1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
sound/ strike a note (of sth)
thể hiện cảm nhận, ý kiến đối với, về cái j
strike a balance (between A and B)
tìm cách cân bằng giữa
strike a bargain/ deal (w sb/sth)
đồng ý thỏa thuận mà cả hai bên đều có lợi
strike a blow for/ against/ at sth
ủng hộ lại cái j = cách chống lại tư tưởng
strike/ touch a chord (w sb)
nói cái j khiến cho ngta cảm thông, thích thú
strike (fear,…) into sb/ sb’s heart
khiến ai đó (sợ hãi,…)
strike a nerve
có tác động lớn
strike at
(phr.v) cố gắng tấn công ai đó = vũ khí
strike at the root of sth
tận diệt tận gốc
strike back
(phr.v) đánh trả lại vì bị tấn công trc
strike sb down
(phr.v) khiến cho ai đó bệnh nặng/ giết chết ai
strike sth/ sb off (from sth)
(phr.v) xóa, cắt bỏ, gạch tên ai đó khỏi
strike out
(phr.v) bắt đầu trở nên độc lập
strike up sth w sb
(phr.v) bắt đầu cái j với ai
strike up an acquaintance
làm quen với ai