1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Getting pukey
Pukey là tính từ của puke (nôn, ói)
Pukey khá suồng sã, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày
Grin (v)
Grin-Grinning cười rất rộng, thường để lộ răng, thể hiện vui sướng, thích thú hoặc đôi khi tinh quái.
Slack off (PV)
Lười biếng
(Từ này thường không ám chỉ người đó vốn lười, mà là trước đây họ làm tốt nhưng giờ bắt đầu giảm nỗ lực hoặc đáng lẽ có thể làm tốt hơn nhưng lại không chịu cố gắng)
We’re through
“Chúng ta chia tay rồi!”
Rất dứt khoát.
Thường mang cảm xúc tức giận, thất vọng hoặc đã hết kiên nhẫn.
Tương đương với:
It’s over.
We’re done.
I’m breaking up with you.
Talk smack (idiom)
Nói khích (phổ biến trong thể thao)
Nói xấu sau lưng
Chém gió
Khá informal (thân mật)
Thường xuất hiện trong thể thao, game, rap, hoặc khi bạn bè cãi nhau
Pick up on
Nhận ra / hiểu ra / để ý thấy điều đó, thường là một chi tiết nhỏ, tín hiệu ngầm, hoặc ý không nói thẳng
Get this over with
Làm cho xong đi.
Giải quyết cho xong chuyện này đi.
Kết thúc việc này càng sớm càng tốt.
Cụm này thường được dùng khi việc đó không dễ chịu, nhàm chán hoặc gây căng thẳng, và người nói chỉ muốn nó kết thúc.
Gash (n)
Vết rách sâu, vết thương hở (thường do vật sắc gây ra)
(Mang tính mô tả mạnh hơn “cut” - dùng khi vết thương dài, sâu, trông rõ ràng nghiêm trọng
Gush (v)
Chảy mạnh, trào ra ồ ạt (thường chỉ máu chảy nhiều & nhanh)
“Gushing blood” - collocation rất tự nhiên
Assortment (n)
Tập hợp nhiều thứ đa dạng, lộn xộn, không đồng nhất (hơi formal/written chút)
Gần với: a mix of / a variety of / a bunch of …
Throw on
Mặc nhanh, mặc vội (quần áo)
Come over
Qua nhà ai đó, ghé lại
Rip out
Lôi mạnh ra (mang cảm giác bạo lực, nhanh, mạnh, mạnh hơn “pull out” rất nhiều)
Chipper (adj)
Thường dùng khi ai đó trông vui hơn bình thường hoặc vui một cách bất ngờ
Munch (v)
Không chỉ là “ăn” — mà là ăn vui vẻ, thoải mái, có tiếng lạo xạo
Thường dùng cho đồ ăn giòn, khô — chips, cookies, crackers, coconut…
Mang cảm giác không lo lắng gì, đang thư giãn
Intimidate (v)
Đe dọa, uy hiếp, làm ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc nhỏ bé
Let out
She let out a laugh when she heard the joke
He let out a big sigh after finishing the exam
Snap a picture
Chụp nhanh một tấm ảnh (chụp ảnh nhanh gọn, không cầu kỳ)
Sad-sack (n)
(hơi mang tính chê bai) người luôn ủ rũ, bi quan, hay than vãn, tự thương hại bản thân