TOEIC ETS 2026 TEST 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/611

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:11 AM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

612 Terms

1
New cards
be propped against
được tựa vào, được chống vào một vật khác để giữ thăng bằng.
2
New cards
be towed down a street
được kéo đi dọc theo một con phố (thường nói về xe cộ bị hỏng hoặc bị phạt).
3
New cards
clock tower
tháp đồng hồ.
4
New cards
ferryboat
tàu phà, thuyền phà dùng để chở khách hoặc phương tiện qua sông, biển.
5
New cards
marina
bến du thuyền, cảng dành cho thuyền bè nhỏ.
6
New cards
boat
tàu, thuyền, bến thuyền.
7
New cards
be docked
được neo đậu vào bến (tàu, thuyền).
8
New cards
near a shore
gần bờ biển hoặc bờ hồ.
9
New cards
bicycle path
đường dành riêng cho xe đạp.
10
New cards
traffic sign
biển báo giao thông.
11
New cards
be lined up in a row
được xếp thành một hàng ngay ngắn.
12
New cards
on your own
tự mình làm, độc lập một mình mà không có sự trợ giúp.
13
New cards
look over
xem qua, kiểm tra hoặc xem xét một tài liệu, sự vật.
14
New cards
safety goggles
kính bảo hộ lao động (dùng để bảo vệ mắt).
15
New cards
supply closet
tủ đựng đồ dùng, tủ chứa văn phòng phẩm hoặc nhu yếu phẩm.
16
New cards
eye doctor
bác sĩ nhãn khoa, bác sĩ khám mắt.
17
New cards
We’re not quite finished
chúng tôi vẫn chưa hoàn toàn làm xong.
18
New cards
promotional materials
các tài liệu quảng cáo (như tờ rơi, catalogue, áp phích).
19
New cards
lightweight
nhẹ, có trọng lượng không đáng kể.
20
New cards
shuttle bus
xe đưa đón tuyến ngắn (thường chạy cố định giữa các địa điểm như sân bay, khách sạn).
21
New cards
advanced features
các tính năng nâng cao, tính năng cải tiến.
22
New cards
It was too technical
nó quá mang tính kỹ thuật, quá chuyên sâu và khó hiểu.
23
New cards
bookkeeping software
phần mềm kế toán, phần mềm ghi chép sổ sách kế toán.
24
New cards
luncheon
tiệc trưa, bữa tiệc thân mật được tổ chức vào buổi trưa.
25
New cards
work on
đang bận rộn làm, đang tập trung thực hiện một dự án hoặc công việc gì đó.
26
New cards
have in mind
có ý định, đang nảy ra ý tưởng hoặc suy nghĩ gì trong đầu.
27
New cards
fade
phai màu, bạc màu, mờ dần.fast
28
New cards
go with
chọn cái gì, đồng ý hoặc đi theo phương án nào.
29
New cards
image
hình ảnh.mix
30
New cards
custom paint
màu sơn tự pha theo yêu cầu riêng của khách hàng.
31
New cards
actually
thực ra là, trên thực tế thì.
32
New cards
have something ready
chuẩn bị sẵn sàng cái gì đó cho ai.
33
New cards
customer service desk
quầy dịch vụ khách hàng.
34
New cards
assist
hỗ trợ, giúp đỡ.fly in
35
New cards
luggage
hành lý (bao gồm va li, túi xách khi đi du lịch).
36
New cards
accidentally
vô tình, tình cờ, ngoài ý muốn.
37
New cards
boarding pass
thẻ lên máy bay.
38
New cards
unclaimed baggage area
khu vực hành lý không có người nhận / thất lạc
39
New cards
past security
phía sau khu vực kiểm tra an ninh / cổng an ninh.
40
New cards
dental hygienist
chuyên viên vệ sinh răng miệng (người hỗ trợ bác sĩ nha khoa làm sạch răng cho bệnh nhân).
41
New cards
be responsible for
chịu trách nhiệm về việc gì, có nghĩa vụ làm gì.
42
New cards
schedule an appointment
lên lịch hẹn, sắp xếp một cuộc hẹn.
43
New cards
software program
chương trình phần mềm máy tính.
44
New cards
record
hồ sơ, bệnh án hoặc biên bản ghi chép.
45
New cards
be familiar with
quen thuộc với, đã biết rõ hoặc có kinh nghiệm về cái gì.
46
New cards
be mindful of
lưu tâm, chú ý hoặc để ý đến điều gì.
47
New cards
check with
kiểm tra lại với, hỏi ý kiến hoặc tham khảo ý kiến của ai.
