1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Containers /kənˈteɪ.nəz/
Hộp đựng
Quantities ˈkwwɒn.tɪ.tiz
số lượng
carton (/ˈkɑː.tən/)
Hộp giấy (đựng sữa, nước trái cây)
container (/kənˈteɪ.nər/)
Hộp nhựa / Hộp đựng
bottle (/ˈbɒt.əl/)
Chai / Lọ
package (/ˈpæk.ɪdʒ/)
Gói / Bọc
stick (/stɪk/)
Thỏi / Thanh (bơ,…)
tub (/tʌb/)
Hũ / Thố (bơ thực vật, kem,…)
loaf (/ləʊf/)
Ổ (bánh mì)
bag (/bæɡ/)
Túi / Bao (bột, khoai tây chiên)
jar (/dʒɑːr/)
Lọ / Hũ thủy tinh (bơ đậu phộng, cà phê)
can (/kæn/)
Lon / Hộp kim loại (súp, đồ hộp)
roll (/rəʊl/)
Cuộn (giấy vệ sinh, màng bọc)
box (/bɒks/)
Hộp các-tông (ngũ cốc, bột giặt)
six-pack (/sɪks pæk/)
Lốc 6 lon / 6 chai
pump (/pʌmp/)
Bình có vòi xịt / Bình nhấn
tube (/tjuːb/)
Tuýp / Ống (kem đánh răng,…)
pack (/pæk/)
Gói nhỏ / Bao thuốc lá, kẹo cao su
book (/bʊk/)
Tập / Sấp (diêm, tem)
bar (/bɑːr/)
Thanh / Thỏi (socola, xà phòng)
cup (/kʌp/)
Cốc / Tách (đong lường, uống trà)
glass (/ɡlɑːs/)
Ly thủy tinh (đựng nước, sữa)
slice (/slaɪs/)
Miếng cắt lát (bánh pizza, bánh mì sandwich)
piece (/piːs/)
Miếng / Khúc (bánh nướng pie)
bowl (/bəʊl/)
Bát / Tô (súp)
spray can (/spreɪ kæn/)
Bình xịt / Lọ xịt
Money (/ˈmʌ.ni/)
Tiền tệ
dollar bills (/ˈdɒl.ər bɪlz/)
Tiền giấy đô-la
coins (/kɔɪnz/)
Tiền xu
penny (/ˈpen.i/)
Đồng xu 1 xu (Mỹ)
nickel (/ˈnɪk.əl/)
Đồng xu 5 xu (Mỹ)
dime (/daɪm/)
Đồng xu 10 xu (Mỹ)
quarter (/ˈkwɔː.tər/)
Đồng xu 25 xu (Mỹ)