1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
learned (adj)
uyên bác, có học thức cao
learned
scholarly, erudite, knowledgeable
encompass (v)
bao gồm, bao quát (một phạm vi rộng)
encompass (v)
cover, include, embrace
biography (n)
tiểu sử
người viết tiểu sử
"biographer"
biographical entry (n phr)
mục từ viết về tiểu sử một người (trong từ điển bách khoa)
substantial (adj)
đáng kể, quan trọng, có khối lượng lớn
substantial (adj)
considerable, significant
substantial (adj)
< negligible, trivial
authoritatively (adv)
một cách có thẩm quyền, đáng tin cậy (nói/viết như chuyên gia thực thụ)
genius (n)
thiên tài
dilettante (n)
người tài tử, không nghiêm túc theo đuổi một lĩnh vực nào (từ chú thích trong bài)
ambitious (adj)
(ở đây) đầy tham vọng, quy mô lớn (nói về cuốn sách/dự án)
ambitious (adj)
bold, grand
contender (n)
ứng cử viên, người có khả năng cạnh tranh (cho danh hiệu/vị trí nào đó)
palaeontologist (n)
nhà cổ sinh vật học (người nghiên cứu hóa thạch)
prestigious (adj)
danh giá, có uy tín cao
prestigious (adj)
renowned, esteemed, distinguished
Fellow (n)
hội viên chính thức (của một hội học thuật danh giá, viết hoa)
hypothesise (v)
đưa ra giả thuyết
hypothesis(n)
giả thuyết
lens (n)
thủy tinh thể (trong mắt), hoặc thấu kính
theorise (v)
đưa ra lý thuyết, suy luận có cơ sở khoa học
receptor (n)
thụ thể (tế bào cảm nhận trong mắt/cơ thể)
retina (n)
võng mạc (bộ phận trong mắt)
subsequently (adv)
sau đó, tiếp theo sau
subsequently (adv)
later, afterwards
instrumental (adj)
đóng vai trò quan trọng, then chốt (trong việc gì)
instrumental (adj)
crucial, key, essential
crack the code (v phr)
giải mã, phá được mật mã
tablet (n)
tấm bia đá (có khắc chữ) – khác nghĩa với "tablet" = máy tính bảng
unrecognisable (adj)
không thể nhận ra được, không xác định được
deduce (v)
suy luận ra, suy đoán ra (dựa trên bằng chứng)
deduce (v)
infer, work out
coin a term (v phr)
đặt ra một thuật ngữ/tên gọi mới
landmark achievement (n phr)
thành tựu mang tính cột mốc, bước ngoặt lớn
child prodigy (n phr)
thần đồng
fade into obscurity (v phr)
chìm vào quên lãng, trở nên vô danh
fade into obscurity (v phr)
<rise to fame, become renowned
devour (v)
(nghĩa bóng) ngấu nghiến, đọc/tiêu thụ ngấu nghiến (sách vở)
devour (v)
consume eagerly
excel at (v phr)
xuất sắc, giỏi vượt trội ở (môn học/lĩnh vực nào)
natural philosophy (n phr)
triết học tự nhiên (thuật ngữ cổ chỉ môn khoa học tự nhiên thời xưa)
physician (n)
bác sĩ (nội khoa, trang trọng hơn "doctor")
pursue a career (v phr)
theo đuổi một sự nghiệp
formal education (n phr)
giáo dục chính quy, bài bản
practice (n)
(ở đây) phòng khám, nơi hành nghề (của bác sĩ/luật sư)
appoint (v)
bổ nhiệm, chỉ định vào vị trí nào – danh từ
professorship (n)
chức vụ giáo sư
deliver a lecture (v phr)
giảng bài, thuyết trình một bài giảng
civic authority (n phr)
chính quyền địa phương, cơ quan quản lý thành phố
superintendent (n)
người giám sát, quản lý (một cơ quan/tổ chức)
secretary (n)
(ở đây) thư ký, người phụ trách hành chính của một hội đồng/tổ chức
daunting (adj)
đáng ngại, khiến người ta e sợ vì độ khó/lớn
daunting (adj)
intimidating, formidable
exposition (n)
sự trình bày, giải thích rõ ràng (về một chủ đề)
optics (n)
quang học (ngành khoa học nghiên cứu về ánh sáng)
accomplishment (n)
thành tựu, thành tích đạt được
accomplishment (n)
achievement
impressive (adj)
ấn tượng, gây ấn tượng mạnh
elegiac (n/adj)
(ở đây là danh từ số nhiều) thể thơ ai điếu/bi ca trong văn học cổ
elite society (n phr)
tầng lớp thượng lưu, xã hội thượng lưu
accomplished (adj)
tài giỏi, thành thạo (ở một kỹ năng)
accomplished (adj)
skilled, proficient
horseman (n)
người cưỡi ngựa giỏi, kỵ sĩ
vibrant (adj)
sôi động, tràn đầy sức sống
vibrant (adj)
< dull, lifeless
pale (adj)
(nghĩa bóng ở đây) mờ nhạt, kém nổi bật (khi so sánh)
look pale next to
trở nên mờ nhạt khi so với
sustain (v)
hỗ trợ, nâng đỡ (ai đó vượt qua khó khăn)
sustain (v)
support
rancorous (adj)
cay nghiệt, đầy hiềm khích, gay gắt (trong tranh cãi)
rancorous (adj)
bitter, hostile
dispute (n)
cuộc tranh cãi, bất đồng
dispute (n)
disagreement, argument
take off (v phr)
(nghĩa bóng, sự nghiệp) khởi sắc, phất lên, phát triển nhanh
credit someone with something (v phr)
ghi nhận công lao của ai đó cho việc gì
shape (v)
(nghĩa bóng) định hình, hình thành nên (tính cách, tư duy)