Globalisation and Demographic Trends

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng dựa trên bài nghe và bài đọc về chủ đề Thế giới hiện đại, toàn cầu hóa và các xu hướng thay đổi dân số trong tương lai.

Last updated 7:27 AM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

Globalisation

Toàn cầu hóa; quá trình các công ty từ nhiều quốc gia khác nhau hợp tác kinh doanh và chia sẻ văn hóa.

2
New cards

Multinational

Đa quốc gia; thuật ngữ chỉ các công ty lớn hoạt động ở nhiều nước và có quyền kiểm soát thị trường quốc tế.

3
New cards

Monopoly

Sự độc quyền; khi một công ty duy nhất có toàn quyền kiểm soát một ngành công nghiệp hoặc thị trường.

4
New cards

Joint venture

Liên doanh; việc các công ty từ các quốc gia khác nhau kết hợp lại để cùng thực hiện hoạt động kinh doanh.

5
New cards

Exotic

Kỳ lạ/ngoại lai; những thứ khác thường và thú vị, thường mang đặc trưng của một quốc gia xa xôi.

6
New cards

Ethnicity

Sắc tộc; danh từ chỉ đặc điểm liên quan đến nguồn gốc văn hóa hoặc dân tộc của một nhóm người.

7
New cards

Urbanisation

Đô thị hóa; quá trình chuyển đổi và phát triển của các khu vực thành thành thị.

8
New cards

Hindsight

Sự nhận thức muộn màng; việc nhìn lại các sự kiện trong quá khứ với sự hiểu biết đầy đủ hơn so với lúc sự việc đang diễn ra.

9
New cards

Sceptical

Hoài nghi; thái độ không tin tưởng hoặc nghi ngờ về tính xác thực của một dự đoán hay thông tin nào đó.

10
New cards

Demographic statistics

Thống kê nhân khẩu học; các số liệu thống kê liên quan đến dân số như số lượng, độ tuổi và tỉ lệ sinh.

11
New cards

Dwindle

Suy giảm dần/thu hẹp; quá trình giảm bớt về kích thước hoặc số lượng, ví dụ như dân số đang giảm đi.

12
New cards

Compounded

Làm trầm trọng thêm; khi một vấn đề ban đầu trở nên phức tạp hoặc tồi tệ hơn do các yếu tố bổ sung.

13
New cards

Implications

Hệ lụy/ảnh hưởng; những kết quả hoặc tác động quan trọng trong tương lai của một sự kiện hoặc xu hướng.

14
New cards

Migrating

Di cư; hành động người dân di chuyển từ khu vực này sang khu vực khác để sinh sống.

15
New cards

Astounding

Kinh ngạc; những sự phát triển hoặc thay đổi gây bất ngờ lớn, ví dụ như những bước tiến trong 4040 năm qua.

16
New cards

Profound

Sâu sắc; những thay đổi có tầm ảnh hưởng lớn và mạnh mẽ đến tương lai.

17
New cards

Cumulative

Tích lũy; những xu hướng được hình thành từ việc cộng dồn các yếu tố qua thời gian dài.

18
New cards

Percentage

Tỉ lệ phần trăm; dạng danh từ để chỉ một phần trong tổng số 100100, ví dụ: "The percentage of women."

19
New cards

Per cent

Phần trăm; cách viết từ vựng cho ký hiệu %, ví dụ: "2020 per cent."

20
New cards

Absolute decline

Suy giảm tuyệt đối; trạng thái dân số của một xã hội bị cắt giảm hoàn toàn và không có khả năng phục hồi.