유행 (4-1)

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:36 AM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards

멋쟁이

người sành điệu

2
New cards

브랜드

thương hiệu

3
New cards

액세서리

đồ trang sức ,phụ kiện

4
New cards

패션 감각

cảm nhận về thời trang

5
New cards

신상품

sản phẩm mới

6
New cards

의상

y phục

7
New cards

복장

trang phục

8
New cards

패션 소품

phụ kiện thời trang

9
New cards

디자인

mẫu mã ,thiết kế

10
New cards

옷맵시

kiểu dáng

11
New cards

스타일

style

12
New cards

개성

cá tính

13
New cards

복고풍

phong trào quay lại kiểu mẫu cũ

14
New cards

머리를 하다

làm tóc

15
New cards

염색을 하다

nhuộm tóc

16
New cards

파마

làm xoăn

17
New cards

피부 관리

chăm sóc da

18
New cards

마사지를 하다

mát xa

19
New cards

화장법

hóa trang

20
New cards

메이크업

makeup

21
New cards

네일 케어

làm móng

22
New cards

성형수술

phẫu thuật thẩm mĩ

23
New cards

유행을 이끌다

tạo mốt

24
New cards

유행에 민감하다

nhạy cảm với mốt

25
New cards

유행을 타다

theo mốt ,đúng mốt

26
New cards

유행을 앞서가다

đi trước mốt

27
New cards

유행을 따르다

chạy theo mốt

28
New cards

유행에 뒤처지다

lỗi mốt

29
New cards

최신 유행

thịnh hành nhất ,mốt nhất

30
New cards

대유행

trào lưu mốt

31
New cards

유행어

từ ngữ thịnh hành


32
New cards

세련되다

luxury

33
New cards

촌스럽다

quê mùa

34
New cards

화려하다

rực rỡ ,sặc sỡ

35
New cards

단순하다

đơn giản

36
New cards

평범하다

bình thường

37
New cards

단정하다

đoan chính ,đứng đắn

38
New cards

차려입다

chỉnh trang quần áo

39
New cards

어울리다

hợp

40
New cards

감각이 있다

có cảm giác,có khiếu ,có giác quan nhạy bén về

41
New cards

개성

cá tính

42
New cards

괴이하다

kì quặc ,lạ lùng ,quái dị

43
New cards

깔끔하다

gọn gàng ,ngăn nắp

44
New cards

널리

rộng rãi

45
New cards

등장시키다

xuất hiện ,lên ngôi

46
New cards

멋지다

sành điệu ,hợp thời trang

47
New cards

무조건

vô điều kiện

48
New cards

민소매

áo ba lỗ

49
New cards

반영하다

phản ánh ,thể hiện

50
New cards

볼거리

cái để nhì ngắm ,cái để xem

51
New cards

블라우스

áo sơ mi nữ ,áo kiểu phụ nữ ,áo bên trong

52
New cards

비정상적

không bình thường ,khác thường

53
New cards

색깔별

phân theo màu sắc

54
New cards

색동 한복

hanok sọc ngũ sắc

55
New cards

속도

tốc độ

56
New cards

왕관

vương miện

57
New cards

열풍

gió nóng ,gió mạnh ,trào lưu

58
New cards

인상적

có ấn tượng

59
New cards

장례식

lễ tang

60
New cards

철저하다

kỹ lưỡng ,chu đáo ,tỉ mỉ

61
New cards

패션 리더

fashion leader ,người đi đầu thời trang

62
New cards

퍼지다

bùng phát ,lan rộng

63
New cards

핫팬츠

quần đùi

64
New cards

효율

hiệu suất