Thẻ ghi nhớ: Unit 6. The green movement - Tiếng Anh 12 Bright | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:22 AM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

biomass fuel

(n) nhiên liệu sinh học

<p>(n) nhiên liệu sinh học</p>
2
New cards

geothermal power

(n) năng lượng địa nhiệt

<p>(n) năng lượng địa nhiệt</p>
3
New cards

hydroelectric power

(n) năng lượng thủy điện

<p>(n) năng lượng thủy điện</p>
4
New cards

solar power

(n) năng lượng mặt trời

<p>(n) năng lượng mặt trời</p>
5
New cards

tidal energy

(n) năng lượng thủy triều

<p>(n) năng lượng thủy triều</p>
6
New cards

wind power

(n) năng lượng gió

<p>(n) năng lượng gió</p>
7
New cards

spin

(v) quay, quay tròn

<p>(v) quay, quay tròn</p>
8
New cards

turbine

(n) tua bin

<p>(n) tua bin</p>
9
New cards

harness

(v) khai thác

<p>(v) khai thác</p>
10
New cards

maintenance

(n) sự bảo trì

<p>(n) sự bảo trì</p>
11
New cards

sector

(n) khu vực, lĩnh vực

<p>(n) khu vực, lĩnh vực</p>
12
New cards

viable

(adj) khả thi

<p>(adj) khả thi</p>
13
New cards

deplete

(v) cạn kiệt

<p>(v) cạn kiệt</p>
14
New cards

depletion

(n) sự cạn kiệt

<p>(n) sự cạn kiệt</p>
15
New cards

impactful

(adj) có sức ảnh hưởng mạnh mẽ

<p>(adj) có sức ảnh hưởng mạnh mẽ</p>
16
New cards

imported

(adj) được nhập khẩu

<p>(adj) được nhập khẩu</p>
17
New cards

reliance

(n) sự phụ thuộc

<p>(n) sự phụ thuộc</p>
18
New cards

initiative

(n) sáng kiến

<p>(n) sáng kiến</p>
19
New cards

drop off

(v) đưa ai đến một địa điểm

<p>(v) đưa ai đến một địa điểm</p>
20
New cards

workshop

(n) hội thảo

<p>(n) hội thảo</p>
21
New cards

disposable

(adj) dùng một lần

<p>(adj) dùng một lần</p>
22
New cards

energy waste

(n) lãng phí năng lượng

<p>(n) lãng phí năng lượng</p>
23
New cards

harmful chemical

(n) hóa chất độc hại

<p>(n) hóa chất độc hại</p>
24
New cards

overloaded

(adj) bị quá tải

<p>(adj) bị quá tải</p>
25
New cards

landfill

(n) bãi rác

<p>(n) bãi rác</p>
26
New cards

water wastage

(n) sự lãng phí nước

<p>(n) sự lãng phí nước</p>
27
New cards

soil pollution

(n) ô nhiễm đất đai

<p>(n) ô nhiễm đất đai</p>
28
New cards

wastewater treatment

(n) hệ thống xử lý nước thải

<p>(n) hệ thống xử lý nước thải</p>
29
New cards

water shortage

(n) sự thiếu nước

<p>(n) sự thiếu nước</p>
30
New cards

reusable

(adj) có thể tái sử dụng

<p>(adj) có thể tái sử dụng</p>
31
New cards

disposal

(n) sự vứt bỏ đi

<p>(n) sự vứt bỏ đi</p>
32
New cards

consumption

(n) sự tiêu thụ, tiêu dùng

<p>(n) sự tiêu thụ, tiêu dùng</p>
33
New cards

insulation

(n) cách nhiệt

<p>(n) cách nhiệt</p>