1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be clueless about (collo/adj phrase)
mù mờ, không biết gì về
follow in my parents' footsteps (idiom)
nối gót cha mẹ
aspire to become (v phrase)
khao khát trở thành
choose my major at random (collo)
chọn ngành một cách ngẫu nhiên
follow my true calling (idiom)
theo đuổi tiếng gọi đích thực của bản thân
lose motivation (collo/v)
mất động lực
start having second thoughts about (idiom)
bắt đầu nghi ngờ, suy nghĩ lại về
take root in my mind (idiom)
bén rễ trong tâm trí
drop out of school (phrv)
bỏ học
pursue another path (collo/v)
theo đuổi một con đường khác
pursue higher education (collo/v)
học lên cao hơn
pave the way for (idiom)
mở đường cho
lucrative (adj)
sinh lợi cao, thu nhập hấp dẫn
meaningful (adj)
có ý nghĩa
employment prospects (n)
triển vọng việc làm
poor employment prospects (n)
triển vọng việc làm kém
take one step closer to (collo)
tiến gần hơn một bước tới
dream of becoming (collo)
ước mơ trở thành
keep me going (idiom)
tiếp thêm động lực để tiếp tục
the exact opposite of (phrase)
hoàn toàn trái ngược với
disengaged (adj)
mất hứng thú, không còn gắn kết