48
New cards
design team
đội ngũ thiết kế.
49
New cards
water-permeable brick
gạch thấm nước, gạch cho phép nước đi qua.
50
New cards
walkway
lối đi bộ, đường đi dạo.
51
New cards
water drainage problem
vấn đề thoát nước, tình trạng ngập úng hoặc tiêu thoát nước kém.
52
New cards
be concerned that
lo lắng rằng, quan ngại về việc gì.
53
New cards
final design
bản thiết kế cuối cùng, thiết kế chính thức.
54
New cards
be ready in time
chuẩn bị sẵn sàng kịp lúc, kịp thời gian.
55
New cards
trade show
hội chợ thương mại, triển lãm thương mại.
56
New cards
durability testing
việc kiểm tra độ bền, thử nghiệm độ bền của vật liệu.
57
New cards
so far
cho đến nay, tính đến thời điểm hiện tại.
58
New cards
seem to be
có vẻ như là, dường như là.
59
New cards
anticipate
dự đoán, lường trước hoặc kỳ vọng trước.
60
New cards
run a test
thực hiện một bài kiểm tra, tiến hành thử nghiệm.
61
New cards
keep someone posted
tiếp tục cập nhật tình hình cho ai, báo cho ai biết tiến độ.
62
New cards
in the meantime
trong lúc đó, trong thời gian chờ đợi.
63
New cards
put together
lắp ráp, tổng hợp hoặc cùng nhau xây dựng, chuẩn bị (một dự án, video).
64
New cards
promotional video
video quảng cáo, clip giới thiệu sản phẩm.
65
New cards
do you happen to know
bạn có tình cờ biết, bạn có biết (dùng để hỏi một cách lịch sự).
66
New cards
rideshare driver
tài xế xe công nghệ (như tài xế Grab, Uber, Xanh SM).
67
New cards
park
đỗ xe, đậu xe.
68
New cards
wait for
chờ đợi ai đó hoặc điều gì.
69
New cards
passenger
hành khách (người đi xe, tàu, máy bay).
70
New cards
pickup area
khu vực đón khách, nơi đón xe.
71
New cards
terminal
nhà ga sân bay (như nhà ga A, nhà ga quốc tế).
72
New cards
look out for
chú ý tìm kiếm, để mắt quan sát cái gì.
73
New cards
sign
biển báo, bảng hiệu.
74
New cards
terminal bypass
đường vòng tránh nhà ga, tuyến đường tránh khu vực nhà ga.
75
New cards
bridge
cây cầu.
76
New cards
fuel station
trạm xăng, cây xăng.near
77
New cards
almost empty
gần như cạn kiệt, sắp hết sạch.
78
New cards
rental-car lot
bãi đậu xe cho thuê, khu vực tập kết xe tự lái.
79
New cards
on your way out
trên đường bạn đi ra ngoài.
80
New cards
terrible
tồi tệ, khủng khiếp.
81
New cards
be stuck in
bị kẹt lại, bị mắc kẹt ở trong một không gian nào đó (như kẹt xe).
82
New cards
for hours
hàng giờ liền, trong nhiều tiếng đồng hồ.
83
New cards
frustrating
gây nản lòng, làm bực mình hoặc ức chế.
84
New cards
wonder
băn khoăn, tự hỏi, muốn biết về điều gì.
85
New cards
what's going on
chuyện gì đang xảy ra.
86
New cards
be worked on
đang được sửa chữa, đang được thi công hoặc xử lý.
87
New cards
lane
làn đường, phần đường dành cho một hàng xe.
88
New cards
for the next couple of weeks
trong vòng vài tuần tới.
89
New cards
good to know
thông tin hữu ích cần biết.
90
New cards
have trouble with
gặp rắc rối, gặp khó khăn hoặc trục trặc với cái gì.
91
New cards
lens
ống kính (máy ảnh, kính hiển vi).standard
92
New cards
telephoto lens
ống kính tele (ống kính chụp xa, dùng để chụp vật thể ở khoảng cách lớn).
93
New cards
error message
thông báo lỗi (xuất hiện trên màn hình thiết bị).pop up
94
New cards
for sure
một cách chắc chắn, hoàn toàn chính xác.
95
New cards
look at
nhìn vào, xem xét hoặc kiểm tra một vật.
96
New cards
be caused by
bị gây ra bởi, do một nguyên nhân nào đó.
97
New cards
come by
ghé qua, tạt ngang qua (một địa điểm nào đó).
98
New cards
definitely
chắc chắn, nhất định là.
99
New cards
write down
viết xuống, ghi chép lại.
100
New cards
note
ghi chú, lời nhắn hoặc biên bản ngắn.