1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accelerate(v)
tăng tốc
airline(n)
hãng hàng không
cargo(n)
hàng hóa
carriage(n)
khoang tàu hỏa
charter(v)
thuê
commute(v)
đi làm
destination(n)
điểm đến
hiker(n)
người đi bộ đường dài
hitchhiker(n)
người đi nhờ xe
jet lag(n)
tình trạng rối loạn giấc ngủ do lệch múi giờ
legroom(n)
chỗ duỗi chân
load(v,n)
chất hàng, trọng tải
passerby(n)
người qua đường
pedestrian(n)
người đi bộ
pier(n)
cầu tàu
pilot(v,n)
lái máy bay, phi công
quay(n)
bến cảng
return fare(n)
giá vé khứ hồi
round trip (n)
hành trình khứ hồi
steer(v)
chỉnh hướng
steward(n)
tiếp viên ( hàng không, trên tàu )
approach(v,n)
tiến lại gần, tiếp cận
ascend(v)
leo lên
bounce(v,n)
chạm bật , bật lại
clamber(v)
trèo (một cách khó khăn)
clench(v)
ghì, siết chặt
clutch(v)
nắm chặt, siết chặt
crawl(v)
bò
creep(v)
đi rón rén
dash(v)
lao tới, lướt
descend(v)
đi xuống
drift(v,n)
trôi xa bờ, sự dịch chuyển, ý định
emigrate(v)
di cư
float(v)
nổi
flow(v,n)
chảy, dòng chảy
fumble(v)
sờ soạng , lần mò
gesture(v)
ra hiệu, cử chỉ
glide(v)
lướt đi
grab(v)
vồ lấy
grasp(v)
túm chặt
hop(v)
nhảy lò cò
immigrant(n)
người nhập cư
jog(v)
chạy bộ chậm
leap(v,n)
nhảy bật qua, cú nhảy bật
migrate(v)
di trú
point(v)
chỉ vào
refugee(n)
người tị nạn
roam(v)
đi lang thang
roll(v)
lăn
rotate(v)
xoay
route(n)
lộ trình
sink(v)
chìm
skid(v,n)
trượt, cú trượt
skip(v)
nhảy chân sáo
slide(v)
trượt, lướt, cầu trượt
slip(v)
trượt chân , xảy chân
step(v,n)
bước đi, bước chân
stride(v,n)
sải bước, bước đi dài, sải chân
trip(v)
vấp chân
velocity(n)
vận tốc
wave(v,n)
vẫy tay chào
wander(v)
đi lang thang ( hẹp hơn roam)