1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
il veut pratiquer une activité ce matin
Sáng nay, cậu ấy muốn thực hiện một hoạt động.
le dessin est un loisir créatif
Vẽ tranh là một hoạt động giải trí sáng tạo.
j'aime partager une passion avec toi
Tôi thích chia sẻ một niềm đam mê với bạn.
elle va prendre un cours de français
Cô ấy sẽ học một khóa học tiếng Pháp.
tu veux participer à un atelier?
Bạn có muốn tham gia một buổi workshop không?
mon ami sait jouer de la guitare
Bạn tôi biết chơi đàn guitar.
ils adorent jouer au football
Họ rất thích chơi bóng đá.
je préfère faire du dessin
Tôi thích vẽ tranh hơn. (je préfère )
on va faire une promenade?
Chúng ta đi dạo một vòng nhé?
cet enfant aime dessiner
Đứa trẻ này thích vẽ.
il va peindre la cuisine
Cậu ấy sẽ sơn/vẽ căn bếp.
c’est relaxant de jardiner
Thật thư giãn khi làm vườn.
j'aime lire un roman policier
Tôi thích đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám.
il veut devenir écrivain
Cậu ấy muốn trở thành một nhà văn.
on va regarder un film au cinéma
Chúng ta sẽ xem một bộ phim ở rạp nhé.
cette série a une saison 2
Bộ phim bộ này có mùa 2.
j'adore ce dernier épisode
Tôi rất thích tập phim cuối này. (j’adore)
c'est mon personnage préféré
Đây là nhân vật tôi yêu thích nhất.
je veux s'abonner à sa chaîne
Tôi muốn đăng ký kênh của cô ấy.
je suis abonné à Netflix
Tôi đã đăng ký Netflix.
cet abonnement est trop cher
Gói đăng ký này quá đắt.
je peux s'identifier sur le site
Tôi có thể đăng nhập/xác thực trên trang web.
il faut créer un compte
Cần phải tạo một tài khoản.
elle est une utilisatrice active
Cô ấy là một người dùng tích cực.
je regarde ce film en version originale
Tôi xem bộ phim này bằng bản gốc (ngôn ngữ gốc).
active les sous-titres, s'il te plaît
Làm ơn hãy bật phụ đề lên.
le match est à la télévision
Trận đấu đang phát trên tivi.
je regarde l’émission en replay
Tôi xem chương trình ở bản phát lại.
c'est disponible sur une plateforme
Nó có sẵn trên một nền tảng trực tuyến.
tu peux me conseiller un film?
Bạn có thể gợi ý/khuyên tôi một bộ phim không?
je vais te donner un conseil
Tôi sẽ cho bạn một lời khuyên.
j'adore faire du sport
Tôi rất thích chơi thể thao. (j’adore)
je vais détester faire les devoirs
Tôi sẽ ghét việc làm bài tập về nhà mất.
je suis ravi de vous voir
Tôi rất vui mừng được gặp các bạn.
cela me détend de lire
Việc đọc sách giúp tôi thư giãn.
cela me fait du bien de courir
Việc chạy bộ giúp tôi thấy khỏe khoắn/tốt hơn.
cela me fait plaisir de t'aider
Việc giúp bạn đem lại niềm vui cho tôi.
j'ai hâte de faire ce voyage
Tôi nôn nóng (mong đợi) được thực hiện chuyến đi này.
cette musique est reposante
Bản nhạc này thật thư thái/giúp tôi thư giãn.
ce film est nul
Bộ phim này dở tệ.
on va faire une pause?
Chúng ta nghỉ giải lao một chút nhé?
il faut profiter de la vie
Cần phải tận hưởng cuộc sống.
c'est un moment de plaisir
Đó là một khoảnh khắc vui vẻ.