SƠ ĐỒ RĂNG GIẢI PHẪU

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:14 PM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards
term image

sâu răng mặt nhai

2
New cards
term image

sâu răng xoang loại V

3
New cards
term image

răng bị tụt nướu

4
New cards
term image

răng bị xoay

5
New cards
term image

răng lung lay độ II

6
New cards
term image

kẽ, khe hở răng

7
New cards
term image

răng bị thiếu/ đã nhổ/ chưa từng mọc

8
New cards
term image

răng mọc lêch/ răng trồi quá mức

9
New cards
term image

mất nhiều răng

10
New cards
term image

răng lệch khớp cắn

11
New cards
term image

răng có chỉ định nhổ

12
New cards
term image

răng mọc lệch ( nghiêng xa)

13
New cards
term image

thiếu tất cả các răng

14
New cards
term image

răng cần điều trị tủy

15
New cards
term image

răng bị áp xe

16
New cards
term image

răng mọc ngầm

17
New cards
term image

răng đã điều trị tủy

18
New cards
term image

răng có mão mạ vàng

19
New cards
term image

cầu răng

20
New cards
term image

răng với ¾ mão mạ vàng

21
New cards
term image

răng cấy implant

22
New cards
term image

răng trám onlay MOD ( gần ; nhai; xa)

23
New cards
term image

răng trám inlay DO ( nhai-xa)

24
New cards
term image

cầu maryland ( cầu cánh dán)

25
New cards
term image

răng thừa

26
New cards
term image

răng trám phục hồi tạm thời

27
New cards
term image

răng bọc sứ

28
New cards
term image

túi nha chu

29
New cards
term image

răng bọc mão kim loại

30
New cards
term image

răng trám phục hồi bằng amalgam

31
New cards
term image

tình trạng dắt thức ăn

32
New cards
term image

mất diện tích tiếp xúc/ tiếp xúc mở

33
New cards
term image

răng trám phục hồi bằng composite

34
New cards
term image

mất khoáng

35
New cards
term image

trám bít hố rãnh ở phần men

36
New cards
term image

cao răng nhiều

37
New cards
term image

sâu răng mặt nhai-xa

38
New cards
term image

phục hồi xoang loại IV bằng composite mặt gần- nhai

39
New cards
term image

sâu răng tái phát lên miếng trám amalgam cũ

40
New cards
term image

phục hồi xoang loại I bằng amalgam mặt trong

41
New cards
term image

phục hồi xoang loại III bằng composite mặt gần

42
New cards
term image

hàm giả 1 phần

43
New cards
term image

răng giả toàn hàm

44
New cards
term image

gãy thân răng hoặc gãy chân răng

45
New cards

dán sứ veneer