vocabulary unit 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:15 AM on 9/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

accelerate(v)

tăng tốc

2
New cards

airline(n)

hãng hàng không

3
New cards

cargo(n)

hàng hóa

4
New cards

carriage(n)

khoang tàu hỏa

5
New cards

charter(v)

thuê

6
New cards

commute(v)

đi làm

7
New cards

destination(n)

điểm đến

8
New cards

hiker(n)

người đi bộ đường dài

9
New cards

hitchhiker(n)

người đi nhờ xe

10
New cards

jet lag(n)

tình trạng rối loạn giấc ngủ do lệch múi giờ

11
New cards

legroom(n)

chỗ duỗi chân

12
New cards

load(v,n)

chất hàng, trọng tải

13
New cards

passerby(n)

người qua đường

14
New cards

pedestrian(n)

người đi bộ

15
New cards

pier(n)

cầu tàu

16
New cards

pilot(v,n)

lái máy bay, phi công

17
New cards

quay(n)

bến cảng

18
New cards

return fare(n)

giá vé khứ hồi

19
New cards

round trip (n)

hành trình khứ hồi

20
New cards

steer(v)

chỉnh hướng

21
New cards

steward(n)

tiếp viên ( hàng không, trên tàu )

22
New cards

approach(v,n)

tiến lại gần, tiếp cận

23
New cards

ascend(v)

leo lên

24
New cards

bounce(v,n)

chạm bật , bật lại

25
New cards

clamber(v)

trèo (một cách khó khăn)

26
New cards

clench(v)

ghì, siết chặt

27
New cards

clutch(v)

nắm chặt, siết chặt

28
New cards

crawl(v)

29
New cards

creep(v)

đi rón rén

30
New cards

dash(v)

lao tới, lướt

31
New cards

descend(v)

đi xuống

32
New cards

drift(v,n)

trôi xa bờ, sự dịch chuyển, ý định

33
New cards

emigrate(v)

di cư

34
New cards

float(v)

nổi

35
New cards

flow(v,n)

chảy, dòng chảy

36
New cards

fumble(v)

sờ soạng , lần mò

37
New cards

gesture(v)

ra hiệu, cử chỉ

38
New cards

glide(v)

lướt đi

39
New cards

grab(v)

vồ lấy

40
New cards

grasp(v)

túm chặt

41
New cards

hop(v)

nhảy lò cò

42
New cards

immigrant(n)

người nhập cư

43
New cards

jog(v)

chạy bộ chậm

44
New cards

leap(v,n)

nhảy bật qua, cú nhảy bật

45
New cards

migrate(v)

di trú

46
New cards

point(v)

chỉ vào

47
New cards

refugee(n)

người tị nạn

48
New cards

roam(v)

đi lang thang

49
New cards

roll(v)

lăn

50
New cards

rotate(v)

xoay

51
New cards

route(n)

lộ trình

52
New cards

sink(v)

chìm

53
New cards

skid(v,n)

trượt, cú trượt

54
New cards

skip(v)

nhảy chân sáo

55
New cards

slide(v)

trượt, lướt, cầu trượt

56
New cards

slip(v)

trượt chân , xảy chân

57
New cards

step(v,n)

bước đi, bước chân

58
New cards

stride(v,n)

sải bước, bước đi dài, sải chân

59
New cards

trip(v)

vấp chân

60
New cards

velocity(n)

vận tốc

61
New cards

wave(v,n)

vẫy tay chào

62
New cards

wander(v)

đi lang thang ( hẹp hơn roam)