1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
vacancy
[c] vị trí trống (trong một doanh nghiệp)
fill last-minute vacancies
(v) lấp đầy những vị trí trống vào phút chót
at the last minute
(idiom) vào phút chót
get in touch with sb
(v) liên lạc, giữ liên lạc với ai đó
an informal chat
[s] một cuộc trò chuyện thân thiết
formal conversation
[c] cuộc trò chuyện trang trọng
clerical and admin jobs
[p] công việc văn thư và hành chính
administration
[u] hành chính
office skills
[p] kỹ năng văn phòng
extend
(v) mở rộng, kéo dài
the registration process
[s] quá trình đăng ký
dress smartly
(v) ăn mặc lịch sự
smart clothes
[p] quần áo trang trọng (e.g. suit, dress shirt, blazers, dresses)
casual clothes
[p] quần áo thường ngày (e.g. T-shirts, hoodie)
recruitment
[u] người tuyển dụng
recruit
(v) tuyển dụng
recruiter
[c] nhà tuyển dụng
middleman
[c] người trung gian
expect
(v) mong muốn, mong đợi
specialised knowledge
[u] kiến thức chuyên môn
ambition
[c] khát vọng, hoài bão
career path
[c] con đường sự nghiệp
target, aim, goal
[c] mục tiêu (3 từ)
hobby
[c] sở thích
how to deal with real situations
(phrase) cách để giải quyết tình huống thực tế
applicant
[c] người ứng tuyển
personality
[c] tính cách
advertise
(v) quảng cáo (một sản phẩm)
get access to sth
(v) tiếp cận với cái gì
urgent
(adj) cấp bách
attend a meeting
[c] tham gia một buổi họp
technical expertise
[u] chuyên môn kỹ thuật
finance-related office job
[c] công việc văn phòng liên quan đến hành chính
retail job
[c] công việc bán lẻ
accountant
[c] kế toán
receptionist
[c] nhân viên lễ tân
office manager
[c] quản lý văn phòng
impression
[c/u] ấn tượng
uniform
[c] đồng phục