1/4
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
assume (v)
ước chừng, giả sử; gánh vác, đảm đương; ra vẻ, giả bộ
assumption (n)
sự giả định; sự gánh vác, đảm đương
assuming (adj)
kiêu căng, ngạo mạn; (conjunction) assuming (that) giả sử (rằng), nếu (như)
unassuming (adj)
khiêm tốn, không phô trương
assumed (adj)
được giả định, được cho là đúng; giả, không có thật