Phrasal verbs and idioms w "strike"

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

15 Terms

1
New cards

sound/ strike a note (of sth)

thể hiện cảm nhận, ý kiến đối với, về cái j

2
New cards

strike a balance (between A and B)

tìm cách cân bằng giữa

3
New cards

strike a bargain/ deal (w sb/sth)

đồng ý thỏa thuận mà cả hai bên đều có lợi

4
New cards

strike a blow for/ against/ at sth

ủng hộ lại cái j = cách chống lại tư tưởng

5
New cards

strike/ touch a chord (w sb)

nói cái j khiến cho ngta cảm thông, thích thú

6
New cards

strike (fear,…) into sb/ sb’s heart

khiến ai đó (sợ hãi,…)

7
New cards

strike a nerve

có tác động lớn

8
New cards

strike at

(phr.v) cố gắng tấn công ai đó = vũ khí

9
New cards

strike at the root of sth

tận diệt tận gốc

10
New cards

strike back

(phr.v) đánh trả lại vì bị tấn công trc

11
New cards

strike sb down

(phr.v) khiến cho ai đó bệnh nặng/ giết chết ai

12
New cards

strike sth/ sb off (from sth)

(phr.v) xóa, cắt bỏ, gạch tên ai đó khỏi

13
New cards

strike out

(phr.v) bắt đầu trở nên độc lập

14
New cards

strike up sth w sb

(phr.v) bắt đầu cái j với ai

15
New cards

strike up an acquaintance

làm quen với ai