1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
洗尘
xī chén, vacuum, đãi tiệc đón khách
原道而来
yuǎndào ér lái ,từ phương xa đến
人席
rénxí,tiệc mừng, chiêu đãi
举行
jǔxíng, tổ chức, cử hành
宴席
Yànxí, yến tiệc
美食
Měishí, thức ăn ngon
宴会
yànhuì, tiệc
欢迎宴会
huānyíng yànhuì
座次
zuòcì,thứ tự ghế ngồi
入座
Rùzuò,ngồi vào chỗ,thứ tự ghế ngồi
首席
shǒuxí, ghế danh dự
贵宾
Guìbīn, khách quý
尊贵
zūnguì, tôn quý
尊贵的客人
zūnguì de kèrén
健康
jiàn kāng, khỏe mạnh
身体健康
shēntǐ jiànkāng, Cơ thể khoẻ mạnh