1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
testimony
(n) 1. minh chứng = proof = evidence;
2. lời chứng trước tòa
transformative
(adj) có tính biến đổi sâu sắc, làm thay đổi mạnh mẽ
unwavering
(adj) vững vàng, kiên định, không lay chuyển = steadfast = firm
prowess
(n) sự thành thạo, kỹ năng xuất sắc, năng lực phi thường = expertise = skill
narrative
(n) 1. câu chuyện, bài tường thuật = story;
2. lời kể, lối kể chuyện
adversity
(n) nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn, tai họa = hardship = misfortune
far from
(idiom) còn lâu mới, không hề... chút nào = not at all
humble
(adj/v) 1. khiêm tốn;
2. hèn mọn, thấp kém;
3. làm cho ai đó bớt kiêu ngạo
instability
(n) sự bất ổn, tính không ổn định = insecurity = volatility
extinguish
(v) 1. dập tắt (lửa, ánh sáng) = put out;
2. làm tiêu tan, hủy diệt (hy vọng)
affinity
(n) 1. sự đồng cảm, thích thú;
2. mối quan hệ gần gũi, sự tương đồng
sacrifice
(n/v) sự hy sinh, vật hiến tế; hy sinh (bản thân, quyền lợi vì điều lớn hơn)
tender
(adj/n/v) mềm, dịu dàng, non trẻ
maturity
(n) 1. sự trưởng thành (người, tính cách);
2. kỳ hạn, sự đến hạn (khoản vay)
prestigious
(adj) uy tín, danh giá, có tiếng tăm = reputable = esteemed
ostentatious
(adj) phô trương, khoe khoang, hào nhoáng = showy = pretentious
skeptical
(adj) hoài nghi, ngờ vực = doubtful = cynical
arrogance
(n) sự kiêu ngạo, ngạo mạn = hubris = haughtiness
label
(v) 1. dán nhãn, ghi nhãn;
2. liệt ai/cái gì vào loại (thường là định kiến)
dismiss
(v) 1. sa thải, đuổi việc;
2. gạt bỏ, không xem xét;
3. giải tán (lớp học)
set sb apart
(phr v) làm cho ai đó trở nên khác biệt, nổi bật hẳn so với người khác
relentless
(adj) không ngừng nghỉ, kiên trì bền bỉ
secure
(v) 1. đạt được, giành được;
2. bảo vệ, làm cho an toàn;
3. siết chặt, cố định
pay forward
(phr v) đáp nghĩa tiếp nối (giúp người khác thay vì trả ơn người giúp mình)
charitable
(adj) 1. từ thiện, cứu tế;
2. bao dung, rộng lượng khi nhận xét người khác
substantial
(adj) 1. đáng kể, lớn lao = significant;
2. vững chắc (công trình, lập luận)
promote
(v) 1. thăng chức;
2. thúc đẩy, phát triển;
3. quảng bá (sản phẩm, hình ảnh)
humility
(n) sự khiêm tốn, lòng nhún nhường = modesty
truism
(n) sự thật hiển nhiên, đạo lý hiển nhiên (đôi khi bị coi là nhàm chán)
acquire
(v) đạt được, thu được, có được (qua quá trình học tập hoặc mua lại)
obtain
(v) đạt được, giành được (qua nỗ lực, yêu cầu hoặc mua bán) = get = acquire
appoint
(v) bổ nhiệm, chỉ định (ai giữ chức vụ gì) = designate = assign
emigrate
(v) di cư (rời khỏi đất nước của mình để định cư ở nước khác)
stem from
(phr v) bắt nguồn từ, xuất phát từ = originate from = derive from
reconcile
(v) 1. hòa giải (giữa hai bên);
2. làm cho nhất quán (hai ý kiến trái ngược)
honorary
(adj) danh dự (chức danh trao tặng để tôn vinh, không cần qua làm việc thực tế)
chronological
(adj) theo thứ tự thời gian, theo dòng thời gian
tenure
(n) 1. nhiệm kỳ, thời gian giữ chức vụ;
2. sự bổ nhiệm chính thức, biên chế lâu dài
originate
(v) bắt nguồn, khởi phát, xuất phát = arise = begin
result in
(phr v) dẫn đến, kết quả là = lead to = cause
result from
(phr v) do bởi, là kết quả từ (chỉ nguyên nhân) = be caused by
progress
(v) tiến triển, tiến bộ, phát triển = advance = develop
executive
(n/adj) người điều hành, giám đốc; thuộc về hành pháp, thuộc ban điều hành
release
(v/n) phóng thích, thả tự do; phát hành, tung ra (sản phẩm); sự phát hành
sensibility
(n) 1. khả năng cảm thụ (nghệ thuật, cái đẹp);
2. cảm xúc, sự nhạy cảm
court
(v) 1. tranh thủ (sự ủng hộ);
2. tán tỉnh, hẹn hò;
3. rước lấy, chuốc lấy (nguy hiểm)
lose sight of
(idiom) quên mất, không còn để tâm đến (mục tiêu hoặc sự thật quan trọng)
blockbuster
(n) phim bom tấn, sách bom tấn (tác phẩm thành công vang dội về thương mại)
surpass
(v) vượt trội hơn, vượt qua (kỳ vọng, giới hạn, kỷ lục) = exceed = outdo
backdrop
(n) 1. tấm màn nền sau sân khấu;
2. cơ sở, bối cảnh (của một sự kiện)
licensing
(n) việc cấp phép, sự cấp bản quyền thương mại
solidify
(v) 1. hóa rắn, làm cho đặc lại;
2. củng cố, làm cho vững chắc (vị trí, kế hoạch)
category
(n) hạng, loại, danh mục = class = group
wrap up
(phr v) 1. hoàn thành, kết thúc;
2. gói quà, bọc lại;
3. mặc quần áo ấm
whopping
(adj) [thân mật] cực kỳ lớn, khổng lồ (thường đứng trước một con số) = massive
polished
(adj) 1. bóng loáng;
2. tinh tế, điêu luyện, hoàn hảo (phong cách, màn biểu diễn)
sophisticated
(adj) 1. tinh vi, phức tạp (máy móc);
2. sành điệu, tinh tế (con người)