CASUAL

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:33 AM on 7/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

Getting pukey

  • Pukey là tính từ của puke (nôn, ói)

  • Pukey khá suồng sã, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày

2
New cards

Grin (v)

Grin-Grinning cười rất rộng, thường để lộ răng, thể hiện vui sướng, thích thú hoặc đôi khi tinh quái.

3
New cards

Slack off (PV)

Lười biếng

(Từ này thường không ám chỉ người đó vốn lười, mà là trước đây họ làm tốt nhưng giờ bắt đầu giảm nỗ lực hoặc đáng lẽ có thể làm tốt hơn nhưng lại không chịu cố gắng)

4
New cards

We’re through

“Chúng ta chia tay rồi!”

  • Rất dứt khoát.

  • Thường mang cảm xúc tức giận, thất vọng hoặc đã hết kiên nhẫn.

  • Tương đương với:

    • It’s over.

    • We’re done.

    • I’m breaking up with you.

5
New cards

Talk smack (idiom)

  • Nói khích (phổ biến trong thể thao)

  • Nói xấu sau lưng

  • Chém gió

Khá informal (thân mật)

Thường xuất hiện trong thể thao, game, rap, hoặc khi bạn bè cãi nhau

6
New cards

Pick up on

Nhận ra / hiểu ra / để ý thấy điều đó, thường là một chi tiết nhỏ, tín hiệu ngầm, hoặc ý không nói thẳng

7
New cards

Get this over with

  • Làm cho xong đi.

  • Giải quyết cho xong chuyện này đi.

  • Kết thúc việc này càng sớm càng tốt.

Cụm này thường được dùng khi việc đó không dễ chịu, nhàm chán hoặc gây căng thẳng, và người nói chỉ muốn nó kết thúc.

8
New cards

Gash (n)

Vết rách sâu, vết thương hở (thường do vật sắc gây ra)

(Mang tính mô tả mạnh hơn “cut” - dùng khi vết thương dài, sâu, trông rõ ràng nghiêm trọng

9
New cards

Gush (v)

Chảy mạnh, trào ra ồ ạt (thường chỉ máu chảy nhiều & nhanh)

“Gushing blood” - collocation rất tự nhiên

10
New cards

Assortment (n)

Tập hợp nhiều thứ đa dạng, lộn xộn, không đồng nhất (hơi formal/written chút)

Gần với: a mix of / a variety of / a bunch of …

11
New cards

Throw on

Mặc nhanh, mặc vội (quần áo)

12
New cards

Come over

Qua nhà ai đó, ghé lại

13
New cards

Rip out

Lôi mạnh ra (mang cảm giác bạo lực, nhanh, mạnh, mạnh hơn “pull out” rất nhiều)

14
New cards

Chipper (adj)

Thường dùng khi ai đó trông vui hơn bình thường hoặc vui một cách bất ngờ

15
New cards

Munch (v)

  • Không chỉ là “ăn” — mà là ăn vui vẻ, thoải mái, có tiếng lạo xạo

  • Thường dùng cho đồ ăn giòn, khô — chips, cookies, crackers, coconut…

  • Mang cảm giác không lo lắng gì, đang thư giãn

16
New cards

Intimidate (v)

Đe dọa, uy hiếp, làm ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc nhỏ bé

17
New cards

Let out

  • She let out a laugh when she heard the joke

  • He let out a big sigh after finishing the exam

18
New cards

Snap a picture

Chụp nhanh một tấm ảnh (chụp ảnh nhanh gọn, không cầu kỳ)

19
New cards

Sad-sack (n)

(hơi mang tính chê bai) người luôn ủ rũ, bi quan, hay than vãn, tự thương hại bản thân

20
New cards