1/19
Bộ thẻ từ vựng dựa trên bài nghe và bài đọc về chủ đề Thế giới hiện đại, toàn cầu hóa và các xu hướng thay đổi dân số trong tương lai.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Globalisation
Toàn cầu hóa; quá trình các công ty từ nhiều quốc gia khác nhau hợp tác kinh doanh và chia sẻ văn hóa.
Multinational
Đa quốc gia; thuật ngữ chỉ các công ty lớn hoạt động ở nhiều nước và có quyền kiểm soát thị trường quốc tế.
Monopoly
Sự độc quyền; khi một công ty duy nhất có toàn quyền kiểm soát một ngành công nghiệp hoặc thị trường.
Joint venture
Liên doanh; việc các công ty từ các quốc gia khác nhau kết hợp lại để cùng thực hiện hoạt động kinh doanh.
Exotic
Kỳ lạ/ngoại lai; những thứ khác thường và thú vị, thường mang đặc trưng của một quốc gia xa xôi.
Ethnicity
Sắc tộc; danh từ chỉ đặc điểm liên quan đến nguồn gốc văn hóa hoặc dân tộc của một nhóm người.
Urbanisation
Đô thị hóa; quá trình chuyển đổi và phát triển của các khu vực thành thành thị.
Hindsight
Sự nhận thức muộn màng; việc nhìn lại các sự kiện trong quá khứ với sự hiểu biết đầy đủ hơn so với lúc sự việc đang diễn ra.
Sceptical
Hoài nghi; thái độ không tin tưởng hoặc nghi ngờ về tính xác thực của một dự đoán hay thông tin nào đó.
Demographic statistics
Thống kê nhân khẩu học; các số liệu thống kê liên quan đến dân số như số lượng, độ tuổi và tỉ lệ sinh.
Dwindle
Suy giảm dần/thu hẹp; quá trình giảm bớt về kích thước hoặc số lượng, ví dụ như dân số đang giảm đi.
Compounded
Làm trầm trọng thêm; khi một vấn đề ban đầu trở nên phức tạp hoặc tồi tệ hơn do các yếu tố bổ sung.
Implications
Hệ lụy/ảnh hưởng; những kết quả hoặc tác động quan trọng trong tương lai của một sự kiện hoặc xu hướng.
Migrating
Di cư; hành động người dân di chuyển từ khu vực này sang khu vực khác để sinh sống.
Astounding
Kinh ngạc; những sự phát triển hoặc thay đổi gây bất ngờ lớn, ví dụ như những bước tiến trong 40 năm qua.
Profound
Sâu sắc; những thay đổi có tầm ảnh hưởng lớn và mạnh mẽ đến tương lai.
Cumulative
Tích lũy; những xu hướng được hình thành từ việc cộng dồn các yếu tố qua thời gian dài.
Percentage
Tỉ lệ phần trăm; dạng danh từ để chỉ một phần trong tổng số 100, ví dụ: "The percentage of women."
Per cent
Phần trăm; cách viết từ vựng cho ký hiệu , ví dụ: "20 per cent."
Absolute decline
Suy giảm tuyệt đối; trạng thái dân số của một xã hội bị cắt giảm hoàn toàn và không có khả năng phục hồi.