Thẻ ghi nhớ: [V-ACT] CHỦ ĐỀ 1: LIFE STORIES WE ADMIRE - BÀI LUYỆN TẬP 2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:28 PM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

testimony

(n) 1. minh chứng = proof = evidence;

2. lời chứng trước tòa

2
New cards

transformative

(adj) có tính biến đổi sâu sắc, làm thay đổi mạnh mẽ

3
New cards

unwavering

(adj) vững vàng, kiên định, không lay chuyển = steadfast = firm

4
New cards

prowess

(n) sự thành thạo, kỹ năng xuất sắc, năng lực phi thường = expertise = skill

5
New cards

narrative

(n) 1. câu chuyện, bài tường thuật = story;

2. lời kể, lối kể chuyện

6
New cards

adversity

(n) nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn, tai họa = hardship = misfortune

7
New cards

far from

(idiom) còn lâu mới, không hề... chút nào = not at all

8
New cards

humble

(adj/v) 1. khiêm tốn;

2. hèn mọn, thấp kém;

3. làm cho ai đó bớt kiêu ngạo

9
New cards

instability

(n) sự bất ổn, tính không ổn định = insecurity = volatility

10
New cards

extinguish

(v) 1. dập tắt (lửa, ánh sáng) = put out;

2. làm tiêu tan, hủy diệt (hy vọng)

11
New cards

affinity

(n) 1. sự đồng cảm, thích thú;

2. mối quan hệ gần gũi, sự tương đồng

12
New cards

sacrifice

(n/v) sự hy sinh, vật hiến tế; hy sinh (bản thân, quyền lợi vì điều lớn hơn)

13
New cards

tender

(adj/n/v) mềm, dịu dàng, non trẻ

14
New cards

maturity

(n) 1. sự trưởng thành (người, tính cách);

2. kỳ hạn, sự đến hạn (khoản vay)

15
New cards

prestigious

(adj) uy tín, danh giá, có tiếng tăm = reputable = esteemed

16
New cards

ostentatious

(adj) phô trương, khoe khoang, hào nhoáng = showy = pretentious

17
New cards

skeptical

(adj) hoài nghi, ngờ vực = doubtful = cynical

18
New cards

arrogance

(n) sự kiêu ngạo, ngạo mạn = hubris = haughtiness

19
New cards

label

(v) 1. dán nhãn, ghi nhãn;

2. liệt ai/cái gì vào loại (thường là định kiến)

20
New cards

dismiss

(v) 1. sa thải, đuổi việc;

2. gạt bỏ, không xem xét;

3. giải tán (lớp học)

21
New cards

set sb apart

(phr v) làm cho ai đó trở nên khác biệt, nổi bật hẳn so với người khác

22
New cards

relentless

(adj) không ngừng nghỉ, kiên trì bền bỉ

23
New cards

secure

(v) 1. đạt được, giành được;

2. bảo vệ, làm cho an toàn;

3. siết chặt, cố định

24
New cards

pay forward

(phr v) đáp nghĩa tiếp nối (giúp người khác thay vì trả ơn người giúp mình)

25
New cards

charitable

(adj) 1. từ thiện, cứu tế;

2. bao dung, rộng lượng khi nhận xét người khác

26
New cards

substantial

(adj) 1. đáng kể, lớn lao = significant;

2. vững chắc (công trình, lập luận)

27
New cards

promote

(v) 1. thăng chức;

2. thúc đẩy, phát triển;

3. quảng bá (sản phẩm, hình ảnh)

28
New cards

humility

(n) sự khiêm tốn, lòng nhún nhường = modesty

29
New cards

truism

(n) sự thật hiển nhiên, đạo lý hiển nhiên (đôi khi bị coi là nhàm chán)

30
New cards

acquire

(v) đạt được, thu được, có được (qua quá trình học tập hoặc mua lại)

31
New cards

obtain

(v) đạt được, giành được (qua nỗ lực, yêu cầu hoặc mua bán) = get = acquire

32
New cards

appoint

(v) bổ nhiệm, chỉ định (ai giữ chức vụ gì) = designate = assign

33
New cards

emigrate

(v) di cư (rời khỏi đất nước của mình để định cư ở nước khác)

34
New cards

stem from

(phr v) bắt nguồn từ, xuất phát từ = originate from = derive from

35
New cards

reconcile

(v) 1. hòa giải (giữa hai bên);

2. làm cho nhất quán (hai ý kiến trái ngược)

36
New cards

honorary

(adj) danh dự (chức danh trao tặng để tôn vinh, không cần qua làm việc thực tế)

37
New cards

chronological

(adj) theo thứ tự thời gian, theo dòng thời gian

38
New cards

tenure

(n) 1. nhiệm kỳ, thời gian giữ chức vụ;

2. sự bổ nhiệm chính thức, biên chế lâu dài

39
New cards

originate

(v) bắt nguồn, khởi phát, xuất phát = arise = begin

40
New cards

result in

(phr v) dẫn đến, kết quả là = lead to = cause

41
New cards

result from

(phr v) do bởi, là kết quả từ (chỉ nguyên nhân) = be caused by

42
New cards

progress

(v) tiến triển, tiến bộ, phát triển = advance = develop

43
New cards

executive

(n/adj) người điều hành, giám đốc; thuộc về hành pháp, thuộc ban điều hành

44
New cards

release

(v/n) phóng thích, thả tự do; phát hành, tung ra (sản phẩm); sự phát hành

45
New cards

sensibility

(n) 1. khả năng cảm thụ (nghệ thuật, cái đẹp);

2. cảm xúc, sự nhạy cảm

46
New cards

court

(v) 1. tranh thủ (sự ủng hộ);

2. tán tỉnh, hẹn hò;

3. rước lấy, chuốc lấy (nguy hiểm)

47
New cards

lose sight of

(idiom) quên mất, không còn để tâm đến (mục tiêu hoặc sự thật quan trọng)

48
New cards

blockbuster

(n) phim bom tấn, sách bom tấn (tác phẩm thành công vang dội về thương mại)

49
New cards

surpass

(v) vượt trội hơn, vượt qua (kỳ vọng, giới hạn, kỷ lục) = exceed = outdo

50
New cards

backdrop

(n) 1. tấm màn nền sau sân khấu;

2. cơ sở, bối cảnh (của một sự kiện)

51
New cards

licensing

(n) việc cấp phép, sự cấp bản quyền thương mại

52
New cards

solidify

(v) 1. hóa rắn, làm cho đặc lại;

2. củng cố, làm cho vững chắc (vị trí, kế hoạch)

53
New cards

category

(n) hạng, loại, danh mục = class = group

54
New cards

wrap up

(phr v) 1. hoàn thành, kết thúc;

2. gói quà, bọc lại;

3. mặc quần áo ấm

55
New cards

whopping

(adj) [thân mật] cực kỳ lớn, khổng lồ (thường đứng trước một con số) = massive

56
New cards

polished

(adj) 1. bóng loáng;

2. tinh tế, điêu luyện, hoàn hảo (phong cách, màn biểu diễn)

57
New cards

sophisticated

(adj) 1. tinh vi, phức tạp (máy móc);

2. sành điệu, tinh tế (con người)