Học: Bài 6: 接风洗尘 - Chủ đề TIỆC CHIÊU ĐÃI - Từ vựng Tiệc chiêu đãi & Khách mời

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:28 AM on 9/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

洗尘

xī chén, vacuum, đãi tiệc đón khách

2
New cards

原道而来

yuǎndào ér lái ,từ phương xa đến

3
New cards

人席

rénxí,tiệc mừng, chiêu đãi

4
New cards

举行

jǔxíng, tổ chức, cử hành

5
New cards

宴席

Yànxí, yến tiệc

6
New cards

美食

Měishí, thức ăn ngon

7
New cards

宴会

yànhuì, tiệc

8
New cards

欢迎宴会

huānyíng yànhuì

9
New cards

座次

zuòcì,thứ tự ghế ngồi

10
New cards

入座

Rùzuò,ngồi vào chỗ,thứ tự ghế ngồi

11
New cards

首席

shǒuxí, ghế danh dự

12
New cards

贵宾

Guìbīn, khách quý

13
New cards

尊贵

zūnguì, tôn quý

14
New cards

尊贵的客人

zūnguì de kèrén

15
New cards

健康

jiàn kāng, khỏe mạnh

16
New cards

身体健康

shēntǐ jiànkāng, Cơ thể khoẻ mạnh