giải thích rằng ông chọn diễn trong vở kịch vì những chủ đề đa văn hóa của nó.

🔑 Từ khóa:

“its multicultural themes”
những chủ đề đa văn hóa của nó

  • D. its → của nó → Đúng

    • its + noun → tính từ sở hữu + danh từ.

    • its multicultural themesnhững chủ đề đa văn hóa của vở kịch.

  • A. it → nó → đại từ, không thể đứng trước danh từ themes.

  • B. which → cái mà / mà → cần cấu trúc mệnh đề quan hệ.

  • C. something → một điều gì đó → không phù hợp vì đã có danh từ themes.

💡 Mẹo TOEIC:
Thấy _____ + noun và cần nghĩa “của nó” → chọn its.

👉 its + N = của nó + danh từ
👉 it = nó (đại từ)

47
New cards
term image

→ Vào thứ Bảy, nhóm du khách đầu tiên đã tham quan công viên lịch sử vừa mới mở cửa của thành phố.

🔑 Từ khóa:

“newly opened”
mới được mở / vừa mới khai trương

  • B. newly → mới, vừa mới → Đúng

    • newly + V3 = vừa mới được làm gì.

    • newly opened park = công viên vừa mới mở cửa.

  • A. densely → một cách dày đặc.

  • C. generally → nhìn chung, nói chung.

  • D. solely → chỉ, duy nhất.

💡 Mẹo TOEIC:
Nhớ các cụm newly + V3:

  • newly opened = vừa mới mở

  • newly renovated = vừa mới cải tạo

  • newly built = vừa mới xây

  • newly hired = vừa mới được tuyển


48
New cards
term image

→ Để tạo ấn tượng tốt nhất trong buổi phỏng vấn xin việc, ứng viên nên mang theo bằng chứng về kỹ năng nghệ thuật của mình dưới dạng một portfolio.

🔑 Từ khóa:

“evidence of + N”
bằng chứng về điều gì

  • D. evidence → bằng chứng → Đúng

    • evidence of their artistic skills = bằng chứng về kỹ năng nghệ thuật của họ.

    • Portfolio chính là bằng chứng/ minh chứng cho kỹ năng của ứng viên.

  • A. reduction → sự giảm bớt → không phù hợp.

  • B. cover → sự che phủ / bìa → không phù hợp.

  • C. reply → câu trả lời / hồi đáp → không phù hợp.

💡 Mẹo TOEIC:
Nhớ cụm evidence of + N = bằng chứng về...

evidence of experience = bằng chứng về kinh nghiệm
evidence of artistic skills = bằng chứng về kỹ năng nghệ thuật.

49
New cards
term image

→ Trong cuộc họp hôm qua, ban giám đốc quyết định chấm dứt hợp đồng với Egbele Consulting.

🔑 Từ khóa:

“terminate a contract”
chấm dứt hợp đồng

  • C. terminate → chấm dứt → Đúng

    • terminate + contract/agreement = chấm dứt hợp đồng/thỏa thuận.

  • A. insist → khăng khăng, nhất quyết → thường dùng insist on.

  • B. exceed → vượt quá → exceed a limit/budget, không hợp với contract.

  • D. agree → đồng ý → thường dùng agree to/on/with, không phải agree our contract.

💡 Mẹo TOEIC:
Các cụm cần nhớ:

  • terminate a contract = chấm dứt hợp đồng

  • renew a contract = gia hạn hợp đồng

  • sign a contract = ký hợp đồng

  • negotiate a contract = đàm phán hợp đồng


50
New cards
term image

→ Người giao hàng đã giao trực tiếp gói hàng khẩn cấp cho cô Uhm, vì vậy quy trình đăng ký nhận hàng tiêu chuẩn đã bị bỏ qua.

🔑 Từ khóa:

“was disregarded”
đã bị phớt lờ / bỏ qua

  • C. was disregarded → đã bị bỏ qua → Đúng

    • protocol là thứ bị bỏ qua → cần câu bị động.

    • was + V3 → bị động ở quá khứ.

    • disregard = phớt lờ, không tuân theo.

  • A. disregards → bỏ qua → chủ động, hiện tại.

  • B. disregarding → đang bỏ qua → V-ing, không thể làm động từ chính.

  • D. is disregarding → đang bỏ qua → chủ động, hiện tại.

💡 Mẹo TOEIC:
Khi chủ ngữ là thứ bị tác động → nghĩ ngay đến bị động.

protocol was disregarded
= quy trình đã bị bỏ qua.

51
New cards
term image

→ Nhu cầu cải tạo một số cửa hàng cũ đã trở thành một trong những mối quan tâm hàng đầu của ban quản lý.

🔑 Từ khóa:

“foremost among concerns”
hàng đầu trong các mối quan tâm

  • D. foremost → quan trọng nhất, hàng đầu → Đúng

    • foremost among = đứng hàng đầu trong số...

    • foremost among our management's concerns = một trong những mối quan tâm hàng đầu của ban quản lý.

  • A. attentive → chú ý, quan tâm → thường dùng attentive to, không dùng attentive among.

  • B. maximum → tối đa → không phù hợp cấu trúc/ngữ nghĩa.

  • C. executive → thuộc về điều hành / giám đốc → không phù hợp.

💡 Mẹo TOEIC:
Nhớ cụm foremost among + N = hàng đầu trong số...

Safety is foremost among our concerns.
= An toàn là mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi.

52
New cards
term image

→ Bảo tàng đang cố gắng sưu tầm các máy CD di động và những sản phẩm lỗi thời khác trước khi chúng biến mất hoàn toàn.

🔑 Từ khóa:

“obsolete products”
các sản phẩm lỗi thời, không còn được sử dụng

  • D. obsolete → lỗi thời, lạc hậu → Đúng

    • Máy CD di động là công nghệ đã lỗi thời → bảo tàng muốn sưu tầm trước khi chúng biến mất.

  • A. reversible → có thể đảo ngược.

  • B. anonymous → vô danh, không rõ danh tính.

  • C. tentative → tạm thời, chưa chắc chắn.

💡 Mẹo TOEIC:
obsolete = outdated = lỗi thời
obsolete technology = công nghệ lỗi thời
obsolete products = sản phẩm lỗi thời.

53
New cards
term image

→ Các nhà kinh tế nhận thấy rằng vụ thu hoạch cam dồi dào bất thường của khu vực trong mùa này sẽ tương ứng với mức giá thấp hơn của loại quả này tại các siêu thị.

🔑 Từ khóa:

“correspond to”
tương ứng với / đi đôi với

  • C. correspond to → tương ứng với → Đúng

    • a plentiful harvest → lower prices

    • Thu hoạch nhiều → nguồn cung tăng → giá thường giảm.

    • correspond to + N = tương ứng với điều gì.

  • A. inquire into → điều tra, tìm hiểu về.

  • B. complain about → phàn nàn về.

  • D. participate in → tham gia vào.

💡 Mẹo TOEIC:
correspond to = tương ứng với

👉 High demand corresponds to higher prices.
= Nhu cầu cao tương ứng với giá cao hơn.