The last man who knew everything

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:12 AM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

learned (adj)

uyên bác, có học thức cao

2
New cards

learned

scholarly, erudite, knowledgeable

3
New cards

encompass (v)

bao gồm, bao quát (một phạm vi rộng)

4
New cards

encompass (v)

cover, include, embrace

5
New cards

biography (n)

tiểu sử

6
New cards

người viết tiểu sử

"biographer"

7
New cards

biographical entry (n phr)

mục từ viết về tiểu sử một người (trong từ điển bách khoa)

8
New cards

substantial (adj)

đáng kể, quan trọng, có khối lượng lớn

9
New cards

substantial (adj)

considerable, significant

10
New cards

substantial (adj)

< negligible, trivial

11
New cards

authoritatively (adv)

một cách có thẩm quyền, đáng tin cậy (nói/viết như chuyên gia thực thụ)

12
New cards

genius (n)

thiên tài

13
New cards

dilettante (n)

người tài tử, không nghiêm túc theo đuổi một lĩnh vực nào (từ chú thích trong bài)

14
New cards

ambitious (adj)

(ở đây) đầy tham vọng, quy mô lớn (nói về cuốn sách/dự án)

15
New cards

ambitious (adj)

bold, grand

16
New cards

contender (n)

ứng cử viên, người có khả năng cạnh tranh (cho danh hiệu/vị trí nào đó)

17
New cards

palaeontologist (n)

nhà cổ sinh vật học (người nghiên cứu hóa thạch)

18
New cards

prestigious (adj)

danh giá, có uy tín cao

19
New cards

prestigious (adj)

renowned, esteemed, distinguished

20
New cards

Fellow (n)

hội viên chính thức (của một hội học thuật danh giá, viết hoa)

21
New cards

hypothesise (v)

đưa ra giả thuyết

22
New cards

hypothesis(n)

giả thuyết

23
New cards

lens (n)

thủy tinh thể (trong mắt), hoặc thấu kính

24
New cards

theorise (v)

đưa ra lý thuyết, suy luận có cơ sở khoa học

25
New cards

receptor (n)

thụ thể (tế bào cảm nhận trong mắt/cơ thể)

26
New cards

retina (n)

võng mạc (bộ phận trong mắt)

27
New cards

subsequently (adv)

sau đó, tiếp theo sau

28
New cards

subsequently (adv)

later, afterwards

29
New cards

instrumental (adj)

đóng vai trò quan trọng, then chốt (trong việc gì)

30
New cards

instrumental (adj)

crucial, key, essential

31
New cards

crack the code (v phr)

giải mã, phá được mật mã

32
New cards

tablet (n)

tấm bia đá (có khắc chữ) – khác nghĩa với "tablet" = máy tính bảng

33
New cards

unrecognisable (adj)

không thể nhận ra được, không xác định được

34
New cards

deduce (v)

suy luận ra, suy đoán ra (dựa trên bằng chứng)

35
New cards

deduce (v)

infer, work out

36
New cards

coin a term (v phr)

đặt ra một thuật ngữ/tên gọi mới

37
New cards

landmark achievement (n phr)

thành tựu mang tính cột mốc, bước ngoặt lớn

38
New cards

child prodigy (n phr)

thần đồng

39
New cards

fade into obscurity (v phr)

chìm vào quên lãng, trở nên vô danh

40
New cards

fade into obscurity (v phr)

<rise to fame, become renowned

41
New cards

devour (v)

(nghĩa bóng) ngấu nghiến, đọc/tiêu thụ ngấu nghiến (sách vở)

42
New cards

devour (v)

consume eagerly

43
New cards

excel at (v phr)

xuất sắc, giỏi vượt trội ở (môn học/lĩnh vực nào)

44
New cards

natural philosophy (n phr)

triết học tự nhiên (thuật ngữ cổ chỉ môn khoa học tự nhiên thời xưa)

45
New cards

physician (n)

bác sĩ (nội khoa, trang trọng hơn "doctor")

46
New cards

pursue a career (v phr)

theo đuổi một sự nghiệp

47
New cards

formal education (n phr)

giáo dục chính quy, bài bản

48
New cards

practice (n)

(ở đây) phòng khám, nơi hành nghề (của bác sĩ/luật sư)

49
New cards

appoint (v)

bổ nhiệm, chỉ định vào vị trí nào – danh từ

50
New cards

professorship (n)

chức vụ giáo sư

51
New cards

deliver a lecture (v phr)

giảng bài, thuyết trình một bài giảng

52
New cards

civic authority (n phr)

chính quyền địa phương, cơ quan quản lý thành phố

53
New cards

superintendent (n)

người giám sát, quản lý (một cơ quan/tổ chức)

54
New cards

secretary (n)

(ở đây) thư ký, người phụ trách hành chính của một hội đồng/tổ chức

55
New cards

daunting (adj)

đáng ngại, khiến người ta e sợ vì độ khó/lớn

56
New cards

daunting (adj)

intimidating, formidable

57
New cards

exposition (n)

sự trình bày, giải thích rõ ràng (về một chủ đề)

58
New cards

optics (n)

quang học (ngành khoa học nghiên cứu về ánh sáng)

59
New cards

accomplishment (n)

thành tựu, thành tích đạt được

60
New cards

accomplishment (n)

achievement

61
New cards

impressive (adj)

ấn tượng, gây ấn tượng mạnh

62
New cards

elegiac (n/adj)

(ở đây là danh từ số nhiều) thể thơ ai điếu/bi ca trong văn học cổ

63
New cards

elite society (n phr)

tầng lớp thượng lưu, xã hội thượng lưu

64
New cards

accomplished (adj)

tài giỏi, thành thạo (ở một kỹ năng)

65
New cards

accomplished (adj)

skilled, proficient

66
New cards

horseman (n)

người cưỡi ngựa giỏi, kỵ sĩ

67
New cards

vibrant (adj)

sôi động, tràn đầy sức sống

68
New cards

vibrant (adj)

< dull, lifeless

69
New cards

pale (adj)

(nghĩa bóng ở đây) mờ nhạt, kém nổi bật (khi so sánh)

70
New cards

look pale next to

trở nên mờ nhạt khi so với

71
New cards

sustain (v)

hỗ trợ, nâng đỡ (ai đó vượt qua khó khăn)

72
New cards

sustain (v)

support

73
New cards

rancorous (adj)

cay nghiệt, đầy hiềm khích, gay gắt (trong tranh cãi)

74
New cards

rancorous (adj)

bitter, hostile

75
New cards

dispute (n)

cuộc tranh cãi, bất đồng

76
New cards

dispute (n)

disagreement, argument

77
New cards

take off (v phr)

(nghĩa bóng, sự nghiệp) khởi sắc, phất lên, phát triển nhanh

78
New cards

credit someone with something (v phr)

ghi nhận công lao của ai đó cho việc gì

79
New cards

shape (v)

(nghĩa bóng) định hình, hình thành nên (tính cách, tư duy)