sublist 1,2 ielts

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:39 PM on 7/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

approach(v,n)

tiếp cận, đến gần
phương pháp

2
New cards

assess(v)

đánh giá, định giá

3
New cards

assume(v)

cho rằng, thừa nhận

4
New cards

authority(n)

quyền lực

5
New cards

available(adj)

có giá trị, có thể dùng được

6
New cards

concept(n)

khái niệm, tư tưởng

7
New cards

consist + of sth

bao gồm

8
New cards

constitute(v)

là, tạo thành

9
New cards

context(n)

ngữ cảnh, bối cảnh

10
New cards

contract(n)

hợp đồng, giao kèo

11
New cards

define(v)

định nghĩa

12
New cards

derive(v)

lấy dc, nhận dc, bắt nguồn từ

13
New cards

distribute(v)

sắp xếp , phân loại

14
New cards

economy(n)

hệ thống kinh tế

15
New cards

evident(adj)

rõ ràng

16
New cards

export(v)

xuất khẩu

17
New cards

factor(n)

nhân tố

18
New cards

finance(v,n)

tài trợ, tài chính

19
New cards

indicate(v)

chỉ cho biết

20
New cards

interpret(v)

giải thích, hiểu

21
New cards

labour(n)

lao động chân tay

22
New cards

legal(adj)

hợp pháp

23
New cards

legislate(v)

làm luật, lập pháp

24
New cards

principle(n)

nguyên lý, nguyên tắc

25
New cards

proceed(v)

tiếp tục cgi

26
New cards

section(n)

đoạn, phần, bộ phận

27
New cards

sector(n)

lĩnh vực nào đó trong nền kte của 1 qgia

28
New cards

vary(v)

làm cho thay đổi

29
New cards

acquire(v)

đạt dc, giành dc

30
New cards

administrate(v)

quản lý, cai trị

31
New cards

appropriate(adj)

phù hợp

32
New cards

assist(v)

giúp đỡ

33
New cards

category(n)

hạng, loại

34
New cards

commission(n)

ủy ban, hội đồng

35
New cards

compute(v)

tính toán, ước tính

36
New cards

conduct(v)

quản lý, chỉ đạo

37
New cards

consequent(adj)

là hậu quả của, do ở

38
New cards

construct(v)

làm xây dựng

39
New cards

consume(v)

dùng, tiêu thụ

40
New cards

credit(n)

sự khen ngợi, tin cậy

41
New cards

distinct(adj)

rõ ràng, khác biệt

42
New cards

element(n)

yếu tố, phần

43
New cards

equate(v)

coi cgi tương đương với cgi

44
New cards

evaluate(v)

định giá

45
New cards

institute(n)

học viện, cơ sở đào tạo kỹ thuật

46
New cards

item(n)

khoản, món

47
New cards

journal(n)

báo hàng ngày

48
New cards

perceive(v)

nhận thấy, hiểu dc, nắm dc

49
New cards

potential(adj)

có tiềm năng, khả năng

50
New cards

previous(adj)

trước

51
New cards

primary(adj)

chủ yếu, quan trọng

52
New cards

range(n)

loại, dãy, hàng

53
New cards

region(n)

vùng, miền

54
New cards

regulate(v)

điều chỉnh, sửa lại

55
New cards

relevant(adj)

thích đáng, có liên quan

56
New cards

reside(v)

sinh sống, cư trú

57
New cards

restrict(v)

hạn chế, giới hạn

58
New cards

secure(adj)

an tâm, dc bảo vệ

59
New cards

survey(n)

sự khảo sát, điều tra

60
New cards

transfer(v)

dời, chuyển