1/79
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Book (n)
Sách
Book (v)
Đặt chỗ, đặt vé
Normal (adj)
Bình thường
As normal
Như bình thường
Have a day off
Có một ngày nghỉ
Have a day off school
Nghỉ học một ngày
Concert (n)
Buổi hòa nhạc
Available (adj)
Có sẵn, rảnh
Judge (n)
Giám khảo
Advice (n)
Lời khuyên
Hope to + V
Mong muốn làm gì
Watch sb
Giám sát ai
Run a hotel
Điều hành khách sạn
Strange (adj)
Kỳ lạ
Fair (n)
Hội chợ
Festival (n)
Lễ hội
Decorate (v)
Trang trí
Banner (n)
Biểu ngữ, băng rôn
Goods (n)
Hàng hóa
Traditional (adj)
Truyền thống
Exchange (v)
Trao đổi
Various (adj)
Đa dạng
Different (adj)
Khác nhau
Symbol (n)
Biểu tượng
Each other
Lẫn nhau
Alive (adj)
Còn sống
Motherland (n)
Đất mẹ, quê hương
Siblings (n)
Anh chị em ruột
Grandson (n)
Cháu trai
Nephew (n)
Cháu trai
Polite (adj)
Lịch sự
Cheerful (adj)
Vui vẻ, hòa đồng
English tutor (n)
Gia sư Tiếng Anh
However
Tuy nhiên
… but …
Nhưng
Big difference between A and B
Sự khác biệt lớn giữa A và B
Similarity between A and B
Điểm giống nhau giữa A và B
Such as = Like
Ví dụ như
Late + month
Cuối tháng
Early + month
Đầu tháng
North
Miền Bắc
South
Miền Nam
East
Miền Đông
West
Miền Tây
Know
K âm câm
Knee
K âm câm
Knife
K âm câm
Adjective + Noun
Tính từ + Danh từ
Adverb + Verb
Trạng từ + Động từ
Be going to + V
Dự định làm gì
Learn to + V
Học làm gì
Learn how to + V
Học cách làm gì
Would like to + V
Muốn làm gì
Want to + V
Muốn làm gì
It's not good for sb
Không tốt cho ai
Sb shouldn't + V
Ai đó không nên làm gì
WH
word + do/does + S + V (bare) + place + time?
Everybody + V(s/es)
Mọi người (động từ số ít)
Everything + V(s/es)
Mọi thứ (động từ số ít)
Present Simple
Thì hiện tại đơn
Present Continuous
Thì hiện tại tiếp diễn
Always + Present Continuous
Dùng để phàn nàn điều gây khó chịu
Make a mess
Làm bừa bộn
Annoying
Khó chịu
Stative verbs
Động từ chỉ trạng thái, thường không dùng V
go → goes
Thêm
do → does
Thêm
watch → watches
Thêm
wash → washes
Thêm
Come from a big family
Đến từ một gia đình đông người
Come from + country
Đến từ quốc gia nào
Have you got any …?
Bạn có … không?
Could you + V…?
Bạn có thể … được không?
an advice
Sai → some advice
many advices
Sai → some advice
hope studying
Sai → hope to study
forgot my pens at home
Sai → left my pens at home
left my pens
Sai → forgot my pens
Leave + đồ vật + địa điểm
Để quên đồ ở đâu
Forget + đồ vật
Quên đồ vật